学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Phrasal verbCEFR C1

Plunge into là gì?

plunge into sth/plʌndʒ ˈɪn tuː/(verb)

Bị đẩy vào tình trạng khó khăn đột ngột.

Định nghĩa (tiếng Anh): to experience something unpleasant

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "plunge into"

  1. 1. Bị đẩy vào tình trạng khó khăn hoặc không mong muốn đột ngột.be plunged into + sth (noun)

    to suddenly be in a difficult or unwanted situation

    • The country was plunged into darkness after the power cut.

      Đất nước chìm vào bóng tối sau khi mất điện.

    • She was plunged into despair when she lost her job.

      Cô ấy rơi vào tuyệt vọng khi mất việc.

  2. 2. Bắt đầu làm gì đó một cách hăng hái hoặc đột ngột.plunge into + sth (noun/gerund)

    to start doing something enthusiastically or suddenly

    • He plunged into his work without a break.

      Anh ấy lao vào công việc mà không nghỉ ngơi.

    • She plunged into the project with great energy.

      Cô ấy bắt đầu dự án với năng lượng dồi dào.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • be plunged into + sth

    Dùng với nghĩa bị động (bị đẩy vào tình trạng), 'sth' là danh từ chỉ tình trạng (darkness, despair, chaos...).

  • plunge into + sth

    Dùng với nghĩa chủ động (bắt đầu làm gì), 'sth' có thể là danh từ hoặc V-ing.

🔗 Không tách được

Lưu ý khi dùng

Khi dùng với nghĩa bị động (bị đẩy vào tình trạng), luôn dùng cấu trúc 'be plunged into'. Với nghĩa chủ động, có thể dùng 'plunge into' + danh từ/V-ing. Thường mang sắc thái đột ngột hoặc mạnh mẽ.

Mẹo nhớ nhanh

'Plunge' có nghĩa là 'nhảy ùm' hoặc 'lao vào', 'into' chỉ hướng vào trong. Hình dung việc nhảy ùm vào nước (plunge into the pool) hoặc bị đẩy vào bóng tối (be plunged into darkness).

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • plunge into ↔ plunge in

    'Plunge in' thường có nghĩa là nhảy vào (nước, công việc) mà không có tân ngữ, còn 'plunge into' yêu cầu tân ngữ (plunge into the water).

Lỗi thường gặp

  • ❌ The city plunged into chaos after the earthquake.

    ✓ The city was plunged into chaos after the earthquake.

    Sai vì thiếu động từ 'was'. 'Plunge into' ở nghĩa bị động phải có trợ động từ 'be'.

  • ❌ He plunged into to the river.

    ✓ He plunged into the river.

    Sai vì dùng 'into to' (thừa giới từ 'to'). Chỉ cần 'into + danh từ'.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • be thrown into — Gần nghĩa với 'be plunged into', nhưng 'thrown into' có sắc thái bị ném vào đột ngột hơn.
  • dive into — Tương tự nghĩa chủ động, nhưng 'dive into' nhấn mạnh sự nhiệt tình hơn là đột ngột.

↔️ Từ trái nghĩa

  • emerge from — Trái nghĩa: 'plunge into' là đi vào, 'emerge from' là thoát ra khỏi tình trạng.

🔗 Cụm hay đi kèm

be plunged into darknessbe plunged into despairplunge into workplunge into a project

✍️ Luyện dịch câu

  1. Công ty của anh ấy sập tóm sau khi bị mất khách hàng lớn.
  2. Tôi bị rơi vào trạng thái tuyệt vọng sau khi thất bại.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"plunge into" là gì?

Có thể là bị đẩy vào tình trạng khó khăn đột ngột (bị động) hoặc bắt đầu làm gì đó một cách hăng hái (chủ động).

›"plunge into" đi với giới từ gì?

'Plunge into' đã bao gồm giới từ 'into', không cần thêm giới từ nào khác. Ví dụ: 'plunge into the water' (không nói 'plunge into to the water').

›"plunge into" và "plunge in" khác nhau thế nào?

'Plunge into' yêu cầu tân ngữ (plunge into the water), còn 'plunge in' không cần tân ngữ (plunge in = nhảy vào).

🧩 Cụm từ liên quan

think sth over

Suy nghĩ cẩn thận về việc gì trước khi quyết định

part of the furniture

Trở nên quen thuộc đến mức bị lơ là, như một vật trang trí trong nhà.

pick and choose

Chỉ chọn lựa những thứ mình thích nhất, từ chối những thứ không ưng ý.

tuck in/tuck into something

ăn ngon lành, ăn nhiều và hăng hái

knock sth back

uống cạn (thường là rượu bia) một cách nhanh chóng

put in sth

Nộp, trình (đơn, yêu cầu chính thức)

align yourself with sb/sth

Ủng hộ, liên kết với ai/cái gì

stop by (somewhere)

ghé qua, ghé thăm ngắn

#House