学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Cụm cố địnhCEFR C1

Run a risk of là gì?

run a risk of sth/doing sth/rʌn ə rɪsk ʌv/(phrase)

có nguy cơ gặp điều tồi tệ

Định nghĩa (tiếng Anh): to be in a situation in which something bad could happen to you

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "run a risk of"

  1. 1. có khả năng gặp phải điều xấu hoặc nguy hiểmrun a risk of + noun/verb-ing

    to be in a situation where something bad could happen to you

    • Football players usually run a risk of injuries which can prevent them from playing for a long time.

      Cầu thủ bóng đá thường có nguy cơ bị chấn thương, điều này có thể ngăn họ chơi bóng trong thời gian dài.

    • If you don’t wear a helmet, you run a risk of getting seriously hurt.

      Nếu bạn không đội mũ bảo hiểm, bạn sẽ có nguy cơ bị thương nặng.

  2. 2. chấp nhận nguy cơ để làm gìrun a risk of + verb-ing

    to accept the possibility of something bad happening in order to do something

    • He ran a risk of losing his job by speaking out against the policy.

      Anh ấy đã chấp nhận nguy cơ mất việc bằng cách lên tiếng phản đối chính sách.

    • She ran a risk of failing the exam by not studying enough.

      Cô ấy đã chấp nhận nguy cơ trượt kỳ thi vì không học đủ.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • run a risk of + noun

    Dùng khi nguy cơ là một danh từ (injuries, failure, etc.).

  • run a risk of + verb-ing

    Dùng khi nguy cơ là một hành động (getting hurt, losing money, etc.).

Lưu ý khi dùng

Dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc viết lách. 'Run a risk of' thường đi với danh từ hoặc động từ thêm -ing. Không dùng 'run a risk to' (sai ngữ pháp).

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung việc chạy (run) qua một con đường đầy rủi ro (risk): bạn chấp nhận những nguy cơ tiềm ẩn để tiến về phía trước.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • run a risk of ↔ take a risk

    'run a risk of' nhấn mạnh hậu quả có thể xảy ra, còn 'take a risk' nhấn mạnh hành động chấp nhận nguy cơ.

Lỗi thường gặp

  • ❌ He ran a risk to lose his job.

    ✓ He ran a risk of losing his job.

    Sau 'run a risk of' phải là danh từ hoặc động từ thêm -ing, không dùng 'to' + động từ.

  • ❌ She runs a risk of fail the exam.

    ✓ She runs a risk of failing the exam.

    Sau giới từ 'of' phải là danh động từ (failing), không phải động từ nguyên thể (fail).

🟰 Từ đồng nghĩa

  • risk — Nghĩa tương tự, nhưng 'run a risk of' nhấn mạnh hành động chấp nhận nguy cơ.
  • face a risk of — Cũng có nghĩa đối mặt với nguy cơ, nhưng 'run a risk of' thường chủ động hơn.
  • be at risk of — Nhấn mạnh trạng thái bị đe dọa, không chủ động như 'run a risk of'.

↔️ Từ trái nghĩa

  • be safe from — an toàn khỏi điều gì

🔗 Cụm hay đi kèm

run a risk of injuryrun a risk of losingrun a risk of failurerun a risk of getting sick

✍️ Luyện dịch câu

  1. Bạn sẽ có nguy cơ bị ốm nếu không mặc áo ấm.
  2. Hút thuốc có nguy cơ gây ung thư.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"run a risk of" đi với giới từ gì?

"run a risk of" luôn đi với giới từ 'of', theo sau là danh từ hoặc danh động từ (V-ing).

›"run a risk of" khác "take a risk" thế nào?

"run a risk of" nhấn mạnh hậu quả có thể xảy ra (ví dụ: run a risk of injury), còn 'take a risk' nhấn mạnh hành động chấp nhận nguy cơ (ví dụ: take a risk to invest).

›Có thể dùng "run a risk" mà không có 'of' không?

Không. 'Run a risk' luôn đi kèm với 'of' + danh từ/danh động từ.

🧩 Cụm từ liên quan

be a good sport

hào phóng, vui vẻ và dễ chịu, đặc biệt trong hoàn cảnh khó khăn

drop the ball

Làm hỏng việc, thất bại trong trách nhiệm của mình

send sb off

Đuổi ai đó khỏi sân (trong thể thao) vì vi phạm luật

wipe out / wipe sth out

Ngã, té (thường trong thể thao); Tiêu diệt, xóa sổ hoàn toàn; làm ai đó kiệt sức, mệt lử

turn the scale(s)

Làm thay đổi cục diện, đảo ngược tình thế

in the interest(s) of sth

Vì lợi ích của cái gì, để phục vụ mục đích gì

try out for sth

Tham gia thi tuyển hoặc cạnh tranh để gia nhập đội nhóm, vị trí

knock sb out

Làm ai ngất xỉu hoặc bất tỉnh.

#Talking about sports