phản ứng lại bằng cách chống đối hoặc làm ngược lại
Định nghĩa (tiếng Anh): to show dislike or opposition in response to something, especially by deliberately doing the opposite of what somebody wants you to do
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. phản ứng lại bằng cách chống đối hoặc làm ngược lạireact against + noun/gerund
to show dislike or opposition by deliberately doing the opposite of what is expected or demanded
He reacted strongly against the artistic conventions of his time.
Anh ấy đã phản ứng mạnh mẽ chống lại những quy ước nghệ thuật của thời đại mình.
Teenagers often react against their parents' strict rules.
Thanh thiếu niên thường phản ứng lại bằng cách chống đối các quy tắc nghiêm khắc của cha mẹ.
S + react (adv) against + N
Chủ ngữ + react (có thể có trạng từ) + against + danh từ/tân ngữ
react against + V-ing
Dùng với danh động từ để chỉ hành động bị chống đối
🔗 Không tách được
Thường dùng trong ngữ cảnh xã hội, văn hóa hoặc tâm lý. Không dùng với tân ngữ là đại từ đứng giữa. Luôn đi với giới từ 'against'.
Hình dung 'react' là phản ứng hóa học, 'against' là chống lại — giống như bạn chống lại một chất xúc tác bằng cách tạo ra phản ứng ngược.
react against ↔ react to
react to: phản ứng với (không mang nghĩa chống đối), react against: chống đối bằng hành động ngược lại
❌ He reacted against it strongly.
✓ He reacted strongly against it.
Tân ngữ đại từ 'it' KHÔNG đứng giữa 'react' và 'against' — phrasal verb này không tách được.
Luôn đi với giới từ 'against'. Không bao giờ dùng 'react to' khi muốn diễn đạt sự chống đối.
'React against' mang nghĩa chống đối, làm ngược lại; 'react to' chỉ phản ứng đơn thuần (có thể trung lập hoặc tích cực).
Có, cụm từ này có sắc thái trung lập, phù hợp với cả văn nói và văn viết trang trọng.