学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Thành ngữCEFR B1Thân mật

As easy as pie là gì?

as easy as pie/æz ˈiːzi æz paɪ/(phrase)

dễ như trở bàn tay

Định nghĩa (tiếng Anh): very easy or very easily

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B1 · Bài 29Triển Lãm Lên Báo - Thuật Lại Điều Người Khác Nghe Thấy Với Be Heard To V
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "as easy as pie"

  1. 1. rất dễ dàng, không tốn công sứcbe as easy as pie | as easy as pie (to do sth)

    very easy or very easily

    • Fooling him was as easy as pie.

      Lừa anh ta dễ như trở bàn tay.

    • This math problem is as easy as pie to solve.

      Bài toán này giải dễ như ăn bánh.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • be as easy as pie

    Dùng sau động từ 'be' để miêu tả tính chất

  • as easy as pie (to do sth)

    Dùng sau 'to do sth' để nhấn mạnh sự dễ dàng của hành động

Lưu ý khi dùng

Dùng trong văn nói thân mật, không trang trọng. Thường dùng để nhấn mạnh sự dễ dàng của việc gì đó. Không bao giờ đổi 'pie' thành danh từ khác (vd: as easy as cake).

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung việc ăn bánh pie (món tráng miệng ngon) rất dễ dàng, không cần nỗ lực. 'Pie' ở đây là bánh nướng truyền thống của Mỹ, tượng trưng cho điều đơn giản, thú vị.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • as easy as pie ↔ easy as pie

    Cả hai đều đúng, nhưng 'as easy as pie' là dạng đầy đủ và phổ biến hơn. 'Easy as pie' là dạng rút gọn, thường dùng trong văn nói.

Lỗi thường gặp

  • ❌ It was easy like pie.

    ✓ It was as easy as pie.

    Cấu trúc đúng là 'as easy as pie', không phải 'easy like pie'. Cần dùng 'as...as' cho so sánh ngang bằng.

  • ❌ She made it as easy as a pie.

    ✓ She made it as easy as pie.

    Không dùng mạo từ 'a' trước 'pie' trong idiom này.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • a piece of cake — cũng có nghĩa rất dễ, nhưng 'as easy as pie' phổ biến hơn ở Mỹ, trong khi 'a piece of cake' phổ biến ở Anh
  • easy as ABC — cũng có nghĩa dễ, nhưng ít dùng hơn

↔️ Từ trái nghĩa

  • as hard as nails — rất khó, trái nghĩa hoàn toàn

🔗 Cụm hay đi kèm

as easy as pie to doas easy as pie for sblook as easy as pieseem as easy as pie

✍️ Luyện dịch câu

  1. Bài kiểm tra này dễ như trở bàn tay.
  2. Nấu món này dễ như trở bàn tay đối với bà tôi.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›as easy as pie có nghĩa gì?

Nghĩa là 'rất dễ dàng', giống như 'dễ như trở bàn tay' trong tiếng Việt. Thường dùng để nhấn mạnh sự đơn giản của việc gì đó.

›as easy as pie khác a piece of cake thế nào?

Cả hai đều có nghĩa 'rất dễ', nhưng 'as easy as pie' phổ biến ở Mỹ, trong khi 'a piece of cake' phổ biến ở Anh. 'Pie' gợi hình ảnh bánh ngon, dễ ăn; 'piece of cake' gợi hình ảnh miếng bánh nhỏ, dễ nuốt.

›as easy as pie dùng trong văn viết trang trọng được không?

Không. Đây là idiom thân mật, chỉ dùng trong văn nói hoặc viết không trang trọng. Trong văn viết trang trọng, hãy dùng 'very easy' hoặc 'extremely simple'.

🧩 Cụm từ liên quan

at random

ngẫu nhiên, không theo kế hoạch hay quy luật nào

the best of luck with something

chúc may mắn nhất với điều gì đó

bring sb up / bring sth up

chăm sóc và dạy dỗ trẻ em cho đến khi trưởng thành; đưa ra (một chủ đề) trong cuộc trò chuyện

show your face

xuất hiện, đến chỗ đông người sau thời gian vắng mặt

watch the world go by

ngồi thư giãn và quan sát mọi người qua lại

try out for sth

Tham gia thi tuyển hoặc cạnh tranh để gia nhập đội nhóm, vị trí

get along

Hòa thuận, có mối quan hệ tốt

jog sb’s memory

Gợi nhớ cho ai

#Children