学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
CollocationCEFR B1

Be in the mood for là gì?

be in the mood for sth/to do sth/bi ɪn ðə muːd fɔːr/(phrase)

có hứng thú, muốn làm gì

Định nghĩa (tiếng Anh): to feel like doing something at a particular time

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B1 · Bài 26Rủ Đồng Nghiệp Leo Núi Ngắm Bình Minh - Nói Việc Gì Đáng Làm Với It's Worth + V-ing
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "be in the mood for"

  1. 1. cảm thấy muốn làm điều gì đó vào thời điểm hiện tạibe in the mood for + noun/gerund

    to feel like doing something at a particular time

    • I'm not really in the mood to go out tonight.

      Tôi không thực sự có hứng thú để đi chơi tối nay.

    • Are you in the mood for some ice cream?

      Bạn có muốn ăn kem không?

  2. 2. có tâm trạng phù hợp để tận hưởng điều gìbe in the mood for + noun

    to have the right emotional state to enjoy something

    • She wasn't in the mood for a serious conversation.

      Cô ấy không có tâm trạng để nói chuyện nghiêm túc.

    • This music is perfect if you're in the mood for relaxation.

      Bản nhạc này hoàn hảo nếu bạn muốn thư giãn.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • Subject + be + in the mood for + noun/gerund

    Dùng 'for' + danh từ hoặc V-ing để chỉ điều muốn làm.

  • Subject + be + in the mood to + V-inf

    Dùng 'to' + động từ nguyên thể khi muốn nhấn mạnh hành động.

  • Subject + be + not in the mood for/to + ...

    Thêm 'not' để thể hiện không có hứng thú.

Lưu ý khi dùng

Dùng trong văn nói hàng ngày để diễn tả tâm trạng tạm thời. Không dùng trong văn viết trang trọng. 'For' đi với danh từ/V-ing, 'to' đi với động từ nguyên thể.

Mẹo nhớ nhanh

Liên tưởng 'mood' (tâm trạng) như 'mood ring' (nhẫn đổi màu theo tâm trạng). 'In the mood for' = 'trong tâm trạng muốn...'.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • be in the mood for ↔ be in a mood

    có nghĩa tiêu cực: 'tâm trạng tồi', 'cáu kỉnh' (She's in a mood today = cô ấy hôm nay cáu kỉnh)

Lỗi thường gặp

  • ❌ I'm in the mood for go out.

    ✓ I'm in the mood to go out.

    Sau 'for' phải là danh từ hoặc V-ing, không dùng động từ nguyên thể. Muốn dùng nguyên thể, phải dùng 'to' (in the mood to go out).

  • ❌ She is in mood for dancing.

    ✓ She is in the mood for dancing.

    Quên mạo từ 'the' trước 'mood'. Cụm cố định là 'in the mood'.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • feel like + V-ing/noun — gần nghĩa nhưng 'feel like' thông tục hơn, thường dùng trong văn nói
  • be up for + V-ing/noun — có hứng thú làm gì, thường dùng với bạn bè (Are you up for a movie?)

↔️ Từ trái nghĩa

  • not feel like — không có hứng thú làm gì

🔗 Cụm hay đi kèm

be in the mood for a changebe in the mood to celebratebe in the mood for some funbe in the mood to try something new

✍️ Luyện dịch câu

  1. Hôm nay tôi không có hứng thú làm việc gì cả.
  2. Cậu có hứng thú xem phim không?
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"be in the mood for" và "be in the mood to" khác nhau thế nào?

'For' đi với danh từ/V-ing (mood for pizza), 'to' đi với động từ nguyên thể (mood to eat pizza).

›"be in the mood for" có thể dùng với người không?

Không, chỉ dùng với vật/hoạt động. Sai: *in the mood for him → đúng: in the mood to see him.

›Dùng "be in the mood for" trong email trang trọng được không?

Không nên, cụm này mang tính chất thân mật, dùng trong văn nói hàng ngày.

🧩 Cụm từ liên quan

take sth/sb for granted

cho là điều hiển nhiên, không trân trọng những gì mình có

close sb/sth off

đóng cửa, từ chối lắng nghe ý kiến khác

more to the point

quan trọng hơn, đi vào vấn đề chính

trade off sth (for sth)

Đánh đổi thứ này để lấy thứ khác

with flying colors

Thành công xuất sắc, đạt kết quả rất cao

burn the candle at both ends

Làm việc quá sức, thức khuya dậy sớm khiến cơ thể mệt mỏi

put up with sb/sth

Chịu đựng, chấp nhận cái gì đó khó chịu mà không than phiền

have a lot on one's plate

Có nhiều việc phải làm, bận rộn

#Success