có kế hoạch hay mưu mẹo bí mật để dùng khi cần
Định nghĩa (tiếng Anh): to have a secret method, trick, etc., that one can use when it is needed
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. có kế hoạch hay mưu mẹo bí mật để dùng khi cầnhave + sth + up one's sleeve
to have a secret plan or trick ready to use when needed
She always has a clever solution up her sleeve for difficult situations.
Cô ấy luôn có một giải pháp thông minh bí mật để xử lý các tình huống khó khăn.
The magician had another trick up his sleeve to surprise the audience.
Nhà ảo thuật còn có một trò ảo thuật bí mật khác để làm khán giả ngạc nhiên.
S + have/has + sth + up + possesive pronoun + sleeve
Dùng với đại từ sở hữu (my, your, his, her, its, our, their) + sleeve. Không dùng với tân ngữ trực tiếp sau 'up'.
Thường dùng trong ngữ cảnh nói về sự chuẩn bị sẵn sàng hoặc khả năng ứng biến. Không dùng trong văn viết trang trọng. Chia động từ 'have' theo chủ ngữ.
Hình ảnh áo có ống tay (sleeve) giấu đồ vật bí mật. 'Up one's sleeve' gợi ý điều gì đó được giấu kín, sẵn sàng đem ra dùng.
❌ She has a plan up her sleeve for the meeting.
✓ She has a plan up her sleeve for the meeting.
Câu đúng. Lỗi thường gặp là quên chia động từ 'have' hoặc dùng sai đại từ sở hữu (vd: 'up the sleeve').
❌ He has a surprise up the sleeve.
✓ He has a surprise up his sleeve.
Sai vì thiếu đại từ sở hữu (his). 'Up the sleeve' là sai ngữ pháp.
Cụm này không đi kèm giới từ. Cấu trúc đầy đủ là 'have + sth + up + possesive pronoun + sleeve' (vd: up her sleeve).
"Have up one's sleeve" nhấn mạnh vào việc giấu kín, chuẩn bị sẵn (thường là kế hoạch/mưu mẹo), còn 'have in mind' là có ý định, suy nghĩ về điều gì đó.
Không. Cụm này mang tính chất thông tục, thường dùng trong văn nói hoặc ngữ cảnh không trang trọng.