学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Thành ngữCEFR B2

Crunch time là gì?

crunch time/krʌntʃ taɪm/(noun)

Thời điểm căng thẳng, quyết định cần hoàn thành công việc gấp rút.

Định nghĩa (tiếng Anh): a short period when there's a lot of pressure to achieve a result

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Lỗi thường gặp
  5. 5Từ liên quan
  6. 6Luyện dịch câu
  7. 7Hỏi đáp
  8. 8Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B2 · Bài 12Lễ Kỷ Niệm Công Ty Bị Dời Lịch Đột Xuất - Nói Việc Sẽ Xong Trước Hạn Với Will Have + V3
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "crunch time"

  1. 1. Thời gian ngắn ác liệt để đạt kết quả quan trọng.it's crunch time | during crunch time

    A critical period of intense pressure to complete something important.

    • It’s crunch time for the team as the deadline approaches.

      Đây là thời điểm căng thẳng cho đội khi hạn chót đến gần.

    • She always stays calm during crunch time.

      Cô ấy luôn bình tĩnh trong những thời khắc quyết định.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • It's crunch time (for sb/sth).

    Dùng để nhấn mạnh tình huống cấp bách.

  • during crunch time

    Mô tả hành động xảy ra trong giai đoạn này.

Lưu ý khi dùng

Dùng trong công việc, thi cử hoặc bất kỳ tình huống nào cần nỗ lực tối đa trong thời gian ngắn. Thường đi với 'it's' hoặc 'during'. Không chia động từ vì đây là danh từ.

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung tiếng 'crunch' (tiếng nghiền) của thời gian như tiếng nghiền răng khi căng thẳng, hoặc như tiếng nghiền giấy khi làm việc gấp.

Lỗi thường gặp

  • ❌ We are in crunch time now.

    ✓ It’s crunch time now.

    Sai vì 'crunch time' là danh từ không đếm được, không dùng với 'in' mà dùng 'it’s' hoặc 'during'.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • the final stretch — Cũng chỉ giai đoạn cuối, nhưng nhấn mạnh vào việc gần hoàn thành hơn là áp lực.
  • the home stretch — Tương tự, thường dùng trong thể thao hoặc dự án.

🔗 Cụm hay đi kèm

face crunch timesurvive crunch timecrunch time pressurecrunch time at work

✍️ Luyện dịch câu

  1. Đây là crunch time rồi, phải nộp bài trước 5h chiều nay.
  2. Crunch time đến rồi, cả đội phải làm việc hết sức.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›Crunch time là gì?

Crunch time là khoảng thời gian ngắn nhưng cực kỳ quan trọng, khi mọi người phải làm việc hết sức để hoàn thành mục tiêu, thường gặp trong công việc hoặc thi cử.

›Crunch time đi với giới từ gì?

Thường đi với 'during' (during crunch time) hoặc 'it’s crunch time'. Không dùng giới từ khác như 'in' hay 'at'.

›Crunch time dùng trong văn trang trọng được không?

Có thể dùng trong văn nói và viết, nhưng là idiom nên phù hợp hơn với ngữ cảnh thân mật hoặc bình thường.

🧩 Cụm từ liên quan

take sth/sb for granted

cho là điều hiển nhiên, không trân trọng những gì mình có

close sb/sth off

đóng cửa, từ chối lắng nghe ý kiến khác

more to the point

quan trọng hơn, đi vào vấn đề chính

trade off sth (for sth)

Đánh đổi thứ này để lấy thứ khác

with flying colors

Thành công xuất sắc, đạt kết quả rất cao

burn the candle at both ends

Làm việc quá sức, thức khuya dậy sớm khiến cơ thể mệt mỏi

put up with sb/sth

Chịu đựng, chấp nhận cái gì đó khó chịu mà không than phiền

have a lot on one's plate

Có nhiều việc phải làm, bận rộn

#Success