学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Thành ngữCEFR B2Thân mật

Waste your breath là gì?

waste your breath/weɪst jʊr brɛθ/(verb)

nói mà chẳng ai nghe, nói uổng công

Định nghĩa (tiếng Anh): to say something that nobody takes any notice of

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Lỗi thường gặp
  5. 5Từ liên quan
  6. 6Luyện dịch câu
  7. 7Hỏi đáp
  8. 8Liên quan
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "waste your breath"

  1. 1. nói mà chẳng ai nghe, nói uổng côngwaste + (possessive pronoun) + breath (+ (by) V-ing/that-clause)

    to say something that nobody listens to or cares about

    • Don’t waste your breath trying to convince him; he never listens.

      Đừng uổng công thuyết phục anh ta; anh ấy chẳng bao giờ nghe đâu.

    • She wasted her breath explaining the rules to them.

      Cô ấy nói uổng công khi giải thích luật lệ cho họ.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • waste + (possessive pronoun) + breath

    Thường đi kèm đại từ sở hữu (my, your, his, her, etc.)

  • waste your breath + (by) V-ing

    Dùng 'by' + V-ing để giải thích việc nói uổng công như thế nào

Lưu ý khi dùng

Dùng trong văn nói, tình huống thân mật. Thường mang sắc thái chán nản hoặc cảnh báo ai đó đừng phí thời gian. Không dùng trong văn viết trang trọng.

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung bạn thổi (breath) vào một cái chai đã đầy: hơi thở của bạn không thể vào được, cũng như lời nói của bạn không thể thấm vào ai.

Lỗi thường gặp

  • ❌ She wasted her breath to explain.

    ✓ She wasted her breath explaining.

    Sau 'waste your breath' dùng V-ing, không dùng 'to V'

  • ❌ Don’t waste breath on him.

    ✓ Don’t waste your breath on him.

    Phải có đại từ sở hữu (your, my, etc.) trước 'breath'

🟰 Từ đồng nghĩa

  • talk until you're blue in the face — nhấn mạnh việc nói nhiều đến mức mặt xanh mét, nhưng vẫn vô ích
  • be talking to a brick wall — nói với tường gạch, không ai phản hồi

↔️ Từ trái nghĩa

  • get through to sb — thuyết phục hoặc truyền đạt thành công đến ai đó

🔗 Cụm hay đi kèm

waste your breath trying towaste your breath on sbwaste your breath explainingdon’t waste your breath

✍️ Luyện dịch câu

  1. Đừng nói với anh ấy nữa, anh ta chẳng nghe đâu, chỉ tốn hơi thôi.
  2. Tôi đã cố giải thích nhưng cuối cùng chỉ tốn hơi.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"waste your breath" đi với giới từ gì?

Thường đi với giới từ 'on' (waste your breath on sb/sth) hoặc không giới từ nếu theo sau là V-ing.

›"waste your breath" dùng trong tình huống nào?

Dùng khi muốn nói rằng việc nói chuyện với ai đó là vô ích, họ không nghe hoặc không quan tâm.

›"waste your breath" có thể dùng trong văn viết không?

Ít dùng trong văn viết trang trọng, chủ yếu dùng trong văn nói hoặc tình huống thân mật.

🧩 Cụm từ liên quan

cut sth down

Chặt đổ, làm ngã xuống bằng cách cắt

contribute to sth

góp phần vào việc gì

put up with sb/sth

Chịu đựng, chấp nhận cái gì đó khó chịu mà không than phiền

phase sth out

Loại bỏ dần, ngừng sử dụng từng bước

give off sth

toả ra, phát ra (mùi, nhiệt, ánh sáng, v.v.)

in the nature of things

Đó là điều hiển nhiên, tự nhiên xảy ra theo quy luật thông thường.

light up / light sth up

(Đôi mắt/gương mặt) sáng lên vì vui mừng hoặc hứng thú / làm ai đó vui vẻ, phấn chấn; Làm cho nơi nào đó sáng hơn / trở nên sáng hoặc làm cái gì sáng lên

send sth out

phát ra, gửi đi (ánh sáng, tín hiệu, âm thanh, mùi...)

#Environmental problems