学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Cụm cố địnhCEFR C1

Have come a long way là gì?

have come a long way/hæv kʌm ə lɔːŋ weɪ/(phrase)

đã tiến bộ hoặc phát triển rất nhiều

Định nghĩa (tiếng Anh): to have advanced to an improved or more developed state

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Lỗi thường gặp
  5. 5Từ liên quan
  6. 6Luyện dịch câu
  7. 7Hỏi đáp
  8. 8Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • C1 · Bài 29Dự Án Cà Phê Của Cựu Chiến Binh Muốn Mở Rộng - Bàn Về Giả Định Trang Trọng Với Were + S + To V
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "have come a long way"

  1. 1. đã tiến bộ, cải thiện đáng kể theo thời gianhave/has come a long way (in sth)

    to have made significant progress or improvement

    • Electric cars have come a long way in the past decade.

      Xe điện đã tiến bộ rất nhiều trong thập kỷ qua.

    • She has come a long way in her English studies.

      Cô ấy đã tiến bộ rất nhiều trong việc học tiếng Anh.

  2. 2. đã trải qua nhiều thay đổi tích cựchave/has come a long way (from sth)

    to have undergone positive changes

    • The city has come a long way from its humble beginnings.

      Thành phố đã thay đổi nhiều so với nguồn gốc khiêm tốn của nó.

    • Our relationship has come a long way since we first met.

      Mối quan hệ của chúng tôi đã tiến xa kể từ lần đầu gặp nhau.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • have/has come a long way

    Luôn dùng với thì hiện tại hoàn thành (have/has + past participle).

  • have/has come a long way in/from sth

    Thêm 'in' để chỉ lĩnh vực tiến bộ, 'from' để chỉ điểm khởi đầu.

Lưu ý khi dùng

Thường dùng để nói về sự tiến bộ theo thời gian. Luôn đi với thì hiện tại hoàn thành (have/has come). Không dùng với thì quá khứ đơn thuần.

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung 'a long way' là quãng đường dài: nếu ai đó 'has come a long way', họ đã đi được một chặng đường dài (tiến bộ) từ điểm xuất phát.

Lỗi thường gặp

  • ❌ She came a long way in her career.

    ✓ She has come a long way in her career.

    Phải dùng thì hiện tại hoàn thành (has/have come) chứ không dùng quá khứ đơn.

  • ❌ He has come a long way his studies.

    ✓ He has come a long way in his studies.

    Nếu muốn chỉ lĩnh vực, phải có giới từ 'in' hoặc 'from'.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • make great progress — giống nghĩa, nhưng 'come a long way' nhấn mạnh hơn vào quá trình dài hơi
  • advance significantly — trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết

↔️ Từ trái nghĩa

  • stagnate — không tiến bộ, đình trệ

🔗 Cụm hay đi kèm

have come a long way in technologyhave come a long way from the pasthave come a long way since thenhave come a long way in terms of

✍️ Luyện dịch câu

  1. Công ty của chúng tôi đã tiến bộ rất nhiều trong 10 năm qua.
  2. Cô ấy đã tiến xa rồi kể từ khi bắt đầu học piano.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"have come a long way" dùng với thì nào?

Luôn dùng với thì hiện tại hoàn thành (have/has come). Không dùng với thì quá khứ đơn.

›"have come a long way" khác "go a long way" thế nào?

"Have come a long way" nói về tiến bộ theo thời gian, còn "go a long way" thường nói về sự đóng góp hiệu quả (vd: A small donation can go a long way).

›Có thể dùng "have come a long way" cho sự tiến bộ trong tương lai không?

Không. Cụm này chỉ dùng cho sự tiến bộ đã xảy ra (thì hiện tại hoàn thành).

🧩 Cụm từ liên quan

as you please

tùy thích, theo ý bạn

eat into sth

làm tiêu hao, chiếm dụng (thời gian, tiền bạc, tài nguyên)

buy sth back

Mua lại thứ mình đã bán trước đó

in two minds (about sth/doing sth)

Lưỡng lự, không quyết định được

take flight

chạy trốn, bỏ chạy

travel light

đi du lịch gọn nhẹ, mang ít đồ

account for sth

chiếm tỷ lệ/phần nào đó của tổng thể

cut down on sth

Cắt giảm, giảm bớt cái gì

#Transportation