Xem xét, cân nhắc đến điều gì đó
Định nghĩa (tiếng Anh): To consider or include something as a factor when making a decision
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. Cân nhắc, xem xét một yếu tố nào đó khi đưa ra quyết địnhtake + sth + into consideration
To consider or include something as a factor when making a decision
The judge will take your financial situation into consideration when sentencing.
Thẩm phán sẽ xem xét tình hình tài chính của bạn khi tuyên án.
We took the weather into consideration and decided to postpone the trip.
Chúng tôi đã cân nhắc thời tiết và quyết định hoãn chuyến đi.
Subject + take + object + into consideration
Tân ngữ (object) có thể là danh từ, cụm danh từ hoặc đại từ (ít phổ biến hơn so với cụm danh từ)
take into consideration + that-clause
Có thể theo sau bởi mệnh đề 'that' (ít phổ biến hơn)
🔗 Không tách được
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi muốn nhấn mạnh việc xem xét kỹ lưỡng. Không dùng với đại từ đứng giữa (không bao giờ nói 'take it into consideration' là sai ngữ pháp).
Hình dung bạn đang 'đưa' (take) một yếu tố vào 'trong' (into) một cái cân (consideration = cân nhắc) để đánh giá.
take into consideration ↔ take consideration of
Sai ngữ pháp, không tồn tại cụm này. Đúng là 'take into consideration'
❌ We will take it into consideration your experience.
✓ We will take your experience into consideration.
Không bao giờ đặt đại từ giữa 'take' và 'into consideration'. Tân ngữ phải đứng liền sau 'take'.
❌ She took into consideration his advice carefully.
✓ She took his advice into consideration carefully.
Tân ngữ ('his advice') phải đứng ngay sau 'took', không được đặt sau 'into consideration'.
Cụm này đã bao gồm giới từ 'into'. Không thêm giới từ nào khác. Cấu trúc đầy đủ là 'take + sth + into consideration'.
Hầu như giống nhau, nhưng 'consideration' mang sắc thái trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết. 'Take into account' phổ biến hơn trong nói chuyện hàng ngày.
Có, cụm này rất phù hợp trong văn viết trang trọng, báo cáo, hoặc thuyết trình chuyên nghiệp.