学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
CollocationCEFR B1

Be responsible for là gì?

be responsible for sth/doing sth/bi rɪˈspɑnsəbl fɔr/(phrase)

Chịu trách nhiệm về điều gì/việc gì

Định nghĩa (tiếng Anh): to have the duty of dealing with or taking care of something

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B1 · Bài 19Ngày Đầu Ở Tòa Soạn - Nói Việc Cần Làm Với It Is Necessary For Sb To V
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "be responsible for"

  1. 1. Chịu trách nhiệm về công việc, nhiệm vụbe responsible for + noun/gerund

    to have the duty of dealing with or taking care of something

    • Mike is responsible for designing the entire project.

      Mike chịu trách nhiệm thiết kế toàn bộ dự án.

    • She’s responsible for the team’s performance.

      Cô ấy chịu trách nhiệm về hiệu suất của nhóm.

  2. 2. Là nguyên nhân gây ra điều gì (thường tiêu cực)be responsible for + noun

    to be the cause of something (often negative)

    • Smoking is responsible for many health problems.

      Hút thuốc là nguyên nhân gây ra nhiều vấn đề sức khỏe.

    • The storm was responsible for the power outage.

      Cơn bão là nguyên nhân gây mất điện.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • S + be + responsible for + N/V-ing

    Chủ ngữ + be + responsible for + danh từ/cụm danh từ hoặc động từ thêm -ing

  • be responsible for + N (cause)

    Dùng để chỉ nguyên nhân, thường trong ngữ cảnh tiêu cực

Lưu ý khi dùng

Dùng trong cả văn nói và viết, phổ biến trong công việc, giáo dục. Không nhầm lẫn với 'responsible to' (chịu trách nhiệm trước ai, ví dụ: 'She is responsible to the manager').

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung 'for' như mũi tên chỉ hướng: trách nhiệm của bạn HƯỚNG VỀ việc gì (for + việc). 'To' sẽ hướng về người (to + ai).

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • be responsible for ↔ be responsible to

    'be responsible to sb' = chịu trách nhiệm TRƯỚC ai (ví dụ: trước sếp, trước khách hàng), còn 'for' là về việc gì.

Lỗi thường gặp

  • ❌ He is responsible to finish the report.

    ✓ He is responsible for finishing the report.

    Sau 'responsible' KHÔNG dùng 'to' + động từ, mà phải là 'for' + V-ing/danh từ.

  • ❌ She responsible for the project.

    ✓ She is responsible for the project.

    Thiếu động từ 'be' (am/is/are) trước 'responsible'.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • be in charge of — Nhấn mạnh quyền quản lý, điều hành (thường là vị trí lãnh đạo)
  • be accountable for — Mang nghĩa trách nhiệm pháp lý, phải giải trình (formal hơn)

🔗 Cụm hay đi kèm

be responsible for a taskbe responsible for the outcomebe responsible for organizingbe responsible for safety

✍️ Luyện dịch câu

  1. Tôi chịu trách nhiệm về việc làm sạch nhà cửa.
  2. Ai chịu trách nhiệm về dự án này?
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›be responsible for đi với giới từ gì?

Luôn đi với giới từ 'for'. Không bao giờ dùng 'to' hoặc 'with' sau 'responsible' để chỉ trách nhiệm về việc gì.

›be responsible for khác be responsible to thế nào?

'For' chỉ trách nhiệm về việc/công việc, 'to' chỉ trách nhiệm trước người (ví dụ: 'She is responsible to her boss').

›be responsible for dùng trong văn trang trọng được không?

Có, cụm này dùng được trong cả văn nói và viết, kể cả ngữ cảnh trang trọng.

🧩 Cụm từ liên quan

think sth over

Suy nghĩ cẩn thận về việc gì trước khi quyết định

part of the furniture

Trở nên quen thuộc đến mức bị lơ là, như một vật trang trí trong nhà.

pick and choose

Chỉ chọn lựa những thứ mình thích nhất, từ chối những thứ không ưng ý.

tuck in/tuck into something

ăn ngon lành, ăn nhiều và hăng hái

knock sth back

uống cạn (thường là rượu bia) một cách nhanh chóng

put in sth

Nộp, trình (đơn, yêu cầu chính thức)

align yourself with sb/sth

Ủng hộ, liên kết với ai/cái gì

stop by (somewhere)

ghé qua, ghé thăm ngắn

#House