学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Phrasal verbCEFR B1

Go off là gì?

go off/ɡoʊ ɔːf/(verb)

Ngừng hoạt động (đèn, điện, thiết bị).

Định nghĩa (tiếng Anh): if a light, the electricity, etc. goes off, it stops working

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B1 · Bài 5Sửa Sang Căn Nhà Cũ - Nói Về Những Việc Cần Làm Với Need + V-ing
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "go off"

  1. 1. Ngừng hoạt động đột ngột (đèn, điện, máy móc).go off

    to stop working suddenly (lights, electricity, machines)

    • The lights went off during the storm.

      Đèn tắt đột ngột trong cơn bão.

    • The power went off while I was watching TV.

      Điện bị cắt khi tôi đang xem TV.

  2. 2. Báo động hoặc nổ (chuông, bom).go off

    to start ringing or explode (alarms, bombs)

    • The fire alarm went off because of the smoke.

      Chuông báo cháy kêu vì khói.

    • The bomb went off in the middle of the city.

      Quả bom nổ giữa thành phố.

  3. 3. Hết hạn (thực phẩm).go off

    to spoil or become bad (food)

    • The milk has gone off; it smells terrible.

      Sữa đã hỏng rồi, mùi khó chịu lắm.

    • Don’t eat that cheese—it went off last week.

      Đừng ăn phô mai đó — nó hỏng từ tuần trước rồi.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • go off

    Không có tân ngữ, chủ ngữ là vật (đèn, điện, chuông, bom, thức ăn).

🔗 Không tách được

Lưu ý khi dùng

Phrasal verb này có nhiều nghĩa tùy ngữ cảnh. Khi nói về đèn/điện, không bao giờ có tân ngữ trực tiếp. Với thức ăn, thường dùng ở thì hiện tại hoàn thành (has gone off).

Mẹo nhớ nhanh

'Off' ở đây có nghĩa là 'ngừng' hoặc 'rời khỏi trạng thái bình thường'. Hình dung đèn 'tắt' (rời khỏi trạng thái sáng) hoặc thức ăn 'hỏng' (rời khỏi trạng thái tươi).

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • go off ↔ go out

    'Go out' có thể nghĩa là ra ngoài (người) hoặc tắt (đèn, lửa), nhưng 'go off' nhấn mạnh sự ngừng đột ngột (đèn, điện) hoặc nổ (bom).

Lỗi thường gặp

  • ❌ The light went it off.

    ✓ The light went off.

    Sai vì thêm tân ngữ 'it' vào. 'Go off' là nội động từ, không có tân ngữ.

  • ❌ The alarm went off it.

    ✓ The alarm went off.

    'Go off' không bao giờ có tân ngữ, ngay cả khi chủ ngữ là chuông báo.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • stop working — Chỉ nghĩa ngừng hoạt động, không bao gồm nghĩa nổ hoặc hỏng thức ăn.
  • explode — Chỉ dùng cho nghĩa nổ (bom), không dùng cho đèn hoặc thức ăn.
  • spoil — Chỉ dùng cho thức ăn hỏng, không dùng cho đèn hoặc bom.

↔️ Từ trái nghĩa

  • come on — Trái nghĩa với 'go off' khi nói về đèn/điện: 'come on' là bật lên, 'go off' là tắt đi.

🔗 Cụm hay đi kèm

the lights go offthe power goes offthe alarm goes offthe food has gone off

✍️ Luyện dịch câu

  1. Đèn phòng tôi vừa tắt đột ngột.
  2. Máy lạnh sẽ ngừng hoạt động nếu mất điện.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"go off" có nghĩa là gì?

Tùy ngữ cảnh: có thể là ngừng hoạt động (đèn, điện), nổ (bom, chuông), hoặc hỏng (thực phẩm).

›"go off" và "go out" khác nhau thế nào?

'Go off' nhấn mạnh sự ngừng đột ngột (đèn, điện) hoặc nổ, còn 'go out' có thể là ra ngoài (người) hoặc tắt (lửa, đèn) nhưng ít nhấn mạnh sự đột ngột.

›Có thể dùng "go off" cho người không?

Không. 'Go off' không dùng cho người, trừ khi trong ngữ cảnh hiếm như 'He went off to sleep' (ngủ thiếp đi), nhưng nghĩa này không phổ biến.

🧩 Cụm từ liên quan

think sth over

Suy nghĩ cẩn thận về việc gì trước khi quyết định

part of the furniture

Trở nên quen thuộc đến mức bị lơ là, như một vật trang trí trong nhà.

pick and choose

Chỉ chọn lựa những thứ mình thích nhất, từ chối những thứ không ưng ý.

tuck in/tuck into something

ăn ngon lành, ăn nhiều và hăng hái

knock sth back

uống cạn (thường là rượu bia) một cách nhanh chóng

put in sth

Nộp, trình (đơn, yêu cầu chính thức)

align yourself with sb/sth

Ủng hộ, liên kết với ai/cái gì

stop by (somewhere)

ghé qua, ghé thăm ngắn

#House