学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Thành ngữCEFR C1Thân mật

The bee’s knees là gì?

the bee’s knees/ðə biːz niːz/(noun)

người hoặc thứ tuyệt vời, xuất sắc

Định nghĩa (tiếng Anh): (informal) an excellent person or thing

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Lỗi thường gặp
  5. 5Từ liên quan
  6. 6Luyện dịch câu
  7. 7Hỏi đáp
  8. 8Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • C1 · Bài 46An Ủi Đồng Nghiệp Sau Một Lời Chê Ác Ý - Khuyên Nhủ Với It's No Use/Good + V-ing
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "the bee’s knees"

  1. 1. người hoặc thứ tuyệt vời, xuất sắcbe + the bee’s knees

    an excellent or highly admired person or thing

    • She thinks she's the bee’s knees after winning the award.

      Cô ấy nghĩ mình là người xuất sắc nhất sau khi giành giải thưởng.

    • This new smartphone is the bee’s knees!

      Chiếc điện thoại thông minh mới này thật tuyệt vời!

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • be + the bee’s knees

    Thường đứng sau động từ 'be' hoặc trong câu cảm thán.

  • consider sb/sth + the bee’s knees

    Dùng sau động từ như 'consider', 'think' để nhấn mạnh sự ngưỡng mộ.

Lưu ý khi dùng

Dùng trong văn nói thân mật, thường mang sắc thái hài hước hoặc khoe khoang. Khá cũ, phổ biến trong thập niên 1920 nhưng vẫn được dùng ngày nay để tạo cảm giác hoài cổ.

Mẹo nhớ nhanh

Liên tưởng đến 'bee' (ong) – ong là loài côn trùng chăm chỉ, sản xuất ra mật ngon (tuyệt vời), còn 'knees' (đầu gối) có thể gợi hình ảnh ong uốn éo khi bay, tạo sự thú vị. Cụm này từng là thuật ngữ lóng thời xưa để chỉ điều tuyệt hảo.

Lỗi thường gặp

  • ❌ She is the bee knees.

    ✓ She is the bee’s knees.

    Thiếu sở hữu cách ('s) – 'bee’s knees' là cụm cố định, không thể bỏ 's.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • the cat’s pajamas — cũng là idiom informal với nghĩa tương tự, nhưng ít phổ biến hơn
  • the best thing since sliced bread — nhấn mạnh sự đột phá, hiện đại hơn

🔗 Cụm hay đi kèm

be the bee’s kneesthink sb/sth is the bee’s kneesconsider sb/sth the bee’s knees

✍️ Luyện dịch câu

  1. Cô ấy là giáo viên tiếng Anh tuyệt vời nhất trường tôi.
  2. Chiếc điện thoại mới này thật sự là tuyệt phẩm.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›the bee’s knees là gì?

Là idiom informal chỉ người hoặc vật xuất sắc, tuyệt vời. Ví dụ: 'His new car is the bee’s knees!' (Xe mới của anh ấy tuyệt lắm!).

›the bee’s knees dùng trong hoàn cảnh nào?

Dùng trong giao tiếp thân mật, thường mang sắc thái hài hước hoặc khoe khoang. Không thích hợp trong văn viết trang trọng.

›the bee’s knees có nguồn gốc từ đâu?

Cụm này xuất hiện từ thập niên 1920 ở Mỹ, ban đầu có thể liên quan đến cách nói lóng của giới trẻ thời đó. 'Bee' và 'knees' không có nghĩa đen nào liên quan.

🧩 Cụm từ liên quan

take sth/sb for granted

cho là điều hiển nhiên, không trân trọng những gì mình có

close sb/sth off

đóng cửa, từ chối lắng nghe ý kiến khác

more to the point

quan trọng hơn, đi vào vấn đề chính

trade off sth (for sth)

Đánh đổi thứ này để lấy thứ khác

with flying colors

Thành công xuất sắc, đạt kết quả rất cao

burn the candle at both ends

Làm việc quá sức, thức khuya dậy sớm khiến cơ thể mệt mỏi

put up with sb/sth

Chịu đựng, chấp nhận cái gì đó khó chịu mà không than phiền

have a lot on one's plate

Có nhiều việc phải làm, bận rộn

#Success