学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Cụm cố địnhCEFR B1

As far as i know là gì?

as far as I know/æz fɑːr æz aɪ noʊ/(phrase)

Theo những gì tôi biết

Định nghĩa (tiếng Anh): based on the information that I have at the moment

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B1 · Bài 29Triển Lãm Lên Báo - Thuật Lại Điều Người Khác Nghe Thấy Với Be Heard To V
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "as far as i know"

  1. 1. Dựa trên hiểu biết hiện tại của người nóiAs far as I know, + clause

    based on the information that I have at the moment

    • As far as I know, she plans to study abroad next year.

      Theo những gì tôi biết, cô ấy có kế hoạch đi du học vào năm sau.

    • As far as I know, drinking alcohol leads to heart issues such as high blood pressure.

      Theo những gì tôi biết, uống rượu gây ra các vấn đề về tim như huyết áp cao.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • As far as I know, + S + V

    Dùng ở đầu câu, theo sau là mệnh đề hoàn chỉnh

  • S + V, as far as I know

    Có thể đứng cuối câu, sau dấu phẩy

Lưu ý khi dùng

Dùng để giới thiệu thông tin mà người nói tin là đúng, nhưng không chắc chắn hoàn toàn. Thường đứng đầu câu hoặc cuối câu (sau dấu phẩy). Không dùng trong câu hỏi hay mệnh lệnh. Chú ý viết hoa 'I' và dấu phẩy sau cụm nếu đứng đầu câu.

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung 'as far as' là khoảng cách xa nhất bạn có thể nhìn thấy (giống 'xa nhất mà tôi biết'), 'I know' là giới hạn kiến thức của bạn.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • as far as i know ↔ as far as

    "As far as" (không có 'I know') có nghĩa khác: 'đến mức độ/điểm nào đó' (vd: As far as I’m concerned = về phần tôi)

Lỗi thường gặp

  • ❌ as far as i know she is coming.

    ✓ As far as I know, she is coming.

    Phải viết hoa 'I' và thêm dấu phẩy sau cụm nếu đứng đầu câu

  • ❌ As far as I know, where is she?

    ✓ Do you know where she is? As far as I know, she’s at home.

    Không dùng 'as far as I know' trong câu hỏi. Chỉ dùng trong câu trần thuật.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • to my knowledge — Trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết
  • as far as I’m aware — Tương tự, nhấn mạnh sự nhận thức của người nói
  • from what I know — Ít trang trọng hơn, thường dùng trong nói chuyện hàng ngày

🔗 Cụm hay đi kèm

As far as I know, everything is fineAs far as I know, he hasn’t arrived yetAs far as I know, this is the best optionAs far as I know, the meeting was canceled

✍️ Luyện dịch câu

  1. Theo những gì tôi biết, anh ấy đã rời thành phố.
  2. Theo những gì tôi biết, cô ấy chưa kết hôn.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"as far as i know" viết hoa thế nào?

Luôn viết hoa 'A', 'F', 'I' và 'K' (As Far As I Know). Nếu đứng đầu câu, viết hoa toàn bộ từ đầu tiên.

›"as far as i know" có thể đứng cuối câu không?

Có, sau dấu phẩy (vd: She’s coming, as far as I know).

›"as far as i know" khác "in my opinion" thế nào?

"As far as I know" nói về sự thật khách quan (theo hiểu biết của tôi), trong khi 'in my opinion' là ý kiến chủ quan (theo quan điểm của tôi).

🧩 Cụm từ liên quan

as you please

tùy thích, theo ý bạn

eat into sth

làm tiêu hao, chiếm dụng (thời gian, tiền bạc, tài nguyên)

buy sth back

Mua lại thứ mình đã bán trước đó

in two minds (about sth/doing sth)

Lưỡng lự, không quyết định được

give off sth

toả ra, phát ra (mùi, nhiệt, ánh sáng, v.v.)

result in sth

dẫn đến, gây ra cái gì

under pressure

bị ép buộc phải làm gì hoặc chịu áp lực

open up / open up (to sb)

Mở lòng, chia sẻ cảm xúc hoặc suy nghĩ; trở nên cởi mở hơn

#Teenagers#Drink#Transportation#Technology and science