bịa đặt, bịa chuyện
Định nghĩa (tiếng Anh): to invent a lie or an explanation, a story etc.
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. bịa đặt, bịa chuyện (thường là lời nói dối)make + sth + up
to invent a lie, story, or explanation that is not true
He made up an excuse for being late.
Anh ấy bịa ra một lý do cho việc đến muộn.
Don’t make up stories just to impress others.
Đừng bịa chuyện chỉ để gây ấn tượng với người khác.
2. làm hòa, làm lành (với ai sau tranh cãi)make up (with sb)
to end a disagreement and become friends again
They had a fight but made up the next day.
Họ cãi nhau nhưng hôm sau đã làm hòa.
She wants to make up with her best friend.
Cô ấy muốn làm lành với người bạn thân nhất.
3. bổ sung, lấp đầy (thời gian, số lượng)make up + sth
to form or constitute something
Women make up 50% of the workforce.
Phụ nữ chiếm 50% lực lượng lao động.
These small tasks make up most of my daily routine.
Những công việc nhỏ này chiếm hầu hết thói quen hàng ngày của tôi.
S + make + sth + up
Dùng cho nghĩa 'bịa đặt'. Tân ngữ (sth) có thể là danh từ hoặc mệnh đề that.
S + make up (with sb)
Dùng cho nghĩa 'làm hòa'. Có thể có hoặc không có 'with sb'.
S + make up + sth
Dùng cho nghĩa 'chiếm, cấu thành'. 'sth' thường là tỷ lệ, con số.
✂️ Tách được (có thể chen tân ngữ vào giữa)
Nghĩa phổ biến nhất là 'bịa đặt'. Khi dùng với nghĩa này, tân ngữ là đại từ thì BẮT BUỘC đứng giữa (vd: 'make it up'). Nghĩa 'làm hòa' không tách được. Chia động từ 'make' theo thì và chủ ngữ.
'Up' trong 'make up' (bịa chuyện) có thể liên tưởng đến việc 'nâng cao' (up) một câu chuyện không có thật. Còn 'make up' (làm hòa) như 'làm mới' (make + up) mối quan hệ.
make up ↔ make up for
'Make up for' có nghĩa 'bù đắp, đền bù' (vd: make up for lost time), khác hoàn toàn với 'make up' (bịa đặt/làm hòa).
❌ She made up it.
✓ She made it up.
Sai vì tân ngữ là đại từ (it) phải đứng giữa 'make' và 'up'.
❌ They made up the story about the accident.
✓ They made up the story about the accident.
Câu đúng. Lỗi thường gặp là quên chia động từ hoặc dùng sai giới từ.
Không đi với giới từ khi nghĩa là 'bịa đặt'. Với nghĩa 'làm hòa', có thể đi với 'with' (make up with sb). Với nghĩa 'bù đắp', dùng 'make up for sth'.
'Make up' có nghĩa bịa đặt, làm hòa, hoặc cấu thành. 'Make out' có nghĩa nhìn thấy không rõ, hiểu (vd: I can’t make out what he’s saying), hoặc hôn (informal).
Với nghĩa 'bịa đặt', nên tránh dùng trong văn viết trang trọng. Thay bằng 'fabricate' hoặc 'invent'. Với nghĩa 'làm hòa', có thể dùng nhưng 'reconcile' trang trọng hơn.