学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Phrasal verbCEFR B2

Break out là gì?

break out/brɛk aʊt/(verb)

Bùng nổ, bắt đầu đột ngột (thường là sự việc xấu)

Định nghĩa (tiếng Anh): (of war, fighting or other unpleasant events) to start suddenly

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "break out"

  1. 1. Bùng nổ, bắt đầu đột ngột (thường là sự việc xấu như chiến tranh, hỏa hoạn, bệnh dịch)sth + break out

    To start suddenly, often referring to unpleasant events

    • Fire broke out during the night and destroyed the entire building.

      Hỏa hoạn bùng nổ vào đêm và thiêu rụi toàn bộ tòa nhà.

    • War broke out between the two countries in 1940.

      Chiến tranh bùng nổ giữa hai nước vào năm 1940.

  2. 2. Trốn thoát (khỏi tù, nơi giam giữ)sb + break out (+ of + place)

    To escape from a place, especially a prison

    • The prisoners broke out of jail last night.

      Các tù nhân đã trốn thoát khỏi nhà tù đêm qua.

    • He broke out and disappeared into the forest.

      Anh ta trốn thoát và biến mất vào trong rừng.

  3. 3. Nổi mẩn, phát ban (trên da)break out (+ in + sth)

    To develop a skin rash or spots

    • She broke out in a rash after eating shellfish.

      Cô ấy bị nổi mẩn sau khi ăn hải sản.

    • I always break out in spots before a big exam.

      Tôi luôn bị nổi mụn trước kỳ thi quan trọng.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • sth + break out

    Dùng cho sự việc xấu bùng nổ (không có tân ngữ trực tiếp)

  • sb + break out (+ of + place)

    Dùng cho việc trốn thoát khỏi nơi nào đó

  • break out in + sth

    Dùng cho việc nổi mẩn/phát ban

🔗 Không tách được

Lưu ý khi dùng

Khi nói về sự việc xấu (chiến tranh, hỏa hoạn, dịch bệnh), 'break out' là nội động từ (không có tân ngữ). Khi nói về trốn thoát, có thể thêm giới từ 'of' + nơi chốn. Không nhầm lẫn với 'break out of' (trốn thoát) và 'break out' (bùng nổ).

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung 'break' (đập vỡ) + 'out' (ra ngoài) → sự việc vỡ ra, bùng nổ đột ngột. Hoặc liên tưởng đến việc 'phá cửa' (break out) để trốn thoát.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • break out ↔ break out of

    'break out' (không có 'of') có thể dùng cho sự bùng nổ hoặc trốn thoát nói chung. 'break out of + nơi chốn' nhấn mạnh đến việc trốn thoát khỏi nơi cụ thể.

  • break out ↔ break in

    'break in' nghĩa là đột nhập, xông vào, trái ngược với 'break out' (trốn thoát).

Lỗi thường gặp

  • ❌ The war broke it out in 1940.

    ✓ The war broke out in 1940.

    'break out' là nội động từ (không có tân ngữ) khi nói về sự bùng nổ.

  • ❌ He broke out the prison.

    ✓ He broke out of the prison.

    Khi nói về trốn thoát khỏi nơi nào, cần có giới từ 'of' + nơi chốn.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • erupt — Gần nghĩa với sự bùng nổ đột ngột, nhưng thường dùng cho núi lửa, xung đột
  • escape — Dùng cho nghĩa trốn thoát, nhưng không nhấn mạnh đến sự đột ngột
  • develop — Dùng cho nghĩa nổi mẩn, phát ban, nhưng ít nhấn mạnh đến sự đột ngột

↔️ Từ trái nghĩa

  • calm down — Trái nghĩa với sự bùng nổ, làm dịu xuống
  • subside — Trái nghĩa với sự bùng nổ, lắng xuống (vd: lửa tắt, bệnh thuyên giảm)

🔗 Cụm hay đi kèm

war broke outfire broke outbreak out of prisonbreak out in a rash

✍️ Luyện dịch câu

  1. Cháy rừng đã bùng nổ vào đêm qua.
  2. Cuộc biểu tình bùng nổ sau khi thông báo được đưa ra.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"break out" có tân ngữ không?

Không, khi nói về sự bùng nổ (chiến tranh, hỏa hoạn), 'break out' là nội động từ. Chỉ có tân ngữ khi nói về trốn thoát (vd: break out of prison).

›"break out" và "break out of" khác nhau thế nào?

'break out' có thể dùng cho sự bùng nổ hoặc trốn thoát nói chung. 'break out of + nơi chốn' nhấn mạnh đến việc trốn thoát khỏi nơi cụ thể.

›"break out" có dùng cho sự việc tích cực không?

Thường dùng cho sự việc xấu (chiến tranh, hỏa hoạn, bệnh dịch). Ít dùng cho sự việc tích cực, trừ khi có ngữ cảnh rõ ràng.

🧩 Cụm từ liên quan

calm sb/sth down

Làm ai/cái gì bình tĩnh lại

think sth over

Suy nghĩ cẩn thận về việc gì trước khi quyết định

part of the furniture

Trở nên quen thuộc đến mức bị lơ là, như một vật trang trí trong nhà.

pick and choose

Chỉ chọn lựa những thứ mình thích nhất, từ chối những thứ không ưng ý.

tuck in/tuck into something

ăn ngon lành, ăn nhiều và hăng hái

knock sth back

uống cạn (thường là rượu bia) một cách nhanh chóng

put in sth

Nộp, trình (đơn, yêu cầu chính thức)

align yourself with sb/sth

Ủng hộ, liên kết với ai/cái gì

#House