Cố gắng hết sức để làm gì
Định nghĩa (tiếng Anh): To try as hard as possible to achieve something
1. Dành toàn bộ nỗ lực, sức lực để đạt được mục tiêumake every effort + to-infinitive
To try as hard as possible to achieve something
The team made every effort to finish the project on time.
Nhóm đã cố gắng hết sức để hoàn thành dự án đúng hạn.
She’s making every effort to improve her English.
Cô ấy đang nỗ lực hết mình để cải thiện tiếng Anh.
S + make(s) every effort + to-infinitive
Chủ ngữ (S) có thể là người, tổ chức; động từ chia theo thì và ngôi.
make every effort + to-infinitive + (object)
Tân ngữ (object) có thể là danh từ, cụm danh từ hoặc mệnh đề.
Dùng trong văn nói và viết, đặc biệt trong ngữ cảnh trang trọng hoặc nhấn mạnh sự nỗ lực tối đa. Không dùng với thể phủ định (không nói 'make no effort to do sth' mà dùng 'make no effort to do sth' là sai ngữ nghĩa).
Hình dung 'every effort' như việc bạn dồn tất cả sức lực (effort) vào một mục tiêu, giống như 'đổ toàn bộ tiền vào một khoản đầu tư'.
❌ She makes every effort improve her skills.
✓ She makes every effort to improve her skills.
Thiếu giới từ 'to' trước động từ nguyên mẫu.
❌ He made every effort not to late.
✓ He made every effort not to be late.
Sau 'to' phải là động từ nguyên mẫu ('be'), không phải tính từ ('late').
Cụm này BẮT BUỘC đi với giới từ 'to' trước động từ nguyên mẫu (to-infinitive). Không dùng giới từ khác.
"make every effort" trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh chính thức. 'Do one's best' tự nhiên hơn trong văn nói hàng ngày.
Không. Sau 'make every effort' PHẢI là 'to-infinitive' (to do sth), không dùng V-ing.