B1 · Intermediate Bài 5 · Home & furniture

Sửa Sang Căn Nhà Cũ - Nói Về Những Việc Cần Làm Với Need + V-ing

Học cách kể về ngôi nhà, đồ đạc và những thứ hỏng hóc cần sửa bằng cấu trúc "need + V-ing" (mang nghĩa bị động: cần được làm). Ví dụ: "The living room ceiling needs painting."

  • Dùng "S (vật) + need(s) + V-ing" để nói thứ gì cần được sửa, sơn, giặt, thay…; phân biệt với "S (người) + need to + V".
  • Nói về nhà cửa và đồ đạc (cottage, ceiling, curtain, fence, garage, heating, container, frame) và việc trang trí (decorate).
  • Dùng tự nhiên các cụm get rid of sth, go off, heat sth up.
Học từng bước
1

Từ vựng & Ngữ pháp

  • ceiling/ˈsiːlɪŋ/n

    trần nhà

    “The new meeting room has a high ceiling and lots of natural light.”

    Phòng họp mới có trần cao và rất nhiều ánh sáng tự nhiên.

  • container/kənˈteɪnər/n

    hộp đựng, đồ đựng

    “Please put your leftovers in a container before you put them in the office fridge.”

    Hãy cho đồ ăn thừa vào hộp trước khi để vào tủ lạnh của văn phòng.

  • cottage/ˈkɑtɪdʒ/n

    ngôi nhà nhỏ ở nông thôn

    “Tomasz and his wife bought a small cottage two hours from the city.”

    Tomasz và vợ đã mua một căn nhà nhỏ ở vùng quê cách thành phố hai tiếng.

  • curtain/ˈkɜːrtən/n

    rèm cửa

    “Could you close the curtains? The sun is shining on my screen.”

    Bạn kéo rèm lại giúp mình được không? Nắng chiếu vào màn hình của mình.

  • decorate/ˈdɛkəreɪt/v

    trang trí; sửa sang (sơn, dán giấy tường…)

    “We decorated the office with lights for the end-of-year party.”

    Chúng tôi trang trí văn phòng bằng đèn cho bữa tiệc cuối năm.

  • fence/fɛns/n

    hàng rào

    “There's a tall fence around the company car park.”

    Có một hàng rào cao bao quanh bãi đỗ xe của công ty.

  • frame/freɪm/ (n), /freɪm/ (v)n, v

    khung (ảnh, tranh); đóng khung

    “I bought a wooden frame for our team photo.”

    Tôi đã mua một chiếc khung gỗ cho tấm ảnh của nhóm.

  • garage/ɡəˈrɑːʒ/n

    nhà để xe, ga-ra

    “He parks his car in the garage under our office building.”

    Anh ấy đỗ xe trong nhà để xe dưới tòa nhà văn phòng của chúng tôi.

  • heating/ˈhiːtɪŋ/n

    hệ thống sưởi

    “The heating in the office is too high — I'm wearing a T-shirt in January!”

    Hệ thống sưởi trong văn phòng để cao quá — tháng Một mà tôi mặc áo phông!

  • get rid of sb/sth/ɡɛt rɪd ʌv ˈsʌmbɑdi ˈsʌmθɪŋ/phrase

    loại bỏ, vứt bỏ, tống khứ ai/cái gì

    “Before the move, we need to get rid of all these old files.”

    Trước khi chuyển văn phòng, chúng ta cần bỏ hết đống hồ sơ cũ này.

  • go off/ɡoʊ ɔf/phrase

    (đèn, điện, máy móc) tắt, ngừng hoạt động

    “The lights in the office go off automatically at eight p.m.”

    Đèn trong văn phòng tự động tắt lúc tám giờ tối.

  • heat sth up/hit ʌp/phrase

    làm nóng, hâm nóng cái gì

    “I usually heat up my lunch in the office microwave.”

    Tôi thường hâm nóng bữa trưa bằng lò vi sóng ở văn phòng.

2

Luyện nghe

Bài 1/2
Nghe đoạn hội thoại rồi trả lời câu hỏi. Đừng mở lời thoại cho tới khi bạn nghe hiểu khoảng 70% — nghe không kịp thì cứ làm phần sau rồi quay lại.

The Cottage Needs Some Work

Sáng thứ Hai ở pantry văn phòng New York. Elif hỏi thăm Tomasz về căn nhà nhỏ ở vùng quê mà anh vừa mua.

Elif (chuyên viên nhân sự) · Tomasz (kỹ sư phần mềm, vừa mua nhà)

1. What is the problem with the heating?

Hệ thống sưởi có vấn đề gì?

Đăng nhập miễn phí để luyện tiếp

Phần luyện tập mở sẵn cho khách ở 3 bài đầu. Đăng nhập miễn phí để luyện shadowing, phản xạ, viết, nhập vai với AI và lưu tiến độ ở mọi bài.

ShadowingPhản xạ hỏi đápLuyện viếtNói tình huốngSpeaking cuối bài

TIẾP THEO

Ổn Định Nhà Mới - Nói Về Điều Mình Nhận Ra Với Be Aware Of + V-ing

Tiếp tục luyện nói — duy trì phản xạ mỗi ngày

Làm đủ 7/7 bước để mở bài tiếp theo