学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Phrasal verbCEFR B1

Try out là gì?

try out sth / try sth/sb out/traɪ aʊt/(verb)

thử nghiệm hoặc dùng thử để đánh giá hiệu quả; tham gia thử việc (cho công việc) hoặc thử vai (cho vai diễn); thử sức, trải nghiệm cái gì mới

Định nghĩa (tiếng Anh): to test or use somebody/something in order to see how good or effective they are

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
✍️Luyện 20 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "try out"

  1. 1. thử nghiệm hoặc dùng thử để đánh giá hiệu quảtry sth out / try out sth

    to test or use something to see how good or effective it is

    • They're trying out a new presenter for the show.

      Họ đang thử nghiệm một người dẫn chương trình mới cho chương trình.

    • You should try out this new software before buying it.

      Bạn nên thử dùng phần mềm mới này trước khi mua.

  2. 2. tham gia thử việc (cho công việc) hoặc thử vai (cho vai diễn)try sb out / try out for sth

    to test someone's suitability for a job or role

    • She tried out for the school play.

      Cô ấy đã tham gia thử vai cho vở kịch của trường.

    • The coach will try out new players next week.

      Huấn luyện viên sẽ thử việc các cầu thủ mới vào tuần sau.

  3. 3. thử sức, trải nghiệm cái gì mớitry sth out / try out sth

    to experience something new to see if you like it

    • I’ve always wanted to try out scuba diving.

      Tôi luôn muốn thử lặn biển.

    • Why don’t you try out the new restaurant downtown?

      Sao bạn không thử nhà hàng mới ở trung tâm thành phố?

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • S + try + O + out

    Tân ngữ (O) có thể là vật (sth) hoặc người (sb).

  • try out + for + N

    Dùng khi thử việc cho vai trò/công việc cụ thể (VD: try out for the team).

  • [Subject] try(s) + object + out

    Chủ ngữ + try(s)/tried + tân ngữ (danh từ/đại từ) + out

  • [Subject] try out + object

    Tân ngữ có thể đứng sau 'out' nếu là danh từ dài (vd: try out the new software)

✂️ Tách được (có thể chen tân ngữ vào giữa)

Lưu ý khi dùng

Dùng để chỉ hành động thử nghiệm hoặc trải nghiệm thứ gì đó trước khi quyết định. Phrasal verb tách được: nếu tân ngữ là đại từ (it, them) thì phải đứng giữa (try it out).

Mẹo nhớ nhanh

'Try' là thử, 'out' là ra ngoài (thực tế) → thử nghiệm trong thực tế để xem có hiệu quả không.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • try out ↔ try on

    'try on' nghĩa là thử quần áo/giày, còn 'try out' là thử nghiệm hoặc thử việc.

Lỗi thường gặp

  • ❌ She tried out it yesterday.

    ✓ She tried it out yesterday.

    Khi tân ngữ là đại từ (it), phải tách phrasal verb: try it out.

  • ❌ He tried out the new app for a week and liked.

    ✓ He tried out the new app for a week and liked it.

    Cần có tân ngữ sau 'liked' (it) để câu hoàn chỉnh.

  • ❌ Try out it before you buy.

    ✓ Try it out before you buy.

    Sai vị trí: đại từ 'it' phải đứng giữa 'try' và 'out' (không bao giờ đặt sau 'out').

🟰 Từ đồng nghĩa

  • test — gần nghĩa, nhưng 'try out' nhấn mạnh việc trải nghiệm thực tế
  • experiment with — gần nghĩa, nhưng thường dùng cho thí nghiệm khoa học hơn
  • sample — thường dùng cho việc thử một phần nhỏ (vd: sample food = nếm thử thức ăn)

🔗 Cụm hay đi kèm

try out a new producttry out for the teamtry out a recipetry out a new feature

✍️ Luyện dịch câu

  1. Tôi muốn thử dùng chiếc xe đạp điện mới này trước khi mua.
  2. Bạn đã thử nghiệm ứng dụng học tiếng Anh tôi giới thiệu chưa?
Luyện 20 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"try out" đi với giới từ gì?

Có thể đi với 'for' khi nói về thử việc cho vai trò/công việc (VD: try out for the job).

›"try out" khác "try on" thế nào?

'Try out' là thử nghiệm (sản phẩm, phần mềm,...) hoặc thử việc, còn 'try on' là thử quần áo/giày.

›"try out" có thể tách được không?

Có, khi tân ngữ là đại từ (it, them,...) thì phải tách: try it out. Nếu tân ngữ là danh từ, có thể tách hoặc không (try the car out = try out the car).

🧩 Cụm từ liên quan

try sth on

thử quần áo, giày dép để xem vừa không và trông thế nào

drop out (of sth)

Bỏ học giữa chừng

build on sth

Xây dựng dựa trên

with flying colors

Thành công xuất sắc, đạt kết quả rất cao

learn sth by heart

Học thuộc lòng

jog sb’s memory

Gợi nhớ cho ai

flash card

Thẻ ghi nhớ

bring sb up / bring sth up

chăm sóc và dạy dỗ trẻ em cho đến khi trưởng thành; đưa ra (một chủ đề) trong cuộc trò chuyện

#Effective learning#Daily activities