Sớm hơn dự kiến
Định nghĩa (tiếng Anh): earlier than was expected
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. Sớm hơn thời gian dự địnhahead of time
Earlier than expected or scheduled
We finished the project ahead of time and impressed the client.
Chúng tôi hoàn thành dự án sớm hơn dự kiến và gây ấn tượng với khách hàng.
It’s wise to arrive at the airport ahead of time to avoid delays.
Thông minh khi đến sân bay sớm hơn dự kiến để tránh chậm trễ.
[Verb] + ahead of time
Thường đứng sau động từ chỉ hành động (finish, arrive, complete...)
ahead of time + [noun clause]
Có thể đứng trước mệnh đề danh từ (vd: ahead of time when the meeting starts)
Dùng trong cả văn nói và viết, thường để nhấn mạnh việc hoàn thành sớm. Không dùng với thời gian cụ thể (không nói 'ahead of 3 PM' mà dùng 'before 3 PM').
Hình ảnh: 'ahead' là phía trước, 'time' là thời gian → đứng trước thời gian dự kiến = sớm hơn.
ahead of time ↔ in time
'In time' nghĩa là kịp lúc (vd: arrived in time for the train), còn 'ahead of time' là sớm hơn dự kiến.
❌ We finished ahead of the time.
✓ We finished ahead of time.
Không dùng mạo từ 'the' trước 'time' trong cụm này.
❌ She came ahead time.
✓ She came ahead of time.
Thiếu giới từ 'of' là lỗi phổ biến.
Ahead of time nghĩa là sớm hơn thời gian dự định hoặc mong đợi. Ví dụ: hoàn thành công việc trước thời hạn.
'Ahead of time' nhấn mạnh việc hoàn thành sớm hơn kế hoạch, còn 'in advance' nhấn mạnh sự chuẩn bị trước (vd: book in advance = đặt trước).
Có, cụm này có sắc thái trung tính, dùng được trong cả văn nói và viết trang trọng.