Làm cho cái gì đó yếu đi hoặc kém hiệu quả hơn
Định nghĩa (tiếng Anh): to make something weaker or less effective
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. Làm yếu đi, giảm bớt cường độ hoặc tác dụng của cái gìwater sth down
to make something weaker or less effective
The government watered down the new policy after public protests.
Chính phủ đã làm yếu đi chính sách mới sau những cuộc biểu tình của công chúng.
He watered down his criticism to avoid offending anyone.
Anh ấy đã giảm bớt lời chỉ trích để tránh làm phật lòng ai.
water + sth + down
Tân ngữ (sth) có thể là danh từ chỉ vật, ý tưởng, quy định, v.v.
be watered down
Dạng bị động, nhấn mạnh vào chủ thể bị làm yếu đi.
✂️ Tách được (có thể chen tân ngữ vào giữa)
Thường dùng trong ngữ cảnh chính trị, luật pháp, hoặc thảo luận về chính sách. Không dùng cho người (không nói 'water down a person').
Hình dung việc pha loãng nước (water) vào một dung dịch, làm nó nhạt đi — giống như làm giảm hiệu lực của luật hay ý tưởng.
water down ↔ water under the bridge
'Water under the bridge' là thành ngữ chỉ những chuyện đã qua và không thể thay đổi, còn 'water down' là hành động chủ động làm yếu đi.
❌ They watered down it before the meeting.
✓ They watered it down before the meeting.
Với đại từ (it), tiểu từ 'down' phải đứng sau đại từ.
❌ She watered down her voice.
✓ She softened her voice.
'Water down' không dùng cho âm lượng giọng nói; dùng 'soften' hoặc 'lower' thay thế.
'Water down' nghĩa là làm cho cái gì đó (luật, chính sách, ý tưởng) yếu đi hoặc kém hiệu quả hơn, giống như pha loãng nước vào dung dịch.
Không đi với giới từ. Cấu trúc là 'water + tân ngữ + down' (vd: water down the rules).
Không. 'Water down' chỉ áp dụng cho vật, ý tưởng, quy định, chứ không dùng cho con người.