学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Cụm cố địnhCEFR C1

Take flight là gì?

take flight/teɪk flaɪt/(verb)

chạy trốn, bỏ chạy

Định nghĩa (tiếng Anh): to run away

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • C1 · Bài 17Kéo Thuyền Đi Team Retreat - Bình Luận Điều Hiển Nhiên Với It Comes As No Surprise That
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "take flight"

  1. 1. chạy trốn, bỏ chạytake flight

    to run away or escape, especially to avoid capture or danger

    • The thieves took flight when the police arrived.

      Những tên trộm bỏ chạy khi cảnh sát đến.

    • The bird took flight as soon as it sensed danger.

      Con chim bay đi ngay khi cảm thấy nguy hiểm.

  2. 2. cất cánh (máy bay)take flight

    to begin to fly (used for aircraft)

    • The plane took flight at 8 AM sharp.

      Máy bay cất cánh đúng 8 giờ sáng.

    • After a short delay, the helicopter took flight.

      Sau một chút trì hoãn, trực thăng cất cánh.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • S + take(s) flight

    Chủ ngữ + take(s) flight. Không có tân ngữ trực tiếp.

Lưu ý khi dùng

Dùng trong cả ngữ cảnh người/chạy trốn và máy bay/chim cất cánh. Thường mang sắc thái đột ngột. Không dùng với tân ngữ trực tiếp (SAI: take flight the plane).

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung 'flight' là chuyến bay, 'take flight' là bắt đầu chuyến bay (cất cánh) hoặc bắt đầu chạy trốn (như bay đi).

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • take flight ↔ take off

    'take off' thường dùng cho máy bay cất cánh (thông dụng hơn) hoặc cởi quần áo, còn 'take flight' mang sắc thái văn chương hơn hoặc nhấn mạnh sự chạy trốn.

Lỗi thường gặp

  • ❌ The criminal took flight from the prison.

    ✓ The criminal took flight from the prison.

    Câu đúng, nhưng nhiều người lầm tưởng 'take flight' cần tân ngữ. Thực tế không cần.

  • ❌ She take flight when she saw the dog.

    ✓ She took flight when she saw the dog.

    Sai chia động từ: 'she' là ngôi thứ 3 số ít, cần dùng 'took' (quá khứ của 'take').

🟰 Từ đồng nghĩa

  • flee — Trang trọng hơn, nhấn mạnh sự vội vã hoặc sợ hãi.
  • escape — Chỉ việc thoát khỏi nơi giam giữ hoặc nguy hiểm, không nhất thiết là chạy trốn.

↔️ Từ trái nghĩa

  • land — Đáp xuống (ngược với cất cánh).

🔗 Cụm hay đi kèm

take flight from dangertake flight at dawntake flight in a hurrythe bird took flight

✍️ Luyện dịch câu

  1. Khi thấy cảnh sát, tên trộm liền bỏ chạy.
  2. Đàn chim hoảng sợ và bay đi khi có tiếng ồn lớn.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›take flight khác take off thế nào?

'take off' thông dụng hơn khi nói về máy bay cất cánh, còn 'take flight' mang sắc thái văn học hơn hoặc nhấn mạnh sự chạy trốn đột ngột.

›take flight có thể dùng cho người không?

Có, đặc biệt là khi nói về việc chạy trốn (vd: The suspect took flight).

›Dùng take flight trong văn viết trang trọng được không?

Có, cụm này có sắc thái trung tính đến hơi văn chương, phù hợp với văn viết.

🧩 Cụm từ liên quan

as you please

tùy thích, theo ý bạn

eat into sth

làm tiêu hao, chiếm dụng (thời gian, tiền bạc, tài nguyên)

buy sth back

Mua lại thứ mình đã bán trước đó

in two minds (about sth/doing sth)

Lưỡng lự, không quyết định được

travel light

đi du lịch gọn nhẹ, mang ít đồ

account for sth

chiếm tỷ lệ/phần nào đó của tổng thể

cut down on sth

Cắt giảm, giảm bớt cái gì

save on sth

tiết kiệm tiền cho việc gì đó

#Transportation