学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Phrasal verbCEFR C1

Water down là gì?

water sth down/ˈwɔːtər daʊn/(verb)

Làm cho cái gì đó yếu đi hoặc kém hiệu quả hơn

Định nghĩa (tiếng Anh): to make something weaker or less effective

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • C1 · Bài 48Chiếc Máy Ảnh Phim Cổ Và Buổi Triển Lãm Ảnh - Nêu Nhận Định Chung Với Be Believed/Considered To Be
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "water down"

  1. 1. Làm yếu đi, giảm bớt cường độ hoặc tác dụng của cái gìwater sth down

    to make something weaker or less effective

    • The government watered down the new policy after public protests.

      Chính phủ đã làm yếu đi chính sách mới sau những cuộc biểu tình của công chúng.

    • He watered down his criticism to avoid offending anyone.

      Anh ấy đã giảm bớt lời chỉ trích để tránh làm phật lòng ai.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • water + sth + down

    Tân ngữ (sth) có thể là danh từ chỉ vật, ý tưởng, quy định, v.v.

  • be watered down

    Dạng bị động, nhấn mạnh vào chủ thể bị làm yếu đi.

✂️ Tách được (có thể chen tân ngữ vào giữa)

Lưu ý khi dùng

Thường dùng trong ngữ cảnh chính trị, luật pháp, hoặc thảo luận về chính sách. Không dùng cho người (không nói 'water down a person').

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung việc pha loãng nước (water) vào một dung dịch, làm nó nhạt đi — giống như làm giảm hiệu lực của luật hay ý tưởng.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • water down ↔ water under the bridge

    'Water under the bridge' là thành ngữ chỉ những chuyện đã qua và không thể thay đổi, còn 'water down' là hành động chủ động làm yếu đi.

Lỗi thường gặp

  • ❌ They watered down it before the meeting.

    ✓ They watered it down before the meeting.

    Với đại từ (it), tiểu từ 'down' phải đứng sau đại từ.

  • ❌ She watered down her voice.

    ✓ She softened her voice.

    'Water down' không dùng cho âm lượng giọng nói; dùng 'soften' hoặc 'lower' thay thế.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • dilute — Cũng có nghĩa làm loãng/giảm bớt, nhưng 'dilute' thường dùng cho chất lỏng hoặc ý tưởng trừu tượng hơn.
  • weaken — Nghĩa rộng hơn, có thể áp dụng cho sức khỏe, cấu trúc, v.v., không chỉ giới hạn ở hiệu lực.

↔️ Từ trái nghĩa

  • strengthen — Làm mạnh hơn, tăng cường — trái ngược hoàn toàn.

🔗 Cụm hay đi kèm

water down a proposalwater down a lawwater down the impactwater down the truth

✍️ Luyện dịch câu

  1. Họ pha loãng rượu với nước.
  2. Cô ấy pha loãng súp vì nó quá mặn.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›water down là gì?

'Water down' nghĩa là làm cho cái gì đó (luật, chính sách, ý tưởng) yếu đi hoặc kém hiệu quả hơn, giống như pha loãng nước vào dung dịch.

›water down đi với giới từ gì?

Không đi với giới từ. Cấu trúc là 'water + tân ngữ + down' (vd: water down the rules).

›water down có thể dùng cho người không?

Không. 'Water down' chỉ áp dụng cho vật, ý tưởng, quy định, chứ không dùng cho con người.

🧩 Cụm từ liên quan

give off sth

toả ra, phát ra (mùi, nhiệt, ánh sáng, v.v.)

result in sth

dẫn đến, gây ra cái gì

not sb’s cup of tea

không phải sở thích của ai

drink sb under the table

uống rượu hơn ai đó mà không say bằng họ

account for sth

chiếm tỷ lệ/phần nào đó của tổng thể

add up

có logic, hợp lý

wake up and smell the coffee

Tỉnh ngộ, nhận thức được thực tế (thường là điều tiêu cực)

can't hold one's drink

Không uống được rượu, dễ say

#Drink