Bùng nổ, bắt đầu đột ngột (thường là sự việc xấu)
Định nghĩa (tiếng Anh): (of war, fighting or other unpleasant events) to start suddenly
1. Bùng nổ, bắt đầu đột ngột (thường là sự việc xấu như chiến tranh, hỏa hoạn, bệnh dịch)sth + break out
To start suddenly, often referring to unpleasant events
Fire broke out during the night and destroyed the entire building.
Hỏa hoạn bùng nổ vào đêm và thiêu rụi toàn bộ tòa nhà.
War broke out between the two countries in 1940.
Chiến tranh bùng nổ giữa hai nước vào năm 1940.
2. Trốn thoát (khỏi tù, nơi giam giữ)sb + break out (+ of + place)
To escape from a place, especially a prison
The prisoners broke out of jail last night.
Các tù nhân đã trốn thoát khỏi nhà tù đêm qua.
He broke out and disappeared into the forest.
Anh ta trốn thoát và biến mất vào trong rừng.
3. Nổi mẩn, phát ban (trên da)break out (+ in + sth)
To develop a skin rash or spots
She broke out in a rash after eating shellfish.
Cô ấy bị nổi mẩn sau khi ăn hải sản.
I always break out in spots before a big exam.
Tôi luôn bị nổi mụn trước kỳ thi quan trọng.
sth + break out
Dùng cho sự việc xấu bùng nổ (không có tân ngữ trực tiếp)
sb + break out (+ of + place)
Dùng cho việc trốn thoát khỏi nơi nào đó
break out in + sth
Dùng cho việc nổi mẩn/phát ban
🔗 Không tách được
Khi nói về sự việc xấu (chiến tranh, hỏa hoạn, dịch bệnh), 'break out' là nội động từ (không có tân ngữ). Khi nói về trốn thoát, có thể thêm giới từ 'of' + nơi chốn. Không nhầm lẫn với 'break out of' (trốn thoát) và 'break out' (bùng nổ).
Hình dung 'break' (đập vỡ) + 'out' (ra ngoài) → sự việc vỡ ra, bùng nổ đột ngột. Hoặc liên tưởng đến việc 'phá cửa' (break out) để trốn thoát.
break out ↔ break out of
'break out' (không có 'of') có thể dùng cho sự bùng nổ hoặc trốn thoát nói chung. 'break out of + nơi chốn' nhấn mạnh đến việc trốn thoát khỏi nơi cụ thể.
break out ↔ break in
'break in' nghĩa là đột nhập, xông vào, trái ngược với 'break out' (trốn thoát).
❌ The war broke it out in 1940.
✓ The war broke out in 1940.
'break out' là nội động từ (không có tân ngữ) khi nói về sự bùng nổ.
❌ He broke out the prison.
✓ He broke out of the prison.
Khi nói về trốn thoát khỏi nơi nào, cần có giới từ 'of' + nơi chốn.
Không, khi nói về sự bùng nổ (chiến tranh, hỏa hoạn), 'break out' là nội động từ. Chỉ có tân ngữ khi nói về trốn thoát (vd: break out of prison).
'break out' có thể dùng cho sự bùng nổ hoặc trốn thoát nói chung. 'break out of + nơi chốn' nhấn mạnh đến việc trốn thoát khỏi nơi cụ thể.
Thường dùng cho sự việc xấu (chiến tranh, hỏa hoạn, bệnh dịch). Ít dùng cho sự việc tích cực, trừ khi có ngữ cảnh rõ ràng.