学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Cụm cố địnhCEFR C1

Fall into sb's hands là gì?

fall into sb's hands/fɔːl ˈɪn tuː sʌmˌwʌnz hændz/(phrase)

Bị rơi vào tay ai, bị ai kiểm soát hoặc chiếm giữ.

Định nghĩa (tiếng Anh): to become controlled by somebody

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • C1 · Bài 50Tự May Váy Lụa Đi Dự Đám Cưới - Nhấn Mạnh Mức Độ Và Hệ Quả Với So + Adj + That
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "fall into sb's hands"

  1. 1. Bị ai đó nắm quyền kiểm soát, thường là không mong muốn.fall into sb's hands

    To come under the control or possession of someone, often unwillingly.

    • The ancient artifact fell into the hands of a private collector.

      Hiện vật cổ rơi vào tay một nhà sưu tập tư nhân.

    • If the secret document falls into the wrong hands, it could cause a disaster.

      Nếu tài liệu mật rơi vào tay kẻ xấu, nó có thể gây ra thảm họa.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • fall into sb's hands

    Luôn dùng sở hữu cách 'sb's' (his, her, their, the enemy's...) sau 'into'.

  • fall into the hands of sb

    Dạng biến thể phổ biến, nghĩa tương đương.

Lưu ý khi dùng

Thường dùng trong bối cảnh tiêu cực, khi điều gì đó quan trọng bị mất vào tay người khác (thường là kẻ thù hoặc người không đáng tin cậy). Có thể dùng trong văn viết và nói, nhưng ít xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.

Mẹo nhớ nhanh

Hình ảnh: 'fall into' (rơi vào) + 'hands' (tay) → vật gì đó rơi vào tay ai, tức là bị ai nắm giữ. 'Hands' ở đây tượng trưng cho quyền kiểm soát.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • fall into sb's hands ↔ fall into place

    'fall into place' nghĩa là mọi thứ sắp xếp đúng chỗ, trôi chảy (vd: kế hoạch hoàn thiện), còn 'fall into sb's hands' là bị ai kiểm soát.

Lỗi thường gặp

  • ❌ The town fell into enemy hand.

    ✓ The town fell into enemy hands.

    Lỗi số nhiều: 'hands' luôn ở dạng số nhiều trong cụm này.

  • ❌ The letter fell into his hand.

    ✓ The letter fell into his hands.

    Lỗi tương tự: phải dùng 'hands' (số nhiều) chứ không phải 'hand'.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • come under sb's control — Nghĩa tương đương nhưng ít mang sắc thái 'bất ngờ' hay 'không mong muốn'.
  • be taken over by sb — Nhấn mạnh hơn vào hành động chiếm đoạt, thường chủ động hơn.

↔️ Từ trái nghĩa

  • remain in sb's possession — Trái nghĩa: vẫn nằm trong tay ai đó, không bị mất.

🔗 Cụm hay đi kèm

fall into the wrong handsfall into enemy handsfall into the hands of criminalsavoid falling into sb's hands

✍️ Luyện dịch câu

  1. Tài liệu mật không may đã rơi vào tay đối thủ.
  2. Nếu không cẩn thận, công ty sẽ rơi vào tay kẻ xấu.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"fall into sb's hands" có nghĩa là gì?

Nghĩa là bị rơi vào tay ai, bị ai đó kiểm soát hoặc chiếm giữ, thường mang nghĩa tiêu cực.

›"fall into sb's hands" và "fall into the hands of sb" khác nhau không?

Không khác nhau về nghĩa. 'fall into the hands of sb' là biến thể phổ biến hơn trong văn viết.

›"fall into sb's hands" dùng trong văn trang trọng được không?

Có, cụm này thường xuất hiện trong văn viết, báo chí hoặc tài liệu lịch sử.

🧩 Cụm từ liên quan

at random

ngẫu nhiên, không theo kế hoạch hay quy luật nào

the best of luck with something

chúc may mắn nhất với điều gì đó

bring sb up / bring sth up

chăm sóc và dạy dỗ trẻ em cho đến khi trưởng thành; đưa ra (một chủ đề) trong cuộc trò chuyện

show your face

xuất hiện, đến chỗ đông người sau thời gian vắng mặt

watch the world go by

ngồi thư giãn và quan sát mọi người qua lại

try out for sth

Tham gia thi tuyển hoặc cạnh tranh để gia nhập đội nhóm, vị trí

get along

Hòa thuận, có mối quan hệ tốt

jog sb’s memory

Gợi nhớ cho ai

#Children