学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Phrasal verbCEFR B2

Save on là gì?

save on sth/seɪv ɑːn/(verb)

tiết kiệm tiền cho việc gì đó

Định nghĩa (tiếng Anh): to spend less money for something

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "save on"

  1. 1. tiết kiệm tiền cho việc cụ thểsave on + noun/noun phrase

    to reduce expenses on a specific thing

    • Public transportation saves you money on gas and parking.

      Giao thông công cộng giúp bạn tiết kiệm tiền xăng và đỗ xe.

    • She saves on groceries by buying in bulk.

      Cô ấy tiết kiệm tiền mua thực phẩm bằng cách mua sỉ.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • [Subject] save(s) on + object

    Chủ ngữ + save(s) + on + danh từ/đại từ chỉ thứ muốn tiết kiệm tiền.

  • [Subject] + save(s) + money/time on + object

    Có thể thêm 'money' hoặc 'time' sau 'save' để nhấn mạnh.

🔗 Không tách được

Lưu ý khi dùng

Dùng khi muốn diễn tả việc giảm chi phí cho một khoản cụ thể. 'Save on' thường đi kèm với danh từ chỉ khoản mục chi tiêu (gas, electricity, groceries...). Không dùng với đại từ đứng giữa (KHÔNG 'save it on').

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung 'on' như 'trên' khoản mục chi tiêu: bạn đang đặt tiền tiết kiệm lên trên khoản đó (ví dụ: tiết kiệm trên hóa đơn điện).

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • save on ↔ save up

    'save up' là dành dụm tiền cho mục đích tương lai (vd: save up for a trip), còn 'save on' là tiết kiệm tiền cho khoản chi cụ thể.

Lỗi thường gặp

  • ❌ She saves on it by using coupons.

    ✓ She saves on groceries by using coupons.

    Không dùng đại từ 'it' sau 'save on' (phải là danh từ cụ thể).

  • ❌ He save on electricity turning off lights.

    ✓ He saves on electricity by turning off lights.

    Thiếu giới từ 'by' và chia sai động từ (save → saves).

🟰 Từ đồng nghĩa

  • cut costs on — giống nghĩa nhưng nhấn mạnh việc cắt giảm chi phí hơn là tiết kiệm.
  • economize on — trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết.

↔️ Từ trái nghĩa

  • spend on — chi tiền cho việc gì đó, trái nghĩa với tiết kiệm.

🔗 Cụm hay đi kèm

save on gassave on electricity billssave on timesave on travel expenses

✍️ Luyện dịch câu

  1. Tôi tiết kiệm tiền cho chuyến du lịch bằng cách mua vé sớm.
  2. Cô ấy tiết kiệm được khá nhiều tiền cho việc mua nhà.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"save on" đi với giới từ gì?

"save on" đã là cụm hoàn chỉnh, không thêm giới từ nào khác. Ví dụ: save on + danh từ (save on food, save on rent).

›"save on" và "save up" khác nhau thế nào?

"save on" là tiết kiệm tiền cho khoản chi cụ thể (save on gas), còn "save up" là dành dụm tiền cho mục đích tương lai (save up for a house).

›Có thể dùng "save on" với đại từ không?

Không. "save on" bắt buộc đi kèm danh từ chỉ khoản chi (save on electricity), không dùng với đại từ (KHÔNG 'save on it').

🧩 Cụm từ liên quan

save up (money) / save up (for sth)

Tiết kiệm tiền dần cho mục đích cụ thể

as you please

tùy thích, theo ý bạn

eat into sth

làm tiêu hao, chiếm dụng (thời gian, tiền bạc, tài nguyên)

buy sth back

Mua lại thứ mình đã bán trước đó

in two minds (about sth/doing sth)

Lưỡng lự, không quyết định được

take flight

chạy trốn, bỏ chạy

travel light

đi du lịch gọn nhẹ, mang ít đồ

account for sth

chiếm tỷ lệ/phần nào đó của tổng thể

#Transportation