ghé qua, ghé thăm ngắn
Định nghĩa (tiếng Anh): to make a short visit somewhere
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. ghé qua nơi nào đó trong thời gian ngắnstop by (+ place)
to make a short visit to a place
Could you stop by the store on the way home for some bread?
Bạn có thể ghé qua cửa hàng trên đường về nhà để mua ít bánh mì không?
She stopped by her friend’s house to drop off a book.
Cô ấy ghé qua nhà bạn để trả lại một cuốn sách.
stop by + place
Không dùng với tân ngữ trực tiếp (người), chỉ dùng với địa điểm.
stop by + to V
Dùng khi ghé qua để làm việc gì đó (vd: stop by to say hello).
🔗 Không tách được
Dùng trong giao tiếp hàng ngày để diễn tả việc ghé thăm ngắn, không trang trọng. Không bao giờ tách 'by' khỏi 'stop' (không nói 'stop it by').
Hình dung 'by' như 'bên cạnh' – bạn dừng chân bên cạnh một địa điểm (ghé qua).
stop by ↔ stop over
ghé lại qua đêm (vd: stop over in Bangkok), trong khi 'stop by' là ghé ngắn không qua đêm.
❌ She stopped by her friend.
✓ She stopped by her friend’s house.
Không dùng 'stop by' trực tiếp với người, phải có địa điểm (nhà, cửa hàng, v.v.).
❌ He stopped by to the store.
✓ He stopped by the store.
Không dùng 'to' sau 'stop by' khi chỉ địa điểm. Dùng 'to V' nếu có động từ sau (vd: stop by to buy milk).
Không cần giới từ. Dùng trực tiếp với địa điểm (vd: stop by the park) hoặc 'to V' (vd: stop by to see you).
Cả hai đều nghĩa ghé thăm ngắn, nhưng 'drop in' thường ngụ ý đột xuất, không báo trước, trong khi 'stop by' trung tính hơn.
Ít dùng trong văn viết trang trọng. Thay bằng 'visit briefly' hoặc 'pay a short visit to'.