学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi

Cụm từ tiếng Anh

Phrasal verb, thành ngữ và collocation thông dụng — nghĩa, cách dùng, mẹo nhớ, ví dụ và bài luyện dịch cho từng cụm.

Bộ lọc

Reset

Loại

Tất cả loại16Phrasal verb11Thành ngữ1Collocation2Cụm cố định2

Cấp độ

Mọi trình độ16A10A20B17B27C12C20

16 cụm từ

  • Cụm cố địnhB1

    ahead of time

    /əˈhɛd əv taɪm/

    Sớm hơn dự kiến

  • Phrasal verbC1

    align yourself with sb/sth

    /əˈlaɪn jɔːrˈsɛlf wɪθ/

    Ủng hộ, liên kết với ai/cái gì

  • CollocationB1

    be responsible for sth/doing sth

    /bi rɪˈspɑnsəbl fɔr/

    Chịu trách nhiệm về điều gì/việc gì

  • Cụm cố địnhB1

    behind time

    /bɪˈhaɪnd taɪm/

    Muộn hơn dự kiến

  • Phrasal verbB2

    break out

    /brɛk aʊt/

    Bùng nổ, bắt đầu đột ngột (thường là sự việc xấu)

  • Phrasal verbB2

    fire sb up

    /ˈfaɪər ʌp/

    Làm ai đó hào hứng, phấn khích

  • Phrasal verbB1

    go off

    /ɡoʊ ɔːf/

    Ngừng hoạt động (đèn, điện, thiết bị).

  • Phrasal verbB2

    knock sth back

    /nɑk bæk/

    uống cạn (thường là rượu bia) một cách nhanh chóng

  • Phrasal verbB1

    mess sth up / mess up sth

    /mɛs ʌp/

    Làm hỏng hoặc làm sai cái gì; Làm bừa bộn, lôi thôi hoặc bẩn; Làm ai đó bối rối, lo lắng

  • Thành ngữB2

    part of the furniture

    /pɑːrt əv ðə ˈfɜːrnɪtʃər/

    Trở nên quen thuộc đến mức bị lơ là, như một vật trang trí trong nhà.

  • CollocationB2

    pick and choose

    /pɪk ənd tʃuːz/

    Chỉ chọn lựa những thứ mình thích nhất, từ chối những thứ không ưng ý.

  • Phrasal verbC1

    plunge into sth

    /plʌndʒ ˈɪn tuː/

    Bị đẩy vào tình trạng khó khăn đột ngột.

  • Phrasal verbB2

    put in sth

    /pʊt ɪn/

    Nộp, trình (đơn, yêu cầu chính thức)

  • Phrasal verbB1

    stop by (somewhere)

    /stɑp baɪ/

    ghé qua, ghé thăm ngắn

  • Phrasal verbB2

    think sth over

    /θɪŋk ˈoʊ vər/

    Suy nghĩ cẩn thận về việc gì trước khi quyết định

  • Phrasal verbB1

    tuck in/tuck into something

    /tʌk ɪn / tʌk ˈɪn.tu/

    ăn ngon lành, ăn nhiều và hăng hái