学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Phrasal verbCEFR C1

Mark the end of là gì?

mark the end of sth/mɑːrk ði ˈɛnd ʌv/(verb)

Đánh dấu sự kết thúc của điều gì đó

Định nghĩa (tiếng Anh): if an event marks the end of something, it causes it, or happens at the same time as it

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Lỗi thường gặp
  5. 5Từ liên quan
  6. 6Luyện dịch câu
  7. 7Hỏi đáp
  8. 8Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • C1 · Bài 11Buổi Sáng Sau Cơn Bão - Nhấn Mạnh Thời Điểm Với Đảo Ngữ Not Until
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "mark the end of"

  1. 1. Là dấu hiệu hoặc nguyên nhân kết thúc của một giai đoạn, sự kiệnmark the end of + noun/noun phrase

    To indicate or cause the conclusion of a period or event

    • The invention of the internet marked the end of traditional communication methods.

      Sự ra đời của internet đánh dấu sự kết thúc của các phương thức giao tiếp truyền thống.

    • Her resignation marked the end of an era for the company.

      Sự từ chức của cô ấy đánh dấu sự kết thúc của một kỷ nguyên đối với công ty.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • [Subject] + mark(s) the end of + [object]

    Chủ ngữ thường là sự kiện, hành động; object là danh từ/ cụm danh từ chỉ điều kết thúc

  • [Event] + mark the end of + [something]

    Dùng trong văn viết trang trọng, thường ở thì quá khứ đơn

🔗 Không tách được

Lưu ý khi dùng

Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là báo chí hoặc phân tích lịch sử. Không dùng với tân ngữ là đại từ đứng giữa (không có dạng 'mark it the end of'). Luôn đi kèm giới từ 'of' và danh từ/ cụm danh từ.

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung 'mark' như việc đặt một cột mốc (mark = đánh dấu) trên đường thời gian, và cột mốc đó là 'the end of' (kết thúc) một giai đoạn nào đó.

Lỗi thường gặp

  • ❌ Her speech marked the end of it.

    ✓ Her speech marked the end of the discussion.

    Không thể dùng đại từ 'it' thay thế cho danh từ cụ thể sau 'the end of'. Phải dùng danh từ hoặc cụm danh từ đầy đủ.

  • ❌ The war marked end of the dynasty.

    ✓ The war marked the end of the dynasty.

    Thiếu mạo từ 'the' trước 'end of' – cấu trúc cố định phải có 'the'.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • signal the end of — Ít trang trọng hơn, nhấn mạnh vào tín hiệu chứ không phải nguyên nhân
  • herald the end of — Thường dùng cho sự kiện quan trọng, mang tính báo hiệu

↔️ Từ trái nghĩa

  • mark the beginning of — Đánh dấu sự bắt đầu thay vì kết thúc

🔗 Cụm hay đi kèm

mark the end of an eramark the end of a chaptermark the end of a relationshipmark the end of a tradition

✍️ Luyện dịch câu

  1. Bài hát này mark the end of album.
  2. Lễ tốt nghiệp mark the end of hành trình học tập của chúng tôi.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"mark the end of" đi với giới từ gì?

Luôn đi với giới từ 'of' theo sau. Cấu trúc đầy đủ là 'mark the end of + danh từ/cụm danh từ'.

›"mark the end of" khác "end with" thế nào?

"mark the end of" nhấn mạnh vào việc đánh dấu hoặc gây ra sự kết thúc, trong khi 'end with' đơn thuần miêu tả điều gì đó kết thúc bằng cái gì.

›"mark the end of" có dùng trong văn nói hàng ngày không?

Ít dùng trong văn nói thông thường, thường xuất hiện trong văn viết, báo chí, hoặc các bài phân tích.

🧩 Cụm từ liên quan

as you please

tùy thích, theo ý bạn

eat into sth

làm tiêu hao, chiếm dụng (thời gian, tiền bạc, tài nguyên)

buy sth back

Mua lại thứ mình đã bán trước đó

in two minds (about sth/doing sth)

Lưỡng lự, không quyết định được

take flight

chạy trốn, bỏ chạy

travel light

đi du lịch gọn nhẹ, mang ít đồ

account for sth

chiếm tỷ lệ/phần nào đó của tổng thể

cut down on sth

Cắt giảm, giảm bớt cái gì

#Transportation