学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Phrasal verbCEFR C1

Carve out là gì?

carve sth out/kɑːrv aʊt/(verb)

xây dựng, tạo dựng được cái gì nhờ nỗ lực và kỹ năng

Định nghĩa (tiếng Anh): to create or obtain something that helps you by skillful activities

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • C1 · Bài 23Đón Đoàn Thương Mại Thăm Trang Trại Điện Mặt Trời - Nêu Đòi Hỏi Kiên Quyết Với Insist That S (Should) V
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "carve out"

  1. 1. xây dựng, tạo dựng được cái gì nhờ nỗ lực và kỹ năngcarve out + noun (success, career, reputation, niche, etc.)

    to create or obtain something valuable through hard work and skill

    • She carved out a reputation for herself as a high-powered lawyer.

      Cô ấy đã tạo dựng được danh tiếng cho mình như một luật sư tài ba.

    • He carved out a successful career in tech.

      Anh ấy đã xây dựng sự nghiệp thành công trong ngành công nghệ.

  2. 2. dành, giành được (thời gian, không gian)carve out + noun (time, space, room, etc.)

    to make time or space for something

    • She carves out an hour each day for reading.

      Cô ấy dành ra một tiếng mỗi ngày để đọc sách.

    • They carved out a small garden in their backyard.

      Họ đã dành một góc nhỏ trong sân sau để làm vườn.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • [Subject] carve out + object

    Tân ngữ là danh từ chỉ thành quả hoặc không gian/thời gian được tạo ra.

  • [Subject] carve + object + out

    Dạng tách được khi tân ngữ là đại từ (ít dùng, nhưng đúng ngữ pháp).

✂️ Tách được (có thể chen tân ngữ vào giữa)

Lưu ý khi dùng

Thường dùng trong ngữ cảnh tích cực, nhấn mạnh sự nỗ lực và kỹ năng để đạt được điều gì đó. Có thể dùng với tân ngữ trực tiếp (danh từ) hoặc gián tiếp (thời gian, không gian).

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung 'carve' (khắc, chạm) như khắc tên mình lên đá để tạo dựng danh tiếng, hoặc khắc không gian từ một khối gỗ lớn.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • carve out ↔ carve up

    'carve up' có nghĩa chia cắt (thường mang nghĩa tiêu cực, như chia phần hay phân chia lãnh thổ), trong khi 'carve out' là tạo dựng.

Lỗi thường gặp

  • ❌ She carved a reputation out for herself.

    ✓ She carved out a reputation for herself.

    Tiểu từ 'out' phải đi ngay sau động từ 'carve' khi tân ngữ là danh từ.

  • ❌ He carved it out his career.

    ✓ He carved out his career.

    Không dùng đại từ 'it' làm tân ngữ trực tiếp cho 'carve out' trong trường hợp này.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • build up — cũng có nghĩa xây dựng, nhưng ít nhấn mạnh kỹ năng cá nhân hơn
  • establish — trang trọng hơn, thường dùng cho tổ chức hoặc vị thế chính thức

🔗 Cụm hay đi kèm

carve out a nichecarve out a careercarve out time for somethingcarve out a space

✍️ Luyện dịch câu

  1. Anh ấy đã xây dựng được sự nghiệp thành công nhờ kỹ năng và nỗ lực.
  2. Cô ấy đã tạo dựng được một ngôi nhà ấm cúng từ hai bàn tay trắng.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"carve out" đi với giới từ gì?

Không đi với giới từ. Cấu trúc là 'carve out + danh từ' (vd: carve out a reputation).

›"carve out" khác "build up" thế nào?

'carve out' nhấn mạnh sự nỗ lực cá nhân và kỹ năng để tạo ra thứ gì đó mới, trong khi 'build up' là xây dựng từ từ, có thể không nhấn mạnh kỹ năng.

›"carve out" dùng trong văn viết trang trọng được không?

Có, 'carve out' có thể dùng trong cả văn nói và viết, bao gồm ngữ cảnh trang trọng.

🧩 Cụm từ liên quan

build up sth / build sb/oneself up

Tạo dựng hoặc phát triển cái gì đó theo thời gian; Tích lũy dần (thường là thứ tiêu cực); tăng cường sức khỏe hoặc thể lực

take sth/sb for granted

cho là điều hiển nhiên, không trân trọng những gì mình có

close sb/sth off

đóng cửa, từ chối lắng nghe ý kiến khác

more to the point

quan trọng hơn, đi vào vấn đề chính

trade off sth (for sth)

Đánh đổi thứ này để lấy thứ khác

with flying colors

Thành công xuất sắc, đạt kết quả rất cao

burn the candle at both ends

Làm việc quá sức, thức khuya dậy sớm khiến cơ thể mệt mỏi

put up with sb/sth

Chịu đựng, chấp nhận cái gì đó khó chịu mà không than phiền

#Success