学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Phrasal verbCEFR C1

Phase out là gì?

phase sth out/feɪz aʊt/(verb)

Loại bỏ dần, ngừng sử dụng từng bước

Định nghĩa (tiếng Anh): to stop using something gradually in stages over a period of time

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "phase out"

  1. 1. Ngừng sử dụng cái gì đó một cách dần dần qua các giai đoạnphase + sth + out

    To stop using something gradually in stages over a period of time

    • The government plans to phase out coal power plants by 2030.

      Chính phủ dự định loại bỏ dần các nhà máy điện than vào năm 2030.

    • Many companies are phasing out single-use plastics.

      Nhiều công ty đang ngừng sử dụng nhựa dùng một lần từng bước.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • phase + sth + out

    Tân ngữ (sth) đứng giữa 'phase' và 'out' nếu là danh từ.

  • be phased out

    Dạng bị động thường dùng để diễn tả quá trình bị loại bỏ (vd: These products will be phased out).

✂️ Tách được (có thể chen tân ngữ vào giữa)

Lưu ý khi dùng

Dùng trong ngữ cảnh chính thức, thường liên quan đến chính sách, công nghệ hoặc sản phẩm. Tân ngữ có thể là danh từ (vd: phase out coal) hoặc đại từ (vd: phase it out). Nếu tân ngữ là đại từ, phải đứng giữa (phase it out, không phase out it).

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung 'phase' (giai đoạn) như các bước 'out' (ra ngoài) — loại bỏ từng bước một chứ không đột ngột.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • phase out ↔ phase in

    'Phase in' nghĩa là đưa vào dần dần, còn 'phase out' là loại bỏ dần dần.

Lỗi thường gặp

  • ❌ The company phased out it last year.

    ✓ The company phased it out last year.

    Khi tân ngữ là đại từ (it), phải đứng giữa 'phase' và 'out' — không bao giờ nói 'phase out it'.

  • ❌ They are phasing out gradually the old system.

    ✓ They are gradually phasing out the old system.

    Trạng từ 'gradually' không đứng sau 'out' mà đứng trước cụm động từ hoặc sau trợ động từ.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • gradually eliminate — Nghĩa tương đương, nhưng 'phase out' nhấn mạnh vào quá trình từng giai đoạn.
  • discontinue — Ngừng hoàn toàn, có thể đột ngột hoặc không từng bước.

↔️ Từ trái nghĩa

  • phase in — Đưa vào sử dụng dần dần, trái ngược với 'phase out'.

🔗 Cụm hay đi kèm

phase out a productphase out old technologybe phased out over timeplan to phase out

✍️ Luyện dịch câu

  1. Công ty quyết định loại bỏ dần các sản phẩm nhựa dùng một lần.
  2. Chính phủ đang lên kế hoạch loại bỏ dần xe chạy xăng trong 10 năm tới.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"Phase out" đi với giới từ gì?

Không cần giới từ. Cấu trúc là 'phase + sth + out' hoặc 'phase out + sth' (nếu sth là danh từ dài, có thể đặt sau).

›"Phase out" khác "eliminate" thế nào?

"Phase out" nhấn mạnh vào quá trình loại bỏ dần dần, còn 'eliminate' có thể là loại bỏ hoàn toàn và đột ngột.

›"Phase out" dùng trong văn viết trang trọng được không?

Có, cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh chính thức như báo cáo, chính sách hoặc công nghệ.

🧩 Cụm từ liên quan

cut sth down

Chặt đổ, làm ngã xuống bằng cách cắt

contribute to sth

góp phần vào việc gì

put up with sb/sth

Chịu đựng, chấp nhận cái gì đó khó chịu mà không than phiền

give off sth

toả ra, phát ra (mùi, nhiệt, ánh sáng, v.v.)

waste your breath

nói mà chẳng ai nghe, nói uổng công

in the nature of things

Đó là điều hiển nhiên, tự nhiên xảy ra theo quy luật thông thường.

light up / light sth up

(Đôi mắt/gương mặt) sáng lên vì vui mừng hoặc hứng thú / làm ai đó vui vẻ, phấn chấn; Làm cho nơi nào đó sáng hơn / trở nên sáng hoặc làm cái gì sáng lên

send sth out

phát ra, gửi đi (ánh sáng, tín hiệu, âm thanh, mùi...)

#Environmental problems