thử nghiệm hoặc dùng thử để đánh giá hiệu quả; tham gia thử việc (cho công việc) hoặc thử vai (cho vai diễn); thử sức, trải nghiệm cái gì mới
Định nghĩa (tiếng Anh): to test or use somebody/something in order to see how good or effective they are
1. thử nghiệm hoặc dùng thử để đánh giá hiệu quảtry sth out / try out sth
to test or use something to see how good or effective it is
They're trying out a new presenter for the show.
Họ đang thử nghiệm một người dẫn chương trình mới cho chương trình.
You should try out this new software before buying it.
Bạn nên thử dùng phần mềm mới này trước khi mua.
2. tham gia thử việc (cho công việc) hoặc thử vai (cho vai diễn)try sb out / try out for sth
to test someone's suitability for a job or role
She tried out for the school play.
Cô ấy đã tham gia thử vai cho vở kịch của trường.
The coach will try out new players next week.
Huấn luyện viên sẽ thử việc các cầu thủ mới vào tuần sau.
3. thử sức, trải nghiệm cái gì mớitry sth out / try out sth
to experience something new to see if you like it
I’ve always wanted to try out scuba diving.
Tôi luôn muốn thử lặn biển.
Why don’t you try out the new restaurant downtown?
Sao bạn không thử nhà hàng mới ở trung tâm thành phố?
S + try + O + out
Tân ngữ (O) có thể là vật (sth) hoặc người (sb).
try out + for + N
Dùng khi thử việc cho vai trò/công việc cụ thể (VD: try out for the team).
[Subject] try(s) + object + out
Chủ ngữ + try(s)/tried + tân ngữ (danh từ/đại từ) + out
[Subject] try out + object
Tân ngữ có thể đứng sau 'out' nếu là danh từ dài (vd: try out the new software)
✂️ Tách được (có thể chen tân ngữ vào giữa)
Dùng để chỉ hành động thử nghiệm hoặc trải nghiệm thứ gì đó trước khi quyết định. Phrasal verb tách được: nếu tân ngữ là đại từ (it, them) thì phải đứng giữa (try it out).
'Try' là thử, 'out' là ra ngoài (thực tế) → thử nghiệm trong thực tế để xem có hiệu quả không.
try out ↔ try on
'try on' nghĩa là thử quần áo/giày, còn 'try out' là thử nghiệm hoặc thử việc.
❌ She tried out it yesterday.
✓ She tried it out yesterday.
Khi tân ngữ là đại từ (it), phải tách phrasal verb: try it out.
❌ He tried out the new app for a week and liked.
✓ He tried out the new app for a week and liked it.
Cần có tân ngữ sau 'liked' (it) để câu hoàn chỉnh.
❌ Try out it before you buy.
✓ Try it out before you buy.
Sai vị trí: đại từ 'it' phải đứng giữa 'try' và 'out' (không bao giờ đặt sau 'out').
Có thể đi với 'for' khi nói về thử việc cho vai trò/công việc (VD: try out for the job).
'Try out' là thử nghiệm (sản phẩm, phần mềm,...) hoặc thử việc, còn 'try on' là thử quần áo/giày.
Có, khi tân ngữ là đại từ (it, them,...) thì phải tách: try it out. Nếu tân ngữ là danh từ, có thể tách hoặc không (try the car out = try out the car).