学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Cụm cố địnhCEFR C1

In the nature of things là gì?

in the nature of things/ɪn ðə ˈneɪtʃər əv θɪŋz/(phrase)

Đó là điều hiển nhiên, tự nhiên xảy ra theo quy luật thông thường.

Định nghĩa (tiếng Anh): in the way that things usually happen

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • C1 · Bài 53Lái Xe Cổ Đi Đua Lúc Bình Minh - So Sánh Đối Lập Với While/Whereas
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "in the nature of things"

  1. 1. Đó là điều hiển nhiên, tự nhiên xảy ra theo quy luật thông thường.It is/It’s in the nature of things + to-inf / that-clause

    in the way that things usually happen or are expected to happen

    • It’s in the nature of things for young people to rebel against their parents.

      Đó là điều hiển nhiên khi người trẻ nổi loạn chống lại cha mẹ.

    • It’s in the nature of things that some people will always disagree.

      Đó là điều tất yếu rằng sẽ luôn có người không đồng tình.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • It is/It’s in the nature of things + to-inf

    Dùng sau 'It is/It’s' để giải thích điều hiển nhiên.

  • It is/It’s in the nature of things + that-clause

    Dùng với mệnh đề 'that' để diễn tả sự việc tự nhiên.

Lưu ý khi dùng

Thường dùng trong văn viết hoặc nói mang tính triết lý, giải thích về những điều tất yếu. Không dùng trong hội thoại hàng ngày. Luôn đi kèm với 'It is/It’s' và động từ nguyên thể hoặc mệnh đề 'that'.

Mẹo nhớ nhanh

Hãy tưởng tượng 'nature of things' như quy luật tự nhiên của vũ trụ – mọi thứ đều có xu hướng xảy ra theo cách của nó, chẳng hạn như đêm sau ngày, mùa xuân sau mùa đông.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • in the nature of things ↔ in the nature of

    'in the nature of' có nghĩa 'giống như, mang tính chất của' (vd: 'a gift in the nature of a bribe' = món quà giống như hối lộ), trong khi 'in the nature of things' là cụm cố định chỉ quy luật tự nhiên.

Lỗi thường gặp

  • ❌ In the nature of things, people should be kind.

    ✓ It’s in the nature of things that people should be kind.

    Cụm này KHÔNG đứng đầu câu một mình; phải có 'It is/It’s' trước đó.

  • ❌ It’s in the nature of things to happening.

    ✓ It’s in the nature of things to happen.

    Sau 'to' phải là động từ nguyên thể (infinitive), không chia thì.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • as a matter of course — Cũng mang nghĩa 'điều hiển nhiên', nhưng nhấn mạnh vào sự đương nhiên chứ không phải quy luật.
  • inevitably — Dùng khi muốn nhấn mạnh tính không thể tránh khỏi, thường đứng đầu câu.

🔗 Cụm hay đi kèm

It’s in the nature of things thatIt’s in the nature of things for sb to do sthin the nature of things, it is inevitable that

✍️ Luyện dịch câu

  1. Đó là điều hiển nhiên, trời mưa thì đất ướt.
  2. Theo quy luật tự nhiên, mọi thứ đều thay đổi.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"in the nature of things" dùng trong văn nói không?

Ít dùng trong hội thoại hàng ngày. Thường xuất hiện trong văn viết, bài luận, hoặc những cuộc thảo luận mang tính triết lý, giải thích về quy luật tự nhiên.

›"in the nature of things" khác "in the nature of" thế nào?

"in the nature of things" là cụm cố định chỉ quy luật tự nhiên. "in the nature of" có nghĩa 'giống như, mang tính chất' (vd: 'a punishment in the nature of a fine' = hình phạt giống như tiền phạt).

›Sau "in the nature of things" có thể dùng V-ing không?

Không. Sau cụm này phải là 'to + V' (nguyên thể) hoặc mệnh đề 'that'. Không bao giờ dùng V-ing.

🧩 Cụm từ liên quan

cut sth down

Chặt đổ, làm ngã xuống bằng cách cắt

contribute to sth

góp phần vào việc gì

put up with sb/sth

Chịu đựng, chấp nhận cái gì đó khó chịu mà không than phiền

phase sth out

Loại bỏ dần, ngừng sử dụng từng bước

give off sth

toả ra, phát ra (mùi, nhiệt, ánh sáng, v.v.)

waste your breath

nói mà chẳng ai nghe, nói uổng công

light up / light sth up

(Đôi mắt/gương mặt) sáng lên vì vui mừng hoặc hứng thú / làm ai đó vui vẻ, phấn chấn; Làm cho nơi nào đó sáng hơn / trở nên sáng hoặc làm cái gì sáng lên

send sth out

phát ra, gửi đi (ánh sáng, tín hiệu, âm thanh, mùi...)

#Environmental problems