学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
CollocationCEFR A2

Flash card là gì?

flash card/flæʃ kɑːrd/(noun)

Thẻ ghi nhớ

Định nghĩa (tiếng Anh): a card with information on both sides, used for learning

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "flash card"

  1. 1. Thẻ ghi nhớa/the flash card

    a card with information on both sides, used for learning

    • She uses flash cards to learn new words.

      Cô ấy dùng thẻ ghi nhớ để học từ mới.

    • These flash cards helped me memorize the capital cities.

      Những thẻ ghi nhớ này đã giúp tôi ghi nhớ các thủ đô.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • a/the/these/those + flash card(s)

    Dùng mạo từ hoặc chỉ định từ trước 'flash card'

  • make/create/use + flash card(s)

    Thường đi kèm với động từ chỉ hành động với thẻ

Lưu ý khi dùng

Dùng để chỉ những tấm thẻ có thông tin ở cả hai mặt (thường là câu hỏi/đáp án hoặc từ vựng/nghĩa) để hỗ trợ học tập. Có thể viết liền ('flashcard') hoặc rời ('flash card'), nhưng 'flash card' phổ biến hơn trong tiếng Anh-Mỹ.

Mẹo nhớ nhanh

Tưởng tượng 'flash' (lóe sáng) là ánh sáng của kiến thức khi bạn lật thẻ và nhớ ra đáp án.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • flash card ↔ memory card

    'Memory card' là thẻ nhớ điện tử (dùng trong máy ảnh, điện thoại), hoàn toàn khác với 'flash card' (thẻ học tập)

Lỗi thường gặp

  • ❌ She uses flash card to learn English.

    ✓ She uses flash cards to learn English.

    'Flash card' là danh từ đếm được, cần chia số nhiều (cards) khi dùng chung chung

  • ❌ This is a flashcard for study.

    ✓ This is a flash card for studying.

    Dùng 'for + V-ing' (studying) chứ không phải 'for + V' (study) khi nói mục đích

🟰 Từ đồng nghĩa

  • index card — Tương tự, nhưng 'index card' thường là thẻ trắng không có sẵn nội dung, còn 'flash card' đã được thiết kế sẵn cho học tập
  • cue card — Ít phổ biến hơn, thường dùng trong diễn xuất

🔗 Cụm hay đi kèm

use flash cardsmake flash cardsstudy with flash cardsa set of flash cards

✍️ Luyện dịch câu

  1. Tôi dùng thẻ ghi nhớ để học từ vựng tiếng Anh.
  2. Cô giáo khuyên chúng tôi làm thẻ ghi nhớ cho bài thi.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"flash card" là gì?

Là thẻ ghi nhớ, thường có câu hỏi ở mặt trước và đáp án ở mặt sau, dùng để học tập hiệu quả.

›"flash card" và "flashcard" khác nhau thế nào?

Không khác nhau về nghĩa. 'Flash card' (2 từ) phổ biến hơn trong tiếng Anh-Mỹ, còn 'flashcard' (1 từ) cũng được chấp nhận rộng rãi.

›Làm thế nào để dùng flash card hiệu quả?

Chia nội dung thành các phần nhỏ, lặp đi lặp lại và kiểm tra thường xuyên. Có thể dùng ứng dụng hoặc thẻ giấy.

🧩 Cụm từ liên quan

drop out (of sth)

Bỏ học giữa chừng

build on sth

Xây dựng dựa trên

with flying colors

Thành công xuất sắc, đạt kết quả rất cao

learn sth by heart

Học thuộc lòng

jog sb’s memory

Gợi nhớ cho ai

bring sb up / bring sth up

chăm sóc và dạy dỗ trẻ em cho đến khi trưởng thành; đưa ra (một chủ đề) trong cuộc trò chuyện

try out sth / try sth/sb out

thử nghiệm hoặc dùng thử để đánh giá hiệu quả; tham gia thử việc (cho công việc) hoặc thử vai (cho vai diễn); thử sức, trải nghiệm cái gì mới

make the grade

đạt tiêu chuẩn, đủ khả năng

#Effective learning