学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Phrasal verbCEFR B1

Make up là gì?

make sth up/meɪk ʌp/(verb)

bịa đặt, bịa chuyện

Định nghĩa (tiếng Anh): to invent a lie or an explanation, a story etc.

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B1 · Bài 38Sợ Sân Khấu Trước Đêm Gala - Nói Niềm Tự Hào Với Be Proud To V
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "make up"

  1. 1. bịa đặt, bịa chuyện (thường là lời nói dối)make + sth + up

    to invent a lie, story, or explanation that is not true

    • He made up an excuse for being late.

      Anh ấy bịa ra một lý do cho việc đến muộn.

    • Don’t make up stories just to impress others.

      Đừng bịa chuyện chỉ để gây ấn tượng với người khác.

  2. 2. làm hòa, làm lành (với ai sau tranh cãi)make up (with sb)

    to end a disagreement and become friends again

    • They had a fight but made up the next day.

      Họ cãi nhau nhưng hôm sau đã làm hòa.

    • She wants to make up with her best friend.

      Cô ấy muốn làm lành với người bạn thân nhất.

  3. 3. bổ sung, lấp đầy (thời gian, số lượng)make up + sth

    to form or constitute something

    • Women make up 50% of the workforce.

      Phụ nữ chiếm 50% lực lượng lao động.

    • These small tasks make up most of my daily routine.

      Những công việc nhỏ này chiếm hầu hết thói quen hàng ngày của tôi.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • S + make + sth + up

    Dùng cho nghĩa 'bịa đặt'. Tân ngữ (sth) có thể là danh từ hoặc mệnh đề that.

  • S + make up (with sb)

    Dùng cho nghĩa 'làm hòa'. Có thể có hoặc không có 'with sb'.

  • S + make up + sth

    Dùng cho nghĩa 'chiếm, cấu thành'. 'sth' thường là tỷ lệ, con số.

✂️ Tách được (có thể chen tân ngữ vào giữa)

Lưu ý khi dùng

Nghĩa phổ biến nhất là 'bịa đặt'. Khi dùng với nghĩa này, tân ngữ là đại từ thì BẮT BUỘC đứng giữa (vd: 'make it up'). Nghĩa 'làm hòa' không tách được. Chia động từ 'make' theo thì và chủ ngữ.

Mẹo nhớ nhanh

'Up' trong 'make up' (bịa chuyện) có thể liên tưởng đến việc 'nâng cao' (up) một câu chuyện không có thật. Còn 'make up' (làm hòa) như 'làm mới' (make + up) mối quan hệ.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • make up ↔ make up for

    'Make up for' có nghĩa 'bù đắp, đền bù' (vd: make up for lost time), khác hoàn toàn với 'make up' (bịa đặt/làm hòa).

Lỗi thường gặp

  • ❌ She made up it.

    ✓ She made it up.

    Sai vì tân ngữ là đại từ (it) phải đứng giữa 'make' và 'up'.

  • ❌ They made up the story about the accident.

    ✓ They made up the story about the accident.

    Câu đúng. Lỗi thường gặp là quên chia động từ hoặc dùng sai giới từ.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • fabricate — Cùng nghĩa 'bịa đặt', nhưng 'fabricate' trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết.
  • invent — Nghĩa rộng hơn, có thể là sáng chế (không nhất thiết là dối trá).
  • reconcile — Cùng nghĩa 'làm hòa' với 'make up', nhưng trang trọng hơn.

↔️ Từ trái nghĩa

  • tell the truth — Trái nghĩa với 'make up' (bịa đặt).

🔗 Cụm hay đi kèm

make up a storymake up an excusemake up with someonemake up a lie

✍️ Luyện dịch câu

  1. Anh ấy bịa chuyện để tránh bị mắng.
  2. Đừng tin những gì anh ta nói, anh ta hay bịa chuyện lắm.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"make up" đi với giới từ gì?

Không đi với giới từ khi nghĩa là 'bịa đặt'. Với nghĩa 'làm hòa', có thể đi với 'with' (make up with sb). Với nghĩa 'bù đắp', dùng 'make up for sth'.

›"make up" khác "make out" thế nào?

'Make up' có nghĩa bịa đặt, làm hòa, hoặc cấu thành. 'Make out' có nghĩa nhìn thấy không rõ, hiểu (vd: I can’t make out what he’s saying), hoặc hôn (informal).

›"make up" dùng trong văn viết trang trọng được không?

Với nghĩa 'bịa đặt', nên tránh dùng trong văn viết trang trọng. Thay bằng 'fabricate' hoặc 'invent'. Với nghĩa 'làm hòa', có thể dùng nhưng 'reconcile' trang trọng hơn.

🧩 Cụm từ liên quan

at random

ngẫu nhiên, không theo kế hoạch hay quy luật nào

the best of luck with something

chúc may mắn nhất với điều gì đó

bring sb up / bring sth up

chăm sóc và dạy dỗ trẻ em cho đến khi trưởng thành; đưa ra (một chủ đề) trong cuộc trò chuyện

show your face

xuất hiện, đến chỗ đông người sau thời gian vắng mặt

watch the world go by

ngồi thư giãn và quan sát mọi người qua lại

try out for sth

Tham gia thi tuyển hoặc cạnh tranh để gia nhập đội nhóm, vị trí

get along

Hòa thuận, có mối quan hệ tốt

jog sb’s memory

Gợi nhớ cho ai

#Children