学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Phrasal verbCEFR B2

Fire up là gì?

fire sb up/ˈfaɪər ʌp/(verb)

Làm ai đó hào hứng, phấn khích

Định nghĩa (tiếng Anh): To cause someone to feel more passionate or excited about someone or something

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B2 · Bài 35Chọn Người Phát Ngôn Mới Cho Công Ty - Nói Về Việc Tuân Thủ Quy Định Với Adhere To
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "fire up"

  1. 1. Làm ai đó hào hứng, phấn khíchfire + sb + up

    To make someone feel excited or enthusiastic

    • The coach gave a speech to fire the team up before the match.

      Huấn luyện viên phát biểu để thúc đẩy đội hào hứng trước trận đấu.

    • Her motivational words fired me up to start the project.

      Lời động viên của cô ấy đã thúc đẩy tôi bắt đầu dự án.

  2. 2. Khởi động (máy móc, thiết bị)fire + sth + up

    To start a machine or engine

    • He fired up the grill for the barbecue.

      Anh ấy khởi động lò nướng cho bữa tiệc nướng.

    • It takes a few minutes to fire the engine up in cold weather.

      Mất vài phút để khởi động động cơ khi trời lạnh.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • fire + sb + up

    Dùng khi muốn làm ai đó phấn khích

  • fire + sth + up

    Dùng khi khởi động máy móc, thiết bị

  • get + fired up

    Dạng bị động: trở nên hào hứng

✂️ Tách được (có thể chen tân ngữ vào giữa)

Lưu ý khi dùng

Khi nói về con người, 'fire up' thường đi kèm với tân ngữ là người (sb). Dạng bị động 'get fired up' cũng phổ biến. Không nhầm lẫn với 'fire' (sa thải) trong 'fire sb'.

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung 'fire' (lửa) làm nóng lòng người, khiến họ bừng bừng hào hứng. Hoặc liên tưởng đến việc 'đốt lửa' (fire up) để khởi động máy.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • fire up ↔ fire sb

    'fire sb' nghĩa là sa thải ai đó, trong khi 'fire sb up' là làm ai đó hào hứng

Lỗi thường gặp

  • ❌ The news fired up me.

    ✓ The news fired me up.

    Với tân ngữ là đại từ, phải đặt giữa: fire + đại từ + up.

  • ❌ She fired up by the speech.

    ✓ She was fired up by the speech.

    Dạng bị động cần có trợ động từ 'be' (was/were).

🟰 Từ đồng nghĩa

  • motivate — Trang trọng hơn, nhấn mạnh đến động lực
  • excite — Gần nghĩa nhưng 'fire up' nhấn mạnh hơn đến sự hào hứng đột ngột
  • start up — Chỉ dùng cho nghĩa khởi động máy móc, không dùng cho người

↔️ Từ trái nghĩa

  • calm down — Làm ai đó bình tĩnh lại, trái ngược với việc kích thích hào hứng

🔗 Cụm hay đi kèm

fire up the crowdfire up the teamget fired up about somethingfire up the engine

✍️ Luyện dịch câu

  1. Bài phát biểu của ông ấy đã khiến cả đội hào hứng.
  2. Cô ấy luôn biết cách làm mọi người phấn khích trước trận đấu.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"fire up" đi với giới từ gì?

Không đi với giới từ nào. Cấu trúc là 'fire + sb/sth + up'.

›"fire up" và "fire sb" khác nhau thế nào?

'fire up' là làm ai đó hào hứng hoặc khởi động máy móc. 'fire sb' là sa thải ai đó.

›"fire up" có dùng trong văn viết trang trọng không?

Cụm này mang sắc thái thân thiện, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày. Trong văn viết trang trọng, có thể dùng 'motivate' hoặc 'inspire' thay thế.

🧩 Cụm từ liên quan

calm sb/sth down

Làm ai/cái gì bình tĩnh lại

think sth over

Suy nghĩ cẩn thận về việc gì trước khi quyết định

part of the furniture

Trở nên quen thuộc đến mức bị lơ là, như một vật trang trí trong nhà.

pick and choose

Chỉ chọn lựa những thứ mình thích nhất, từ chối những thứ không ưng ý.

tuck in/tuck into something

ăn ngon lành, ăn nhiều và hăng hái

knock sth back

uống cạn (thường là rượu bia) một cách nhanh chóng

put in sth

Nộp, trình (đơn, yêu cầu chính thức)

align yourself with sb/sth

Ủng hộ, liên kết với ai/cái gì

#House