学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Thành ngữCEFR B2Thân mật

Make the grade là gì?

make the grade/meɪk ðə ɡreɪd/(phrase)

đạt tiêu chuẩn, đủ khả năng

Định nghĩa (tiếng Anh): (informal) to reach the necessary standard; to succeed

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "make the grade"

  1. 1. đạt được tiêu chuẩn yêu cầumake the grade (+ in + N)

    to reach the necessary standard; to succeed

    • My final assignment didn't make the grade, and I was forced to do it again.

      Bài tập cuối kỳ của tôi không đạt tiêu chuẩn, và tôi buộc phải làm lại.

    • She studied hard and finally made the grade in the competition.

      Cô ấy học chăm chỉ và cuối cùng đã đạt tiêu chuẩn trong cuộc thi.

  2. 2. đủ điều kiện (để được chấp nhận)make the grade (+ for + N)

    to meet the required criteria

    • His test scores weren’t high enough to make the grade for the scholarship.

      Điểm thi của anh ấy không đủ cao để đạt tiêu chuẩn cho học bổng.

    • This prototype didn’t make the grade for mass production.

      Mẫu thử nghiệm này không đủ tiêu chuẩn để sản xuất hàng loạt.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • make the grade

    Dùng độc lập, không cần tân ngữ.

  • make the grade in + N

    Chỉ lĩnh vực hoặc ngữ cảnh đạt tiêu chuẩn.

  • make the grade for + N

    Chỉ mục đích hoặc điều kiện cụ thể.

Lưu ý khi dùng

Cụm này mang tính chất thành ngữ, thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng. Thường gặp trong giáo dục, công việc, hoặc đánh giá chất lượng. Không dùng trong văn viết học thuật hay chính thức.

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung 'grade' như bậc thang trong trường học: 'make the grade' là leo lên được bậc thang đó, tức đạt được mức yêu cầu. Liên tưởng đến việc thi đậu hay vượt qua vòng tuyển chọn.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • make the grade ↔ make the cut

    'make the cut' thường dùng trong tuyển chọn (vd: vào đội tuyển), còn 'make the grade' rộng hơn, áp dụng cho bất kỳ tiêu chuẩn nào.

Lỗi thường gặp

  • ❌ He make the grade in the exam.

    ✓ He made the grade in the exam.

    Quên chia động từ: 'make' phải chia theo thì (quá khứ là 'made').

  • ❌ She didn’t make a grade for the job.

    ✓ She didn’t make the grade for the job.

    Sai mạo từ: 'the grade' là cụm cố định, không dùng 'a grade' trong trường hợp này.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • meet the standard — Trang trọng hơn, dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh chuyên nghiệp.
  • pass muster — Ít phổ biến hơn, thường dùng trong quân đội hoặc kiểm tra chất lượng.
  • cut the mustard — Cũng là thành ngữ informal, nghĩa tương tự nhưng ít dùng hơn.

↔️ Từ trái nghĩa

  • fall short — Không đạt được tiêu chuẩn hoặc mục tiêu.

🔗 Cụm hay đi kèm

make the grade in schoolmake the grade for promotionfail to make the gradebarely make the grade

✍️ Luyện dịch câu

  1. Anh ấy đủ khả năng để thi đấu ở giải vô địch.
  2. Cô ấy không đạt tiêu chuẩn để vào đội tuyển.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"make the grade" có nghĩa là gì?

Nghĩa là đạt được tiêu chuẩn hoặc yêu cầu cần thiết, thường dùng để chỉ sự thành công trong thi cử, công việc hoặc đánh giá.

›"make the grade" khác "meet the standard" thế nào?

'make the grade' là thành ngữ informal, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày. 'meet the standard' trang trọng hơn, phù hợp với văn viết hoặc ngữ cảnh chuyên nghiệp.

›Dùng "make the grade" trong văn viết học thuật được không?

Không nên. Thay vào đó, hãy dùng 'meet the criteria' hoặc 'satisfy the requirements' để phù hợp với phong cách trang trọng.

🧩 Cụm từ liên quan

drop out (of sth)

Bỏ học giữa chừng

build on sth

Xây dựng dựa trên

with flying colors

Thành công xuất sắc, đạt kết quả rất cao

learn sth by heart

Học thuộc lòng

jog sb’s memory

Gợi nhớ cho ai

flash card

Thẻ ghi nhớ

bring sb up / bring sth up

chăm sóc và dạy dỗ trẻ em cho đến khi trưởng thành; đưa ra (một chủ đề) trong cuộc trò chuyện

try out sth / try sth/sb out

thử nghiệm hoặc dùng thử để đánh giá hiệu quả; tham gia thử việc (cho công việc) hoặc thử vai (cho vai diễn); thử sức, trải nghiệm cái gì mới

#Effective learning