Bị rơi vào tay ai, bị ai kiểm soát hoặc chiếm giữ.
Định nghĩa (tiếng Anh): to become controlled by somebody
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. Bị ai đó nắm quyền kiểm soát, thường là không mong muốn.fall into sb's hands
To come under the control or possession of someone, often unwillingly.
The ancient artifact fell into the hands of a private collector.
Hiện vật cổ rơi vào tay một nhà sưu tập tư nhân.
If the secret document falls into the wrong hands, it could cause a disaster.
Nếu tài liệu mật rơi vào tay kẻ xấu, nó có thể gây ra thảm họa.
fall into sb's hands
Luôn dùng sở hữu cách 'sb's' (his, her, their, the enemy's...) sau 'into'.
fall into the hands of sb
Dạng biến thể phổ biến, nghĩa tương đương.
Thường dùng trong bối cảnh tiêu cực, khi điều gì đó quan trọng bị mất vào tay người khác (thường là kẻ thù hoặc người không đáng tin cậy). Có thể dùng trong văn viết và nói, nhưng ít xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
Hình ảnh: 'fall into' (rơi vào) + 'hands' (tay) → vật gì đó rơi vào tay ai, tức là bị ai nắm giữ. 'Hands' ở đây tượng trưng cho quyền kiểm soát.
fall into sb's hands ↔ fall into place
'fall into place' nghĩa là mọi thứ sắp xếp đúng chỗ, trôi chảy (vd: kế hoạch hoàn thiện), còn 'fall into sb's hands' là bị ai kiểm soát.
❌ The town fell into enemy hand.
✓ The town fell into enemy hands.
Lỗi số nhiều: 'hands' luôn ở dạng số nhiều trong cụm này.
❌ The letter fell into his hand.
✓ The letter fell into his hands.
Lỗi tương tự: phải dùng 'hands' (số nhiều) chứ không phải 'hand'.
Nghĩa là bị rơi vào tay ai, bị ai đó kiểm soát hoặc chiếm giữ, thường mang nghĩa tiêu cực.
Không khác nhau về nghĩa. 'fall into the hands of sb' là biến thể phổ biến hơn trong văn viết.
Có, cụm này thường xuất hiện trong văn viết, báo chí hoặc tài liệu lịch sử.