tiết kiệm tiền cho việc gì đó
Định nghĩa (tiếng Anh): to spend less money for something
1. tiết kiệm tiền cho việc cụ thểsave on + noun/noun phrase
to reduce expenses on a specific thing
Public transportation saves you money on gas and parking.
Giao thông công cộng giúp bạn tiết kiệm tiền xăng và đỗ xe.
She saves on groceries by buying in bulk.
Cô ấy tiết kiệm tiền mua thực phẩm bằng cách mua sỉ.
[Subject] save(s) on + object
Chủ ngữ + save(s) + on + danh từ/đại từ chỉ thứ muốn tiết kiệm tiền.
[Subject] + save(s) + money/time on + object
Có thể thêm 'money' hoặc 'time' sau 'save' để nhấn mạnh.
🔗 Không tách được
Dùng khi muốn diễn tả việc giảm chi phí cho một khoản cụ thể. 'Save on' thường đi kèm với danh từ chỉ khoản mục chi tiêu (gas, electricity, groceries...). Không dùng với đại từ đứng giữa (KHÔNG 'save it on').
Hình dung 'on' như 'trên' khoản mục chi tiêu: bạn đang đặt tiền tiết kiệm lên trên khoản đó (ví dụ: tiết kiệm trên hóa đơn điện).
save on ↔ save up
'save up' là dành dụm tiền cho mục đích tương lai (vd: save up for a trip), còn 'save on' là tiết kiệm tiền cho khoản chi cụ thể.
❌ She saves on it by using coupons.
✓ She saves on groceries by using coupons.
Không dùng đại từ 'it' sau 'save on' (phải là danh từ cụ thể).
❌ He save on electricity turning off lights.
✓ He saves on electricity by turning off lights.
Thiếu giới từ 'by' và chia sai động từ (save → saves).
"save on" đã là cụm hoàn chỉnh, không thêm giới từ nào khác. Ví dụ: save on + danh từ (save on food, save on rent).
"save on" là tiết kiệm tiền cho khoản chi cụ thể (save on gas), còn "save up" là dành dụm tiền cho mục đích tương lai (save up for a house).
Không. "save on" bắt buộc đi kèm danh từ chỉ khoản chi (save on electricity), không dùng với đại từ (KHÔNG 'save on it').