Thời điểm căng thẳng, quyết định cần hoàn thành công việc gấp rút.
Định nghĩa (tiếng Anh): a short period when there's a lot of pressure to achieve a result
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. Thời gian ngắn ác liệt để đạt kết quả quan trọng.it's crunch time | during crunch time
A critical period of intense pressure to complete something important.
It’s crunch time for the team as the deadline approaches.
Đây là thời điểm căng thẳng cho đội khi hạn chót đến gần.
She always stays calm during crunch time.
Cô ấy luôn bình tĩnh trong những thời khắc quyết định.
It's crunch time (for sb/sth).
Dùng để nhấn mạnh tình huống cấp bách.
during crunch time
Mô tả hành động xảy ra trong giai đoạn này.
Dùng trong công việc, thi cử hoặc bất kỳ tình huống nào cần nỗ lực tối đa trong thời gian ngắn. Thường đi với 'it's' hoặc 'during'. Không chia động từ vì đây là danh từ.
Hình dung tiếng 'crunch' (tiếng nghiền) của thời gian như tiếng nghiền răng khi căng thẳng, hoặc như tiếng nghiền giấy khi làm việc gấp.
❌ We are in crunch time now.
✓ It’s crunch time now.
Sai vì 'crunch time' là danh từ không đếm được, không dùng với 'in' mà dùng 'it’s' hoặc 'during'.
Crunch time là khoảng thời gian ngắn nhưng cực kỳ quan trọng, khi mọi người phải làm việc hết sức để hoàn thành mục tiêu, thường gặp trong công việc hoặc thi cử.
Thường đi với 'during' (during crunch time) hoặc 'it’s crunch time'. Không dùng giới từ khác như 'in' hay 'at'.
Có thể dùng trong văn nói và viết, nhưng là idiom nên phù hợp hơn với ngữ cảnh thân mật hoặc bình thường.