ăn ngon lành, ăn nhiều và hăng hái
Định nghĩa (tiếng Anh): to eat a lot of food, especially when it is done quickly and with enthusiasm
1. ăn một lượng thức ăn lớn một cách nhanh chóng và thích thútuck in | tuck into + N
to eat food quickly and enthusiastically, often in large amounts
After the long hike, we tucked into a huge pizza.
Sau chuyến leo núi dài, chúng tôi ăn ngon lành một chiếc pizza khổng lồ.
He was tucking in like he hadn’t eaten for days.
Anh ấy ăn ngon lành như thể đã nhịn đói nhiều ngày.
2. đặt ai đó vào giường một cách ấm cúng (thường với trẻ em)tuck + sb + in
to cover someone, especially a child, with bedclothes to make them comfortable in bed
She tucked the children in and read them a story.
Cô ấy đặt các con vào giường ấm cúng và đọc truyện cho chúng nghe.
My mom always tucked me in when I was little.
Mẹ tôi luôn đặt tôi vào giường ấm cúng khi tôi còn nhỏ.
tuck in
Dạng không có tân ngữ, nghĩa 'ăn ngon lành' (vd: 'We tucked in immediately.')
tuck into + N
Nghĩa 'ăn ngon lành cái gì', tân ngữ là thức ăn (vd: 'tuck into a meal')
tuck + sb + in
Nghĩa 'đặt ai vào giường', tân ngữ là người (vd: 'tuck the baby in')
✂️ Tách được (có thể chen tân ngữ vào giữa)
Nghĩa 'ăn ngon lành' là phổ biến nhất và mang tính thân mật, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày. Nghĩa 'đặt vào giường' thường dùng với trẻ em. Không dùng trong văn viết trang trọng.
Hình dung việc 'tuck' (nhét, gói) thức ăn vào miệng liên tục như nhét chăn vào giường. 'In' và 'into' đều thể hiện sự đi sâu vào (vào miệng/giường).
❌ He tucked in the cake.
✓ He tucked into the cake.
Với nghĩa 'ăn', phải dùng 'into' chứ không phải 'in' khi có tân ngữ là thức ăn.
❌ She tucked in her children.
✓ She tucked her children in.
Với nghĩa 'đặt vào giường', tân ngữ (người) đứng giữa: 'tuck + sb + in'. Không dùng 'in' sau tân ngữ.
"tuck in" có thể đứng một mình (vd: 'We tucked in immediately.'). "tuck into" luôn đi kèm tân ngữ là thức ăn (vd: 'tuck into a sandwich').
Có, ngoài nghĩa 'ăn ngon lành', nó còn nghĩa 'đặt ai vào giường ấm cúng' (vd: 'tuck the baby in').
Không. Cụm này mang tính thân mật, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.