学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Thành ngữCEFR B2

In two minds là gì?

in two minds (about sth/doing sth)/ɪn tuː maɪndz/(phrase)

Lưỡng lự, không quyết định được

Định nghĩa (tiếng Anh): If you are in two minds about something, you have difficulty deciding what to do

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "in two minds"

  1. 1. Lưỡng lự, không quyết định đượcbe in two minds + about + sth/doing sth

    To be unable to decide between two choices

    • I'm in two minds about whether to accept the offer.

      Tôi lưỡng lự không biết có nên chấp nhận lời đề nghị hay không.

    • She was in two minds about moving to Paris.

      Cô ấy không quyết định được có nên chuyển đến Paris hay không.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • S + be + in two minds + about + N/V-ing

    Chủ ngữ + to be + in two minds + about + danh từ/cụm danh từ hoặc V-ing.

  • in two minds + (as to) + whether + clause

    Dùng 'whether' để giới thiệu mệnh đề (vd: in two minds whether to go).

Lưu ý khi dùng

Dùng để diễn tả trạng thái do dự giữa hai lựa chọn. Thường đi với 'about' hoặc 'whether'. Không dùng với thì tiếp diễn (KHÔNG: am being in two minds).

Mẹo nhớ nhanh

Hình ảnh: Hai cái đầu (two minds) đang tranh luận với nhau, một bên muốn làm, một bên không. 'In' thể hiện trạng thái đang ở trong tình trạng đó.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • in two minds ↔ in one mind

    'In one mind' KHÔNG phải idiom. 'In two minds' là idiom đúng, còn 'in one mind' không có nghĩa đặc biệt.

Lỗi thường gặp

  • ❌ I am in two mind about this.

    ✓ I am in two minds about this.

    'Two minds' luôn ở số nhiều, không bao giờ là 'two mind'.

  • ❌ She is in two minds to go or stay.

    ✓ She is in two minds about whether to go or stay.

    Thiếu giới từ 'about' và cấu trúc 'whether' khi nối hai lựa chọn.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • undecided — Từ đơn nghĩa tương tự, nhưng ít hình ảnh hơn.
  • on the fence — Idiom khác của Mỹ, nghĩa tương tự nhưng ít phổ biến ở Anh.
  • torn between — Dùng khi bị xé lựa giữa hai thứ (vd: torn between love and duty).

↔️ Từ trái nghĩa

  • sure — Trái nghĩa: chắc chắn, không do dự.
  • certain — Trái nghĩa: chắc chắn về quyết định.

🔗 Cụm hay đi kèm

in two minds about a decisionin two minds whether to do somethingin two minds over a choicestill in two minds

✍️ Luyện dịch câu

  1. Tôi đang lưỡng lự không biết nên nhận công việc mới hay không.
  2. Cô ấy lưỡng lự giữa việc đi du lịch hay tiết kiệm tiền.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›In two minds đi với giới từ gì?

Thường đi với 'about' (vd: in two minds about something) hoặc 'whether' (vd: in two minds whether to do).

›In two minds khác unsure thế nào?

'In two minds' nhấn mạnh sự do dự giữa hai lựa chọn cụ thể. 'Unsure' chung chung hơn, có thể do dự về nhiều thứ.

›In two minds có dùng trong văn viết trang trọng không?

Có, nhưng hãy dùng trong ngữ cảnh thích hợp (vd: diễn tả trạng thái tâm lý). Trong văn viết học thuật, có thể thay bằng 'undecided' hoặc 'hesitant'.

🧩 Cụm từ liên quan

as you please

tùy thích, theo ý bạn

eat into sth

làm tiêu hao, chiếm dụng (thời gian, tiền bạc, tài nguyên)

buy sth back

Mua lại thứ mình đã bán trước đó

take flight

chạy trốn, bỏ chạy

travel light

đi du lịch gọn nhẹ, mang ít đồ

account for sth

chiếm tỷ lệ/phần nào đó của tổng thể

cut down on sth

Cắt giảm, giảm bớt cái gì

save on sth

tiết kiệm tiền cho việc gì đó

#Transportation