Lưỡng lự, không quyết định được
Định nghĩa (tiếng Anh): If you are in two minds about something, you have difficulty deciding what to do
1. Lưỡng lự, không quyết định đượcbe in two minds + about + sth/doing sth
To be unable to decide between two choices
I'm in two minds about whether to accept the offer.
Tôi lưỡng lự không biết có nên chấp nhận lời đề nghị hay không.
She was in two minds about moving to Paris.
Cô ấy không quyết định được có nên chuyển đến Paris hay không.
S + be + in two minds + about + N/V-ing
Chủ ngữ + to be + in two minds + about + danh từ/cụm danh từ hoặc V-ing.
in two minds + (as to) + whether + clause
Dùng 'whether' để giới thiệu mệnh đề (vd: in two minds whether to go).
Dùng để diễn tả trạng thái do dự giữa hai lựa chọn. Thường đi với 'about' hoặc 'whether'. Không dùng với thì tiếp diễn (KHÔNG: am being in two minds).
Hình ảnh: Hai cái đầu (two minds) đang tranh luận với nhau, một bên muốn làm, một bên không. 'In' thể hiện trạng thái đang ở trong tình trạng đó.
in two minds ↔ in one mind
'In one mind' KHÔNG phải idiom. 'In two minds' là idiom đúng, còn 'in one mind' không có nghĩa đặc biệt.
❌ I am in two mind about this.
✓ I am in two minds about this.
'Two minds' luôn ở số nhiều, không bao giờ là 'two mind'.
❌ She is in two minds to go or stay.
✓ She is in two minds about whether to go or stay.
Thiếu giới từ 'about' và cấu trúc 'whether' khi nối hai lựa chọn.
Thường đi với 'about' (vd: in two minds about something) hoặc 'whether' (vd: in two minds whether to do).
'In two minds' nhấn mạnh sự do dự giữa hai lựa chọn cụ thể. 'Unsure' chung chung hơn, có thể do dự về nhiều thứ.
Có, nhưng hãy dùng trong ngữ cảnh thích hợp (vd: diễn tả trạng thái tâm lý). Trong văn viết học thuật, có thể thay bằng 'undecided' hoặc 'hesitant'.