Chặt đổ, làm ngã xuống bằng cách cắt
Định nghĩa (tiếng Anh): to make something fall down by cutting it at the base
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. Chặt đổ, làm ngã xuống bằng cách cắtcut + sth + down
to make something fall down by cutting it at the base
The workers cut the old tree down yesterday.
Công nhân đã chặt đổ cây cũ ngày hôm qua.
He’s cutting down the overgrown bushes in the garden.
Anh ấy đang chặt những bụi cây mọc quá um tùm trong vườn.
2. Giảm bớt (số lượng, kích thước)cut + sth + down
to reduce the amount or size of something
The doctor told me to cut my sugar intake down.
Bác sĩ bảo tôi giảm lượng đường nạp vào.
We need to cut down the expenses this month.
Chúng tôi cần cắt giảm chi phí tháng này.
cut + sth + down
Tân ngữ (sth) có thể đứng giữa 'cut' và 'down' hoặc sau 'down'. Nếu tân ngữ là đại từ (it, them), phải đứng giữa.
cut down + sth
Cũng chấp nhận được, nhưng ít phổ biến hơn so với 'cut sth down'.
✂️ Tách được (có thể chen tân ngữ vào giữa)
Cụm từ có hai nghĩa chính: chặt đổ (nghĩa gốc) và giảm bớt. Khi dùng nghĩa 'giảm bớt', thường đi kèm với danh từ chỉ thứ cần giảm (sugar, expenses, etc.).
Hình dung hành động cắt (cut) làm một thứ gì đó ngã xuống (down) — như chặt cây hoặc cắt giảm số lượng.
cut down ↔ cut off
'Cut down' là chặt đổ hoặc giảm bớt, còn 'cut off' là cắt rời, ngắt (điện, nước) hoặc chặn lại.
❌ He cut down it yesterday.
✓ He cut it down yesterday.
Nếu tân ngữ là đại từ (it, them), phải đứng giữa 'cut' và 'down'.
❌ She cut down the tree it.
✓ She cut the tree down.
Không thể có hai tân ngữ ('the tree' và 'it') trong cùng một câu với 'cut down'.
Cụm từ này có nghĩa là chặt đổ (cây cối) hoặc giảm bớt (số lượng, kích thước). Ví dụ: Anh ấy chặt đổ cây cũ. / Chúng tôi cần giảm chi phí.
"Cut down" là chặt đổ hoặc giảm bớt, còn "cut off" là cắt rời hoàn toàn (như ngắt điện) hoặc chặn lại (như ngắt lời ai đó).
Tân ngữ là đại từ (it, them, etc.) thì BẮT BUỘC đứng giữa. Ví dụ: 'Cut it down' (KHÔNG BAO GIỜ 'Cut down it'). Nếu là danh từ, có thể đứng trước hoặc sau 'down'.