学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Phrasal verbCEFR B2Thân mật

Knock back là gì?

knock sth back/nɑk bæk/(verb)

uống cạn (thường là rượu bia) một cách nhanh chóng

Định nghĩa (tiếng Anh): to drink something quickly, especially an alcoholic drink

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Lỗi thường gặp
  5. 5Từ liên quan
  6. 6Luyện dịch câu
  7. 7Hỏi đáp
  8. 8Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B2 · Bài 8Đồ Muối Tự Làm Ở Văn Phòng - Nói Mục Đích Với So That
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "knock back"

  1. 1. uống cạn nhanh, nhất là đồ uống có cồnknock + sth + back

    to drink something quickly, especially an alcoholic drink

    • He knocked back three beers in ten minutes.

      Anh ấy uống cạn ba ly bia trong mười phút.

    • She knocked the whiskey back and asked for another.

      Cô ấy uống cạn cốc rượu whisky và gọi thêm một cốc nữa.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • [Subject] + knock + [object] + back

    Tân ngữ (object) là đồ uống, thường đứng giữa 'knock' và 'back' nếu là đại từ (knock it back).

✂️ Tách được (có thể chen tân ngữ vào giữa)

Lưu ý khi dùng

Thường dùng trong văn nói, ngữ cảnh không trang trọng. Không dùng cho đồ uống không cồn trừ khi nhấn mạnh tốc độ uống. Chia động từ theo thì và chủ ngữ.

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung hành động 'knock' (đập) vào cốc rượu rồi 'back' (lùi về sau) trong cổ họng — uống một hơi cạn sạch.

Lỗi thường gặp

  • ❌ He knocked back it quickly.

    ✓ He knocked it back quickly.

    Với đại từ tân ngữ (it), phải tách phrasal verb: knock + it + back.

  • ❌ She knocked back the water slowly.

    ✓ She knocked the water back quickly.

    'Knock back' nhấn mạnh tốc độ nhanh, không dùng với 'slowly'.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • down — Ít trang trọng hơn, thường dùng với 'chug' (uống ực) hoặc 'gulps' (ngụm lớn).
  • drink down — Giống nghĩa nhưng ít phổ biến hơn.

↔️ Từ trái nghĩa

  • sip — Uống từng ngụm nhỏ, từ từ.

🔗 Cụm hay đi kèm

knock back a shotknock back a beerknock back a glass of wineknock it back in one go

✍️ Luyện dịch câu

  1. Anh ấy uống cạn ly bia chỉ trong một hơi.
  2. Tối qua cô ấy uống cạn hai ly rượu vang đấy.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"knock back" có nghĩa là gì?

Cụm từ này có nghĩa là uống cạn (thường là rượu bia) một cách nhanh chóng, thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng.

›"knock back" và "drink up" khác nhau thế nào?

"Knock back" nhấn mạnh tốc độ uống nhanh (thường là rượu), trong khi "drink up" có thể dùng cho bất kỳ đồ uống nào và ít nhấn mạnh tốc độ.

›"knock back" có dùng trong văn viết trang trọng không?

Không. Cụm từ này mang sắc thái informal, thường chỉ dùng trong văn nói hoặc ngữ cảnh thân mật.

🧩 Cụm từ liên quan

think sth over

Suy nghĩ cẩn thận về việc gì trước khi quyết định

part of the furniture

Trở nên quen thuộc đến mức bị lơ là, như một vật trang trí trong nhà.

pick and choose

Chỉ chọn lựa những thứ mình thích nhất, từ chối những thứ không ưng ý.

tuck in/tuck into something

ăn ngon lành, ăn nhiều và hăng hái

put in sth

Nộp, trình (đơn, yêu cầu chính thức)

align yourself with sb/sth

Ủng hộ, liên kết với ai/cái gì

stop by (somewhere)

ghé qua, ghé thăm ngắn

go off

Ngừng hoạt động (đèn, điện, thiết bị).

#House