Rất lạ, kỳ quặc hoặc khó chịu đến mức chưa từng thấy
Định nghĩa (tiếng Anh): very strange, unusual or unpleasant in appearance, sounds or taste
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. Rất lạ, kỳ quặc hoặc khó chịu (về vẻ bề ngoài, âm thanh, mùi vị)be + like nothing on earth
very strange, unusual or unpleasant in appearance, sound, or taste
The food looked normal, but it tasted like nothing on earth.
Thức ăn trông bình thường, nhưng mùi vị kỳ lạ chưa từng thấy.
His singing voice sounds like nothing on earth.
Giọng hát của anh ấy nghe kỳ quặc đến mức chưa từng có.
S + be + like nothing on earth
Dạng phổ biến nhất, chủ ngữ thường là danh từ chỉ sự vật, hiện tượng.
S + V + like nothing on earth
Dùng với động từ chỉ giác quan (taste, sound, look, feel).
Dùng trong văn nói hoặc viết không trang trọng. Thường đi với các động từ giác quan (taste, sound, look, feel). Nhấn mạnh sự kỳ lạ đến mức chưa từng trải nghiệm.
Hình ảnh: 'nothing on earth' (không có gì trên trái đất) → lạ đến mức không có gì trên trái đất này giống nó. Liên tưởng đến thức ăn có mùi vị 'không của trái đất'.
like nothing on earth ↔ nothing on earth
'nothing on earth' (không có gì trên trái đất) là thành ngữ nhấn mạnh sự không tồn tại, trong khi 'like nothing on earth' nhấn mạnh sự kỳ lạ.
❌ It tastes like nothing in earth.
✓ It tastes like nothing on earth.
Lỗi dùng giới từ sai. Cụm đúng là 'on earth', KHÔNG phải 'in earth'.
❌ She looks like nothing on the earth.
✓ She looks like nothing on earth.
Lỗi thêm mạo từ 'the' không cần thiết. Cụm đúng là 'on earth' (không có 'the').
Là thành ngữ nghĩa là rất lạ, kỳ quặc hoặc khó chịu đến mức chưa từng thấy, thường dùng với các giác quan (mùi vị, âm thanh, vẻ bề ngoài).
Thường đi với các động từ giác quan như taste, sound, look, feel. Ví dụ: 'It tastes like nothing on earth'.
Không. Thành ngữ này mang sắc thái informal, thích hợp trong văn nói hoặc viết không trang trọng.