đạt tiêu chuẩn, đủ khả năng
Định nghĩa (tiếng Anh): (informal) to reach the necessary standard; to succeed
1. đạt được tiêu chuẩn yêu cầumake the grade (+ in + N)
to reach the necessary standard; to succeed
My final assignment didn't make the grade, and I was forced to do it again.
Bài tập cuối kỳ của tôi không đạt tiêu chuẩn, và tôi buộc phải làm lại.
She studied hard and finally made the grade in the competition.
Cô ấy học chăm chỉ và cuối cùng đã đạt tiêu chuẩn trong cuộc thi.
2. đủ điều kiện (để được chấp nhận)make the grade (+ for + N)
to meet the required criteria
His test scores weren’t high enough to make the grade for the scholarship.
Điểm thi của anh ấy không đủ cao để đạt tiêu chuẩn cho học bổng.
This prototype didn’t make the grade for mass production.
Mẫu thử nghiệm này không đủ tiêu chuẩn để sản xuất hàng loạt.
make the grade
Dùng độc lập, không cần tân ngữ.
make the grade in + N
Chỉ lĩnh vực hoặc ngữ cảnh đạt tiêu chuẩn.
make the grade for + N
Chỉ mục đích hoặc điều kiện cụ thể.
Cụm này mang tính chất thành ngữ, thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng. Thường gặp trong giáo dục, công việc, hoặc đánh giá chất lượng. Không dùng trong văn viết học thuật hay chính thức.
Hình dung 'grade' như bậc thang trong trường học: 'make the grade' là leo lên được bậc thang đó, tức đạt được mức yêu cầu. Liên tưởng đến việc thi đậu hay vượt qua vòng tuyển chọn.
make the grade ↔ make the cut
'make the cut' thường dùng trong tuyển chọn (vd: vào đội tuyển), còn 'make the grade' rộng hơn, áp dụng cho bất kỳ tiêu chuẩn nào.
❌ He make the grade in the exam.
✓ He made the grade in the exam.
Quên chia động từ: 'make' phải chia theo thì (quá khứ là 'made').
❌ She didn’t make a grade for the job.
✓ She didn’t make the grade for the job.
Sai mạo từ: 'the grade' là cụm cố định, không dùng 'a grade' trong trường hợp này.
Nghĩa là đạt được tiêu chuẩn hoặc yêu cầu cần thiết, thường dùng để chỉ sự thành công trong thi cử, công việc hoặc đánh giá.
'make the grade' là thành ngữ informal, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày. 'meet the standard' trang trọng hơn, phù hợp với văn viết hoặc ngữ cảnh chuyên nghiệp.
Không nên. Thay vào đó, hãy dùng 'meet the criteria' hoặc 'satisfy the requirements' để phù hợp với phong cách trang trọng.