Phrasal verb, thành ngữ và collocation thông dụng — nghĩa, cách dùng, mẹo nhớ, ví dụ và bài luyện dịch cho từng cụm.
16 cụm từ
/əˈhɛd əv taɪm/
Sớm hơn dự kiến
/əˈlaɪn jɔːrˈsɛlf wɪθ/
Ủng hộ, liên kết với ai/cái gì
/bi rɪˈspɑnsəbl fɔr/
Chịu trách nhiệm về điều gì/việc gì
/bɪˈhaɪnd taɪm/
Muộn hơn dự kiến
/brɛk aʊt/
Bùng nổ, bắt đầu đột ngột (thường là sự việc xấu)
/ˈfaɪər ʌp/
Làm ai đó hào hứng, phấn khích
/ɡoʊ ɔːf/
Ngừng hoạt động (đèn, điện, thiết bị).
/nɑk bæk/
uống cạn (thường là rượu bia) một cách nhanh chóng
/mɛs ʌp/
Làm hỏng hoặc làm sai cái gì; Làm bừa bộn, lôi thôi hoặc bẩn; Làm ai đó bối rối, lo lắng
/pɑːrt əv ðə ˈfɜːrnɪtʃər/
Trở nên quen thuộc đến mức bị lơ là, như một vật trang trí trong nhà.
/pɪk ənd tʃuːz/
Chỉ chọn lựa những thứ mình thích nhất, từ chối những thứ không ưng ý.
/plʌndʒ ˈɪn tuː/
Bị đẩy vào tình trạng khó khăn đột ngột.
/pʊt ɪn/
Nộp, trình (đơn, yêu cầu chính thức)
/stɑp baɪ/
ghé qua, ghé thăm ngắn
/θɪŋk ˈoʊ vər/
Suy nghĩ cẩn thận về việc gì trước khi quyết định
/tʌk ɪn / tʌk ˈɪn.tu/
ăn ngon lành, ăn nhiều và hăng hái