có nguy cơ gặp điều tồi tệ
Định nghĩa (tiếng Anh): to be in a situation in which something bad could happen to you
1. có khả năng gặp phải điều xấu hoặc nguy hiểmrun a risk of + noun/verb-ing
to be in a situation where something bad could happen to you
Football players usually run a risk of injuries which can prevent them from playing for a long time.
Cầu thủ bóng đá thường có nguy cơ bị chấn thương, điều này có thể ngăn họ chơi bóng trong thời gian dài.
If you don’t wear a helmet, you run a risk of getting seriously hurt.
Nếu bạn không đội mũ bảo hiểm, bạn sẽ có nguy cơ bị thương nặng.
2. chấp nhận nguy cơ để làm gìrun a risk of + verb-ing
to accept the possibility of something bad happening in order to do something
He ran a risk of losing his job by speaking out against the policy.
Anh ấy đã chấp nhận nguy cơ mất việc bằng cách lên tiếng phản đối chính sách.
She ran a risk of failing the exam by not studying enough.
Cô ấy đã chấp nhận nguy cơ trượt kỳ thi vì không học đủ.
run a risk of + noun
Dùng khi nguy cơ là một danh từ (injuries, failure, etc.).
run a risk of + verb-ing
Dùng khi nguy cơ là một hành động (getting hurt, losing money, etc.).
Dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc viết lách. 'Run a risk of' thường đi với danh từ hoặc động từ thêm -ing. Không dùng 'run a risk to' (sai ngữ pháp).
Hình dung việc chạy (run) qua một con đường đầy rủi ro (risk): bạn chấp nhận những nguy cơ tiềm ẩn để tiến về phía trước.
run a risk of ↔ take a risk
'run a risk of' nhấn mạnh hậu quả có thể xảy ra, còn 'take a risk' nhấn mạnh hành động chấp nhận nguy cơ.
❌ He ran a risk to lose his job.
✓ He ran a risk of losing his job.
Sau 'run a risk of' phải là danh từ hoặc động từ thêm -ing, không dùng 'to' + động từ.
❌ She runs a risk of fail the exam.
✓ She runs a risk of failing the exam.
Sau giới từ 'of' phải là danh động từ (failing), không phải động từ nguyên thể (fail).
"run a risk of" luôn đi với giới từ 'of', theo sau là danh từ hoặc danh động từ (V-ing).
"run a risk of" nhấn mạnh hậu quả có thể xảy ra (ví dụ: run a risk of injury), còn 'take a risk' nhấn mạnh hành động chấp nhận nguy cơ (ví dụ: take a risk to invest).
Không. 'Run a risk' luôn đi kèm với 'of' + danh từ/danh động từ.