Ngừng hoạt động (đèn, điện, thiết bị).
Định nghĩa (tiếng Anh): if a light, the electricity, etc. goes off, it stops working
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. Ngừng hoạt động đột ngột (đèn, điện, máy móc).go off
to stop working suddenly (lights, electricity, machines)
The lights went off during the storm.
Đèn tắt đột ngột trong cơn bão.
The power went off while I was watching TV.
Điện bị cắt khi tôi đang xem TV.
2. Báo động hoặc nổ (chuông, bom).go off
to start ringing or explode (alarms, bombs)
The fire alarm went off because of the smoke.
Chuông báo cháy kêu vì khói.
The bomb went off in the middle of the city.
Quả bom nổ giữa thành phố.
3. Hết hạn (thực phẩm).go off
to spoil or become bad (food)
The milk has gone off; it smells terrible.
Sữa đã hỏng rồi, mùi khó chịu lắm.
Don’t eat that cheese—it went off last week.
Đừng ăn phô mai đó — nó hỏng từ tuần trước rồi.
go off
Không có tân ngữ, chủ ngữ là vật (đèn, điện, chuông, bom, thức ăn).
🔗 Không tách được
Phrasal verb này có nhiều nghĩa tùy ngữ cảnh. Khi nói về đèn/điện, không bao giờ có tân ngữ trực tiếp. Với thức ăn, thường dùng ở thì hiện tại hoàn thành (has gone off).
'Off' ở đây có nghĩa là 'ngừng' hoặc 'rời khỏi trạng thái bình thường'. Hình dung đèn 'tắt' (rời khỏi trạng thái sáng) hoặc thức ăn 'hỏng' (rời khỏi trạng thái tươi).
go off ↔ go out
'Go out' có thể nghĩa là ra ngoài (người) hoặc tắt (đèn, lửa), nhưng 'go off' nhấn mạnh sự ngừng đột ngột (đèn, điện) hoặc nổ (bom).
❌ The light went it off.
✓ The light went off.
Sai vì thêm tân ngữ 'it' vào. 'Go off' là nội động từ, không có tân ngữ.
❌ The alarm went off it.
✓ The alarm went off.
'Go off' không bao giờ có tân ngữ, ngay cả khi chủ ngữ là chuông báo.
Tùy ngữ cảnh: có thể là ngừng hoạt động (đèn, điện), nổ (bom, chuông), hoặc hỏng (thực phẩm).
'Go off' nhấn mạnh sự ngừng đột ngột (đèn, điện) hoặc nổ, còn 'go out' có thể là ra ngoài (người) hoặc tắt (lửa, đèn) nhưng ít nhấn mạnh sự đột ngột.
Không. 'Go off' không dùng cho người, trừ khi trong ngữ cảnh hiếm như 'He went off to sleep' (ngủ thiếp đi), nhưng nghĩa này không phổ biến.