nói mà chẳng ai nghe, nói uổng công
Định nghĩa (tiếng Anh): to say something that nobody takes any notice of
1. nói mà chẳng ai nghe, nói uổng côngwaste + (possessive pronoun) + breath (+ (by) V-ing/that-clause)
to say something that nobody listens to or cares about
Don’t waste your breath trying to convince him; he never listens.
Đừng uổng công thuyết phục anh ta; anh ấy chẳng bao giờ nghe đâu.
She wasted her breath explaining the rules to them.
Cô ấy nói uổng công khi giải thích luật lệ cho họ.
waste + (possessive pronoun) + breath
Thường đi kèm đại từ sở hữu (my, your, his, her, etc.)
waste your breath + (by) V-ing
Dùng 'by' + V-ing để giải thích việc nói uổng công như thế nào
Dùng trong văn nói, tình huống thân mật. Thường mang sắc thái chán nản hoặc cảnh báo ai đó đừng phí thời gian. Không dùng trong văn viết trang trọng.
Hình dung bạn thổi (breath) vào một cái chai đã đầy: hơi thở của bạn không thể vào được, cũng như lời nói của bạn không thể thấm vào ai.
❌ She wasted her breath to explain.
✓ She wasted her breath explaining.
Sau 'waste your breath' dùng V-ing, không dùng 'to V'
❌ Don’t waste breath on him.
✓ Don’t waste your breath on him.
Phải có đại từ sở hữu (your, my, etc.) trước 'breath'
Thường đi với giới từ 'on' (waste your breath on sb/sth) hoặc không giới từ nếu theo sau là V-ing.
Dùng khi muốn nói rằng việc nói chuyện với ai đó là vô ích, họ không nghe hoặc không quan tâm.
Ít dùng trong văn viết trang trọng, chủ yếu dùng trong văn nói hoặc tình huống thân mật.