学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Cụm cố địnhCEFR B1

Travel light là gì?

travel light/ˈtrævəl laɪt/(verb)

đi du lịch gọn nhẹ, mang ít đồ

Định nghĩa (tiếng Anh): to take very little with you when you go on a trip

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Lỗi thường gặp
  5. 5Từ liên quan
  6. 6Luyện dịch câu
  7. 7Hỏi đáp
  8. 8Liên quan
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "travel light"

  1. 1. đi du lịch gọn nhẹ, mang ít đồtravel light

    to travel with very little luggage or belongings

    • I prefer to travel light with just a backpack.

      Tôi thích đi du lịch gọn nhẹ với chỉ một chiếc ba lô.

    • If you travel light, you won’t have to worry about heavy bags.

      Nếu bạn đi du lịch gọn nhẹ, bạn sẽ không phải lo lắng về những chiếc túi nặng.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • S + travel(s) light

    Chủ ngữ + travel(s) light. Không có tân ngữ trực tiếp.

Lưu ý khi dùng

Dùng trong ngữ cảnh du lịch hoặc di chuyển, nhấn mạnh việc mang ít đồ để thuận tiện. Thường dùng với động từ 'travel' ở các thì khác nhau (travels, traveled, traveling).

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung 'light' là nhẹ, 'travel light' là đi du lịch với hành lý nhẹ nhàng, không cồng kềnh.

Lỗi thường gặp

  • ❌ She travels lightly.

    ✓ She travels light.

    'light' trong cụm này là trạng từ, KHÔNG thêm '-ly'. 'Lightly' có nghĩa nhẹ nhàng (vd: step lightly).

  • ❌ They are traveling light a backpack.

    ✓ They are traveling light with a backpack.

    Sai cấu trúc: 'travel light' không đi trực tiếp với tân ngữ, cần giới từ 'with' nếu muốn bổ sung thông tin.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • pack light — Tương tự, nhấn mạnh việc đóng gói ít đồ.

↔️ Từ trái nghĩa

  • travel heavy — Đi du lịch mang nhiều đồ.

🔗 Cụm hay đi kèm

travel light for a weekend triptravel light with only a carry-onprefer to travel lightlearn to travel light

✍️ Luyện dịch câu

  1. Tôi thích đi du lịch gọn nhẹ với chỉ một chiếc ba lô nhỏ.
  2. Anh ấy luôn đi du lịch gọn nhẹ, chỉ mang theo những thứ cần thiết.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›travel light có thể dùng với tân ngữ không?

Không, cụm này không đi trực tiếp với tân ngữ. Nếu muốn bổ sung, dùng giới từ 'with' (vd: travel light with a backpack).

›travel light khác travel lightly thế nào?

'travel light' là cụm cố định nghĩa đi du lịch gọn nhẹ, còn 'travel lightly' (ít dùng) có thể hiểu là di chuyển nhẹ nhàng (không mang nghĩa gọn đồ).

›Dùng travel light trong văn viết trang trọng được không?

Có, cụm này có sắc thái trung tính, phù hợp với cả văn nói và viết.

🧩 Cụm từ liên quan

as you please

tùy thích, theo ý bạn

eat into sth

làm tiêu hao, chiếm dụng (thời gian, tiền bạc, tài nguyên)

buy sth back

Mua lại thứ mình đã bán trước đó

in two minds (about sth/doing sth)

Lưỡng lự, không quyết định được

take flight

chạy trốn, bỏ chạy

account for sth

chiếm tỷ lệ/phần nào đó của tổng thể

cut down on sth

Cắt giảm, giảm bớt cái gì

save on sth

tiết kiệm tiền cho việc gì đó

#Transportation