学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Phrasal verbCEFR C1

Drink in something là gì?

drink in something/drɪŋk ɪn ˈsʌmθɪŋ/(verb)

Hấp thụ hoặc thưởng thức cái gì đó bằng mắt hoặc tai với sự say mê.

Định nghĩa (tiếng Anh): to look at or listen to something with great interest and enjoyment

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • C1 · Bài 4Làm Việc Kiệt Sức Đến Khuya - Giải Thích Lý Do Phòng Ngừa Với For Fear That
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "drink in something"

  1. 1. Thưởng thức hoặc ngấm ngía cái đẹp bằng giác quan.drink in + noun (scenery, view, music, atmosphere...)

    To absorb or enjoy something intensely with the eyes or ears.

    • We just stood there drinking in the scenery.

      Chúng tôi chỉ đứng đó mà ngấm ngía cảnh đẹp.

    • She drank in the sound of the waves crashing on the shore.

      Cô ấy thả hồn vào tiếng sóng vỗ bờ.

  2. 2. Hiểu sâu sắc hoặc ghi nhớ thông tin.drink in + noun (words, knowledge, details...)

    To absorb information or ideas deeply.

    • He drank in every word of the professor’s lecture.

      Anh ấy lắng nghe và ghi nhớ từng lời giảng của giáo sư.

    • The students drank in the details of the historical site.

      Các sinh viên say sưa khám phá từng chi tiết của di tích lịch sử.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • drink in + noun

    Tân ngữ thường là danh từ chỉ thứ có thể 'hấp thụ' bằng giác quan (cảnh vật, âm nhạc, lời nói...).

  • drink + noun + in

    Có thể tách 'in' ra sau tân ngữ nếu tân ngữ là danh từ ngắn (vd: 'drink the view in').

✂️ Tách được (có thể chen tân ngữ vào giữa)

Lưu ý khi dùng

Dùng để nhấn mạnh sự say mê, thấm thía. Không dùng cho thức uống (dùng 'drink' đơn thuần). Thường đi với danh từ trừu tượng (scenery, music, words) hoặc cụ thể (view, atmosphere).

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung bạn 'drink' (uống) một thứ vô hình như cảnh đẹp hay âm nhạc 'in' (vào trong) tâm trí — nghĩa là hưởng thụ đến tận đáy lòng.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • drink in something ↔ drink up

    'Drink up' nghĩa là uống hết (thức uống), còn 'drink in' là hưởng thụ bằng giác quan.

Lỗi thường gặp

  • ❌ She drank in the tea slowly.

    ✓ She drank the tea slowly.

    'Drink in' không dùng cho thức uống. Dùng 'drink' đơn thuần cho hành động uống.

  • ❌ He drank the beautiful view in.

    ✓ He drank in the beautiful view.

    Dạng tách 'in' sau tân ngữ (danh từ dài) ít tự nhiên hơn dạng liền 'drink in + noun'.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • soak up — Nghĩa tương tự nhưng nhấn mạnh việc hấp thụ thụ động (vd: 'soak up the sun'). 'Drink in' chủ động hơn.
  • take in — Gần nghĩa nhưng ít nhấn mạnh sự say mê ('take in the view' có thể đơn thuần là nhìn qua).

↔️ Từ trái nghĩa

  • ignore — Nghĩa ngược: phớt lờ, không chú ý.

🔗 Cụm hay đi kèm

drink in the scenerydrink in the atmospheredrink in every detaildrink in the beauty of

✍️ Luyện dịch câu

  1. Cô ấy ngồi lặng lẽ và hấp thụ vẻ đẹp của hoàng hôn.
  2. Học sinh hấp thụ những lời khuyên của giáo viên.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"drink in" có thể dùng cho mùi hương không?

Ít dùng. Thường dùng cho thị giác (cảnh vật) hoặc thính giác (âm nhạc, lời nói). Đối với mùi, dùng 'breathe in' hoặc 'soak up'.

›Cụm này có trang trọng không?

Không quá trang trọng, nhưng cũng không thông tục. Dùng được trong văn viết và nói hàng ngày.

›"drink in" khác "take in" thế nào?

'Drink in' nhấn mạnh sự say mê, thấm thía; 'take in' có thể đơn thuần là tiếp nhận (vd: 'take in a movie' = xem phim).

🧩 Cụm từ liên quan

soak up sth / soak sth up

thấm hút (chất lỏng)

take in sth / take sth in

Hiểu thấu đáo hoặc nắm bắt đầy đủ thông tin, ý nghĩa; Chấp nhận ai đó (như khách trọ, người tị nạn); hấp thụ cái gì vào cơ thể

drink sth up

Uống hết (thức uống nào đó).

give off sth

toả ra, phát ra (mùi, nhiệt, ánh sáng, v.v.)

result in sth

dẫn đến, gây ra cái gì

not sb’s cup of tea

không phải sở thích của ai

drink sb under the table

uống rượu hơn ai đó mà không say bằng họ

account for sth

chiếm tỷ lệ/phần nào đó của tổng thể

#Drink