学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Phrasal verbCEFR B1Thân mật

Tuck in/tuck into là gì?

tuck in/tuck into something/tʌk ɪn / tʌk ˈɪn.tu/(verb)

ăn ngon lành, ăn nhiều và hăng hái

Định nghĩa (tiếng Anh): to eat a lot of food, especially when it is done quickly and with enthusiasm

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Lỗi thường gặp
  5. 5Từ liên quan
  6. 6Luyện dịch câu
  7. 7Hỏi đáp
  8. 8Liên quan
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "tuck in/tuck into"

  1. 1. ăn một lượng thức ăn lớn một cách nhanh chóng và thích thútuck in | tuck into + N

    to eat food quickly and enthusiastically, often in large amounts

    • After the long hike, we tucked into a huge pizza.

      Sau chuyến leo núi dài, chúng tôi ăn ngon lành một chiếc pizza khổng lồ.

    • He was tucking in like he hadn’t eaten for days.

      Anh ấy ăn ngon lành như thể đã nhịn đói nhiều ngày.

  2. 2. đặt ai đó vào giường một cách ấm cúng (thường với trẻ em)tuck + sb + in

    to cover someone, especially a child, with bedclothes to make them comfortable in bed

    • She tucked the children in and read them a story.

      Cô ấy đặt các con vào giường ấm cúng và đọc truyện cho chúng nghe.

    • My mom always tucked me in when I was little.

      Mẹ tôi luôn đặt tôi vào giường ấm cúng khi tôi còn nhỏ.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • tuck in

    Dạng không có tân ngữ, nghĩa 'ăn ngon lành' (vd: 'We tucked in immediately.')

  • tuck into + N

    Nghĩa 'ăn ngon lành cái gì', tân ngữ là thức ăn (vd: 'tuck into a meal')

  • tuck + sb + in

    Nghĩa 'đặt ai vào giường', tân ngữ là người (vd: 'tuck the baby in')

✂️ Tách được (có thể chen tân ngữ vào giữa)

Lưu ý khi dùng

Nghĩa 'ăn ngon lành' là phổ biến nhất và mang tính thân mật, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày. Nghĩa 'đặt vào giường' thường dùng với trẻ em. Không dùng trong văn viết trang trọng.

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung việc 'tuck' (nhét, gói) thức ăn vào miệng liên tục như nhét chăn vào giường. 'In' và 'into' đều thể hiện sự đi sâu vào (vào miệng/giường).

Lỗi thường gặp

  • ❌ He tucked in the cake.

    ✓ He tucked into the cake.

    Với nghĩa 'ăn', phải dùng 'into' chứ không phải 'in' khi có tân ngữ là thức ăn.

  • ❌ She tucked in her children.

    ✓ She tucked her children in.

    Với nghĩa 'đặt vào giường', tân ngữ (người) đứng giữa: 'tuck + sb + in'. Không dùng 'in' sau tân ngữ.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • dig in — Cũng nghĩa 'bắt đầu ăn ngon lành', nhưng nhấn mạnh vào việc bắt đầu (vd: 'Let’s dig in!')
  • pig out — Ăn rất nhiều, thường mang nghĩa tiêu cực (ăn quá độ). 'Tuck in' trung tính hơn.

↔️ Từ trái nghĩa

  • pick at — Ăn rất ít, nhấm nháp (trái ngược với ăn nhiều hăng hái)

🔗 Cụm hay đi kèm

tuck into a mealtuck into dinnertuck the kids intuck in enthusiastically

✍️ Luyện dịch câu

  1. Mọi người bắt đầu ăn ngon lành khi món ăn được dọn ra.
  2. Anh ấy ăn ngon lành bữa tối sau một ngày dài.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"tuck in" và "tuck into" khác nhau thế nào?

"tuck in" có thể đứng một mình (vd: 'We tucked in immediately.'). "tuck into" luôn đi kèm tân ngữ là thức ăn (vd: 'tuck into a sandwich').

›"tuck in" có nghĩa nào khác không?

Có, ngoài nghĩa 'ăn ngon lành', nó còn nghĩa 'đặt ai vào giường ấm cúng' (vd: 'tuck the baby in').

›Dùng "tuck in" trong văn viết trang trọng được không?

Không. Cụm này mang tính thân mật, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.

🧩 Cụm từ liên quan

think sth over

Suy nghĩ cẩn thận về việc gì trước khi quyết định

part of the furniture

Trở nên quen thuộc đến mức bị lơ là, như một vật trang trí trong nhà.

pick and choose

Chỉ chọn lựa những thứ mình thích nhất, từ chối những thứ không ưng ý.

knock sth back

uống cạn (thường là rượu bia) một cách nhanh chóng

put in sth

Nộp, trình (đơn, yêu cầu chính thức)

align yourself with sb/sth

Ủng hộ, liên kết với ai/cái gì

stop by (somewhere)

ghé qua, ghé thăm ngắn

go off

Ngừng hoạt động (đèn, điện, thiết bị).

#House