学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Phrasal verbCEFR C1

Align yourself with là gì?

align yourself with sb/sth/əˈlaɪn jɔːrˈsɛlf wɪθ/(verb)

Ủng hộ, liên kết với ai/cái gì

Định nghĩa (tiếng Anh): to publicly support an organization, a set of opinions or a person that you agree with

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • C1 · Bài 13Mua Hàng Số Lượng Lớn Ở Hợp Tác Xã Nông Trại - Bày Tỏ Tiếc Nuối Với If Only + Had V3
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "align yourself with"

  1. 1. Công khai ủng hộ tổ chức, quan điểm hoặc người mà mình đồng tìnhalign yourself with + sb/sth

    to publicly support an organization, a set of opinions or a person that you agree with

    • Newspapers traditionally align themselves with one political party.

      Các tờ báo thường liên kết với một đảng phái chính trị.

    • She aligned herself with the environmental movement.

      Cô ấy đã công khai ủng hộ phong trào bảo vệ môi trường.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • S + align yourself/oneself with + sb/sth

    Chủ ngữ là người, tân ngữ là người/tổ chức/quan điểm được ủng hộ.

  • align with + sb/sth

    Dạng bị động hoặc không nhân xưng (vd: The policy aligns with our goals).

Lưu ý khi dùng

Thường dùng trong ngữ cảnh chính trị, xã hội hoặc tổ chức. 'Align with' có thể không cần đại từ phản thân (oneself) nếu chủ ngữ không phải là 'you'.

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung 'align' (căn chỉnh) + 'with' (cùng với) = điều chỉnh quan điểm của mình cho phù hợp với ai đó, như các binh sĩ xếp hàng thẳng với nhau.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • align yourself with ↔ align to

    'align to' thường dùng cho vật lý (căn chỉnh với đường thẳng), còn 'align with' dùng cho quan điểm/liên kết.

Lỗi thường gặp

  • ❌ She aligned with the new policy.

    ✓ She aligned herself with the new policy.

    Khi chủ ngữ là người, cần đại từ phản thân (herself) để nhấn mạnh hành động tự nguyện.

  • ❌ He aligns with them opinion.

    ✓ He aligns himself with their opinion.

    Tân ngữ là 'their opinion' (quan điểm của họ), không thể dùng 'them' trực tiếp.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • side with — Ít trang trọng hơn, nhấn mạnh việc đứng về phía nào (vd: side with the protesters).
  • support — Đơn giản hơn, không hàm ý liên kết chặt chẽ như 'align with'.

↔️ Từ trái nghĩa

  • distance yourself from — Tách mình ra khỏi ai/cái gì, ngược với việc liên kết ủng hộ.

🔗 Cụm hay đi kèm

align yourself with a political partyalign yourself with a causealign with company valuesalign with someone's beliefs

✍️ Luyện dịch câu

  1. Tôi ủng hộ quan điểm của anh ấy về vấn đề này.
  2. Cô ấy không muốn liên kết với nhóm đó.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›align yourself with là gì?

Align yourself with có nghĩa là công khai ủng hộ hoặc liên kết với một tổ chức, quan điểm hoặc người nào đó.

›align yourself with đi với giới từ gì?

Cụm này luôn đi với giới từ 'with' (align yourself with sb/sth). Không dùng 'to' hay 'for'.

›align yourself with dùng trong văn viết trang trọng được không?

Có, cụm này thường xuất hiện trong văn viết chính trị, xã hội hoặc báo chí.

🧩 Cụm từ liên quan

think sth over

Suy nghĩ cẩn thận về việc gì trước khi quyết định

part of the furniture

Trở nên quen thuộc đến mức bị lơ là, như một vật trang trí trong nhà.

pick and choose

Chỉ chọn lựa những thứ mình thích nhất, từ chối những thứ không ưng ý.

tuck in/tuck into something

ăn ngon lành, ăn nhiều và hăng hái

knock sth back

uống cạn (thường là rượu bia) một cách nhanh chóng

put in sth

Nộp, trình (đơn, yêu cầu chính thức)

stop by (somewhere)

ghé qua, ghé thăm ngắn

go off

Ngừng hoạt động (đèn, điện, thiết bị).

#House