学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
CollocationCEFR B2

Make every effort to do sth là gì?

make every effort to do sth/meɪk ˈɛvri ˈɛfɚt tu du/(phrase)

Cố gắng hết sức để làm gì

Định nghĩa (tiếng Anh): To try as hard as possible to achieve something

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Lỗi thường gặp
  5. 5Từ liên quan
  6. 6Luyện dịch câu
  7. 7Hỏi đáp
  8. 8Liên quan
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "make every effort to do sth"

  1. 1. Dành toàn bộ nỗ lực, sức lực để đạt được mục tiêumake every effort + to-infinitive

    To try as hard as possible to achieve something

    • The team made every effort to finish the project on time.

      Nhóm đã cố gắng hết sức để hoàn thành dự án đúng hạn.

    • She’s making every effort to improve her English.

      Cô ấy đang nỗ lực hết mình để cải thiện tiếng Anh.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • S + make(s) every effort + to-infinitive

    Chủ ngữ (S) có thể là người, tổ chức; động từ chia theo thì và ngôi.

  • make every effort + to-infinitive + (object)

    Tân ngữ (object) có thể là danh từ, cụm danh từ hoặc mệnh đề.

Lưu ý khi dùng

Dùng trong văn nói và viết, đặc biệt trong ngữ cảnh trang trọng hoặc nhấn mạnh sự nỗ lực tối đa. Không dùng với thể phủ định (không nói 'make no effort to do sth' mà dùng 'make no effort to do sth' là sai ngữ nghĩa).

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung 'every effort' như việc bạn dồn tất cả sức lực (effort) vào một mục tiêu, giống như 'đổ toàn bộ tiền vào một khoản đầu tư'.

Lỗi thường gặp

  • ❌ She makes every effort improve her skills.

    ✓ She makes every effort to improve her skills.

    Thiếu giới từ 'to' trước động từ nguyên mẫu.

  • ❌ He made every effort not to late.

    ✓ He made every effort not to be late.

    Sau 'to' phải là động từ nguyên mẫu ('be'), không phải tính từ ('late').

🟰 Từ đồng nghĩa

  • do one's best to do sth — Ít trang trọng hơn, thường dùng trong văn nói hàng ngày.
  • spare no effort to do sth — Nhấn mạnh hơn, có nghĩa 'không tiếc công sức'.

↔️ Từ trái nghĩa

  • make no effort to do sth — Hoàn toàn không cố gắng.

🔗 Cụm hay đi kèm

make every effort to achievemake every effort to helpmake every effort to ensuremake every effort to avoid

✍️ Luyện dịch câu

  1. Tôi sẽ cố gắng hết sức để hoàn thành công việc trước thời hạn.
  2. Họ đang cố gắng hết sức để cứu con chó bị mắc kẹt.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"make every effort to do sth" đi với giới từ gì?

Cụm này BẮT BUỘC đi với giới từ 'to' trước động từ nguyên mẫu (to-infinitive). Không dùng giới từ khác.

›"make every effort" khác "do one's best" thế nào?

"make every effort" trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh chính thức. 'Do one's best' tự nhiên hơn trong văn nói hàng ngày.

›Có thể nói "make every effort doing sth" không?

Không. Sau 'make every effort' PHẢI là 'to-infinitive' (to do sth), không dùng V-ing.

🧩 Cụm từ liên quan

take sth/sb for granted

cho là điều hiển nhiên, không trân trọng những gì mình có

close sb/sth off

đóng cửa, từ chối lắng nghe ý kiến khác

more to the point

quan trọng hơn, đi vào vấn đề chính

trade off sth (for sth)

Đánh đổi thứ này để lấy thứ khác

with flying colors

Thành công xuất sắc, đạt kết quả rất cao

burn the candle at both ends

Làm việc quá sức, thức khuya dậy sớm khiến cơ thể mệt mỏi

put up with sb/sth

Chịu đựng, chấp nhận cái gì đó khó chịu mà không than phiền

have a lot on one's plate

Có nhiều việc phải làm, bận rộn

#Success