学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Phrasal verbCEFR B2

Put in là gì?

put in sth/pʊt ɪn/(verb)

Nộp, trình (đơn, yêu cầu chính thức)

Định nghĩa (tiếng Anh): to officially make a claim, request, etc.

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "put in"

  1. 1. Nộp, trình (đơn, yêu cầu chính thức)put in + noun (a claim, an application, a request, etc.)

    to officially submit or make a claim, request, etc.

    • The company has put in a claim for damages after the accident.

      Công ty đã nộp đơn bồi thường thiệt hại sau vụ tai nạn.

    • She put in her resignation last week.

      Cô ấy đã nộp đơn xin thôi việc tuần trước.

  2. 2. Bỏ (thời gian, công sức) vào việc gìput in + noun (time, effort, work, etc.)

    to spend time or effort doing something

    • He put in a lot of effort to finish the project on time.

      Anh ấy đã bỏ rất nhiều công sức để hoàn thành dự án đúng hạn.

    • We put in extra hours to meet the deadline.

      Chúng tôi đã làm thêm giờ để hoàn thành đúng hạn.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • put in + noun (a claim, an application, time, effort, etc.)

    Tân ngữ là danh từ chỉ đơn, yêu cầu, thời gian, công sức, v.v.

  • S + put in + noun

    Chủ ngữ có thể là người, tổ chức thực hiện hành động nộp/đầu tư.

🔗 Không tách được

Lưu ý khi dùng

Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức (nộp đơn, yêu cầu) hoặc chỉ việc đầu tư thời gian/công sức. Không dùng với tân ngữ là đại từ đứng giữa (KHÔNG: 'put it in').

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung 'put' (đặt) + 'in' (vào) = đưa cái gì đó vào hệ thống/quy trình (như nộp đơn vào hộp thư).

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • put in ↔ put in for

    'put in for' nhấn mạnh mục đích (vd: put in for a promotion = xin thăng chức), còn 'put in' đơn thuần là hành động nộp.

Lỗi thường gặp

  • ❌ She put in it her application.

    ✓ She put in her application.

    Tân ngữ là danh từ, KHÔNG bao giờ là đại từ đứng giữa ('it her' sai hoàn toàn).

  • ❌ They put in to the competition.

    ✓ They put in an entry for the competition.

    Cần có tân ngữ là danh từ (entry, claim, etc.), không thể bỏ trống.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • submit — Trang trọng hơn, thường dùng cho văn bản chính thức (submit a form).
  • file — Dùng cho việc nộp hồ sơ pháp lý (file a lawsuit).

🔗 Cụm hay đi kèm

put in a claimput in an applicationput in timeput in effort

✍️ Luyện dịch câu

  1. Tôi đã nộp đơn xin việc vào tuần trước.
  2. Anh ấy định nộp hồ sơ vào ngày mai.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›put in là gì?

Put in có nghĩa là nộp, trình (đơn, yêu cầu chính thức) hoặc bỏ thời gian/công sức vào việc gì. Ví dụ: 'put in a claim' (nộp đơn bồi thường).

›put in đi với giới từ gì?

'put in' không đi với giới từ, mà đi trực tiếp với danh từ (put in a request). Nếu muốn nhấn mạnh mục đích, dùng 'put in for' (put in for a job).

›put in và submit khác nhau thế nào?

'put in' thông dụng hơn trong giao tiếp hàng ngày, còn 'submit' trang trọng hơn, thường dùng trong văn bản chính thức.

🧩 Cụm từ liên quan

think sth over

Suy nghĩ cẩn thận về việc gì trước khi quyết định

part of the furniture

Trở nên quen thuộc đến mức bị lơ là, như một vật trang trí trong nhà.

pick and choose

Chỉ chọn lựa những thứ mình thích nhất, từ chối những thứ không ưng ý.

tuck in/tuck into something

ăn ngon lành, ăn nhiều và hăng hái

knock sth back

uống cạn (thường là rượu bia) một cách nhanh chóng

align yourself with sb/sth

Ủng hộ, liên kết với ai/cái gì

stop by (somewhere)

ghé qua, ghé thăm ngắn

go off

Ngừng hoạt động (đèn, điện, thiết bị).

#House