Nộp, trình (đơn, yêu cầu chính thức)
Định nghĩa (tiếng Anh): to officially make a claim, request, etc.
1. Nộp, trình (đơn, yêu cầu chính thức)put in + noun (a claim, an application, a request, etc.)
to officially submit or make a claim, request, etc.
The company has put in a claim for damages after the accident.
Công ty đã nộp đơn bồi thường thiệt hại sau vụ tai nạn.
She put in her resignation last week.
Cô ấy đã nộp đơn xin thôi việc tuần trước.
2. Bỏ (thời gian, công sức) vào việc gìput in + noun (time, effort, work, etc.)
to spend time or effort doing something
He put in a lot of effort to finish the project on time.
Anh ấy đã bỏ rất nhiều công sức để hoàn thành dự án đúng hạn.
We put in extra hours to meet the deadline.
Chúng tôi đã làm thêm giờ để hoàn thành đúng hạn.
put in + noun (a claim, an application, time, effort, etc.)
Tân ngữ là danh từ chỉ đơn, yêu cầu, thời gian, công sức, v.v.
S + put in + noun
Chủ ngữ có thể là người, tổ chức thực hiện hành động nộp/đầu tư.
🔗 Không tách được
Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức (nộp đơn, yêu cầu) hoặc chỉ việc đầu tư thời gian/công sức. Không dùng với tân ngữ là đại từ đứng giữa (KHÔNG: 'put it in').
Hình dung 'put' (đặt) + 'in' (vào) = đưa cái gì đó vào hệ thống/quy trình (như nộp đơn vào hộp thư).
put in ↔ put in for
'put in for' nhấn mạnh mục đích (vd: put in for a promotion = xin thăng chức), còn 'put in' đơn thuần là hành động nộp.
❌ She put in it her application.
✓ She put in her application.
Tân ngữ là danh từ, KHÔNG bao giờ là đại từ đứng giữa ('it her' sai hoàn toàn).
❌ They put in to the competition.
✓ They put in an entry for the competition.
Cần có tân ngữ là danh từ (entry, claim, etc.), không thể bỏ trống.
Put in có nghĩa là nộp, trình (đơn, yêu cầu chính thức) hoặc bỏ thời gian/công sức vào việc gì. Ví dụ: 'put in a claim' (nộp đơn bồi thường).
'put in' không đi với giới từ, mà đi trực tiếp với danh từ (put in a request). Nếu muốn nhấn mạnh mục đích, dùng 'put in for' (put in for a job).
'put in' thông dụng hơn trong giao tiếp hàng ngày, còn 'submit' trang trọng hơn, thường dùng trong văn bản chính thức.