Đó là điều hiển nhiên, tự nhiên xảy ra theo quy luật thông thường.
Định nghĩa (tiếng Anh): in the way that things usually happen
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. Đó là điều hiển nhiên, tự nhiên xảy ra theo quy luật thông thường.It is/It’s in the nature of things + to-inf / that-clause
in the way that things usually happen or are expected to happen
It’s in the nature of things for young people to rebel against their parents.
Đó là điều hiển nhiên khi người trẻ nổi loạn chống lại cha mẹ.
It’s in the nature of things that some people will always disagree.
Đó là điều tất yếu rằng sẽ luôn có người không đồng tình.
It is/It’s in the nature of things + to-inf
Dùng sau 'It is/It’s' để giải thích điều hiển nhiên.
It is/It’s in the nature of things + that-clause
Dùng với mệnh đề 'that' để diễn tả sự việc tự nhiên.
Thường dùng trong văn viết hoặc nói mang tính triết lý, giải thích về những điều tất yếu. Không dùng trong hội thoại hàng ngày. Luôn đi kèm với 'It is/It’s' và động từ nguyên thể hoặc mệnh đề 'that'.
Hãy tưởng tượng 'nature of things' như quy luật tự nhiên của vũ trụ – mọi thứ đều có xu hướng xảy ra theo cách của nó, chẳng hạn như đêm sau ngày, mùa xuân sau mùa đông.
in the nature of things ↔ in the nature of
'in the nature of' có nghĩa 'giống như, mang tính chất của' (vd: 'a gift in the nature of a bribe' = món quà giống như hối lộ), trong khi 'in the nature of things' là cụm cố định chỉ quy luật tự nhiên.
❌ In the nature of things, people should be kind.
✓ It’s in the nature of things that people should be kind.
Cụm này KHÔNG đứng đầu câu một mình; phải có 'It is/It’s' trước đó.
❌ It’s in the nature of things to happening.
✓ It’s in the nature of things to happen.
Sau 'to' phải là động từ nguyên thể (infinitive), không chia thì.
Ít dùng trong hội thoại hàng ngày. Thường xuất hiện trong văn viết, bài luận, hoặc những cuộc thảo luận mang tính triết lý, giải thích về quy luật tự nhiên.
"in the nature of things" là cụm cố định chỉ quy luật tự nhiên. "in the nature of" có nghĩa 'giống như, mang tính chất' (vd: 'a punishment in the nature of a fine' = hình phạt giống như tiền phạt).
Không. Sau cụm này phải là 'to + V' (nguyên thể) hoặc mệnh đề 'that'. Không bao giờ dùng V-ing.