Loại bỏ dần, ngừng sử dụng từng bước
Định nghĩa (tiếng Anh): to stop using something gradually in stages over a period of time
1. Ngừng sử dụng cái gì đó một cách dần dần qua các giai đoạnphase + sth + out
To stop using something gradually in stages over a period of time
The government plans to phase out coal power plants by 2030.
Chính phủ dự định loại bỏ dần các nhà máy điện than vào năm 2030.
Many companies are phasing out single-use plastics.
Nhiều công ty đang ngừng sử dụng nhựa dùng một lần từng bước.
phase + sth + out
Tân ngữ (sth) đứng giữa 'phase' và 'out' nếu là danh từ.
be phased out
Dạng bị động thường dùng để diễn tả quá trình bị loại bỏ (vd: These products will be phased out).
✂️ Tách được (có thể chen tân ngữ vào giữa)
Dùng trong ngữ cảnh chính thức, thường liên quan đến chính sách, công nghệ hoặc sản phẩm. Tân ngữ có thể là danh từ (vd: phase out coal) hoặc đại từ (vd: phase it out). Nếu tân ngữ là đại từ, phải đứng giữa (phase it out, không phase out it).
Hình dung 'phase' (giai đoạn) như các bước 'out' (ra ngoài) — loại bỏ từng bước một chứ không đột ngột.
phase out ↔ phase in
'Phase in' nghĩa là đưa vào dần dần, còn 'phase out' là loại bỏ dần dần.
❌ The company phased out it last year.
✓ The company phased it out last year.
Khi tân ngữ là đại từ (it), phải đứng giữa 'phase' và 'out' — không bao giờ nói 'phase out it'.
❌ They are phasing out gradually the old system.
✓ They are gradually phasing out the old system.
Trạng từ 'gradually' không đứng sau 'out' mà đứng trước cụm động từ hoặc sau trợ động từ.
Không cần giới từ. Cấu trúc là 'phase + sth + out' hoặc 'phase out + sth' (nếu sth là danh từ dài, có thể đặt sau).
"Phase out" nhấn mạnh vào quá trình loại bỏ dần dần, còn 'eliminate' có thể là loại bỏ hoàn toàn và đột ngột.
Có, cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh chính thức như báo cáo, chính sách hoặc công nghệ.