学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Cụm cố địnhCEFR C1

At the top of one’s game là gì?

at the top of one’s game/æt ðə tɑːp əv wʌnz ɡeɪm/(phrase)

đang ở đỉnh cao của khả năng, trình độ

Định nghĩa (tiếng Anh): be performing as well as one can

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • C1 · Bài 14Một Quý Khó Khăn Ở Kho Hàng - Nhìn Lại Quyết Định Đã Qua Với Câu Điều Kiện Loại 3
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "at the top of one’s game"

  1. 1. đang ở đỉnh cao của khả năng, trình độbe + at the top of one’s game

    performing at the highest level of one’s ability

    • Adele is at the top of her game with her latest album.

      Adele đang ở đỉnh cao sự nghiệp với album mới nhất của mình.

    • After years of training, he’s finally at the top of his game.

      Sau nhiều năm luyện tập, cuối cùng anh ấy đã đạt đến đỉnh cao của bản thân.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • be + at the top of one’s game

    Thường đứng sau động từ 'be' hoặc các động từ trạng thái như 'stay', 'remain'.

  • reach + the top of one’s game

    Dùng với động từ chỉ sự đạt được như 'reach', 'achieve'.

Lưu ý khi dùng

Dùng để miêu tả ai đó đang thể hiện xuất sắc nhất có thể, thường trong lĩnh vực nghề nghiệp, thể thao hoặc nghệ thuật. Cụm này mang sắc thái tích cực, khen ngợi.

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung một vận động viên leo đến đỉnh núi (top of the mountain) – đó là lúc họ chơi hay nhất. 'Game' ở đây không chỉ là trò chơi mà còn chỉ lĩnh vực hoạt động (game = field/area of activity).

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • at the top of one’s game ↔ on top of the world

    'on top of the world' là cảm giác hạnh phúc tột độ, còn 'at the top of one’s game' là khả năng xuất sắc.

Lỗi thường gặp

  • ❌ She is at the top of her game in singing.

    ✓ She is at the top of her game in singing.

    Câu đúng ngữ pháp, nhưng lưu ý: không dùng 'the' trước 'singing' (sai: 'the singing').

  • ❌ He is at top of his game.

    ✓ He is at the top of his game.

    Thiếu mạo từ 'the' trước 'top' – cụm cố định là 'at the top of'.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • at one’s peak — nghĩa tương tự nhưng nhấn mạnh vào thời điểm đỉnh cao hơn là khả năng
  • in top form — thường dùng cho thể thao, sức khỏe

↔️ Từ trái nghĩa

  • past one’s prime — đã qua thời kỳ đỉnh cao

🔗 Cụm hay đi kèm

be at the top of one’s gamereach the top of one’s gamestay at the top of one’s game

✍️ Luyện dịch câu

  1. Anh ấy đang chơi bóng đá hay nhất đời mình.
  2. Cô ấy đang ở đỉnh cao sự nghiệp.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›at the top of one’s game là gì?

Là cụm từ chỉ ai đó đang thể hiện ở mức tốt nhất, xuất sắc nhất trong lĩnh vực của mình. Ví dụ: 'The team is at the top of their game this season.' (Đội đang chơi hay nhất mùa giải này.).

›at the top of one’s game khác at one’s peak thế nào?

'At the top of one’s game' nhấn mạnh vào khả năng hiện tại, trong khi 'at one’s peak' có thể chỉ thời điểm đỉnh cao (dù không còn giữ được).

›at the top of one’s game dùng trong văn viết trang trọng được không?

Có, cụm này có sắc thái neutral, thích hợp cho cả văn nói và văn viết trang trọng.

🧩 Cụm từ liên quan

take sth/sb for granted

cho là điều hiển nhiên, không trân trọng những gì mình có

close sb/sth off

đóng cửa, từ chối lắng nghe ý kiến khác

more to the point

quan trọng hơn, đi vào vấn đề chính

trade off sth (for sth)

Đánh đổi thứ này để lấy thứ khác

with flying colors

Thành công xuất sắc, đạt kết quả rất cao

burn the candle at both ends

Làm việc quá sức, thức khuya dậy sớm khiến cơ thể mệt mỏi

put up with sb/sth

Chịu đựng, chấp nhận cái gì đó khó chịu mà không than phiền

have a lot on one's plate

Có nhiều việc phải làm, bận rộn

#Success