Bị đẩy vào tình trạng khó khăn đột ngột.
Định nghĩa (tiếng Anh): to experience something unpleasant
1. Bị đẩy vào tình trạng khó khăn hoặc không mong muốn đột ngột.be plunged into + sth (noun)
to suddenly be in a difficult or unwanted situation
The country was plunged into darkness after the power cut.
Đất nước chìm vào bóng tối sau khi mất điện.
She was plunged into despair when she lost her job.
Cô ấy rơi vào tuyệt vọng khi mất việc.
2. Bắt đầu làm gì đó một cách hăng hái hoặc đột ngột.plunge into + sth (noun/gerund)
to start doing something enthusiastically or suddenly
He plunged into his work without a break.
Anh ấy lao vào công việc mà không nghỉ ngơi.
She plunged into the project with great energy.
Cô ấy bắt đầu dự án với năng lượng dồi dào.
be plunged into + sth
Dùng với nghĩa bị động (bị đẩy vào tình trạng), 'sth' là danh từ chỉ tình trạng (darkness, despair, chaos...).
plunge into + sth
Dùng với nghĩa chủ động (bắt đầu làm gì), 'sth' có thể là danh từ hoặc V-ing.
🔗 Không tách được
Khi dùng với nghĩa bị động (bị đẩy vào tình trạng), luôn dùng cấu trúc 'be plunged into'. Với nghĩa chủ động, có thể dùng 'plunge into' + danh từ/V-ing. Thường mang sắc thái đột ngột hoặc mạnh mẽ.
'Plunge' có nghĩa là 'nhảy ùm' hoặc 'lao vào', 'into' chỉ hướng vào trong. Hình dung việc nhảy ùm vào nước (plunge into the pool) hoặc bị đẩy vào bóng tối (be plunged into darkness).
plunge into ↔ plunge in
'Plunge in' thường có nghĩa là nhảy vào (nước, công việc) mà không có tân ngữ, còn 'plunge into' yêu cầu tân ngữ (plunge into the water).
❌ The city plunged into chaos after the earthquake.
✓ The city was plunged into chaos after the earthquake.
Sai vì thiếu động từ 'was'. 'Plunge into' ở nghĩa bị động phải có trợ động từ 'be'.
❌ He plunged into to the river.
✓ He plunged into the river.
Sai vì dùng 'into to' (thừa giới từ 'to'). Chỉ cần 'into + danh từ'.
Có thể là bị đẩy vào tình trạng khó khăn đột ngột (bị động) hoặc bắt đầu làm gì đó một cách hăng hái (chủ động).
'Plunge into' đã bao gồm giới từ 'into', không cần thêm giới từ nào khác. Ví dụ: 'plunge into the water' (không nói 'plunge into to the water').
'Plunge into' yêu cầu tân ngữ (plunge into the water), còn 'plunge in' không cần tân ngữ (plunge in = nhảy vào).