Thẻ ghi nhớ
Định nghĩa (tiếng Anh): a card with information on both sides, used for learning
1. Thẻ ghi nhớa/the flash card
a card with information on both sides, used for learning
She uses flash cards to learn new words.
Cô ấy dùng thẻ ghi nhớ để học từ mới.
These flash cards helped me memorize the capital cities.
Những thẻ ghi nhớ này đã giúp tôi ghi nhớ các thủ đô.
a/the/these/those + flash card(s)
Dùng mạo từ hoặc chỉ định từ trước 'flash card'
make/create/use + flash card(s)
Thường đi kèm với động từ chỉ hành động với thẻ
Dùng để chỉ những tấm thẻ có thông tin ở cả hai mặt (thường là câu hỏi/đáp án hoặc từ vựng/nghĩa) để hỗ trợ học tập. Có thể viết liền ('flashcard') hoặc rời ('flash card'), nhưng 'flash card' phổ biến hơn trong tiếng Anh-Mỹ.
Tưởng tượng 'flash' (lóe sáng) là ánh sáng của kiến thức khi bạn lật thẻ và nhớ ra đáp án.
flash card ↔ memory card
'Memory card' là thẻ nhớ điện tử (dùng trong máy ảnh, điện thoại), hoàn toàn khác với 'flash card' (thẻ học tập)
❌ She uses flash card to learn English.
✓ She uses flash cards to learn English.
'Flash card' là danh từ đếm được, cần chia số nhiều (cards) khi dùng chung chung
❌ This is a flashcard for study.
✓ This is a flash card for studying.
Dùng 'for + V-ing' (studying) chứ không phải 'for + V' (study) khi nói mục đích
Là thẻ ghi nhớ, thường có câu hỏi ở mặt trước và đáp án ở mặt sau, dùng để học tập hiệu quả.
Không khác nhau về nghĩa. 'Flash card' (2 từ) phổ biến hơn trong tiếng Anh-Mỹ, còn 'flashcard' (1 từ) cũng được chấp nhận rộng rãi.
Chia nội dung thành các phần nhỏ, lặp đi lặp lại và kiểm tra thường xuyên. Có thể dùng ứng dụng hoặc thẻ giấy.