lái xe rời đi
Định nghĩa (tiếng Anh): (of a driver, car, etc.) to leave
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. lái xe rời khỏi nơi nào đódrive off (+ from + place)
to leave a place in a vehicle
The robbers drove off in a stolen vehicle.
Những tên cướp đã lái xe trốn đi bằng một chiếc xe đánh cắp.
She drove off from the parking lot without saying goodbye.
Cô ấy lái xe rời bãi đỗ mà không chào tạm biệt.
[Subject] + drive off (+ in/on + vehicle)
Chủ ngữ là người lái xe hoặc phương tiện. Có thể thêm phương tiện đi kèm.
[Subject] + drive off + from + place
Dùng 'from' để chỉ nơi xuất phát.
🔗 Không tách được
Dùng khi muốn nhấn mạnh hành động rời đi bằng xe (ô tô, xe máy, v.v.). Không dùng cho các phương tiện khác như máy bay hay tàu hỏa. Thường không có tân ngữ trực tiếp.
Hình dung 'off' như việc tách khỏi vị trí hiện tại (ví dụ: xe rời khỏi bãi đỗ, 'off the lot').
drive off ↔ drive out
'drive out' có nghĩa xua đuổi ai/cái gì (vd: drive out the thieves), còn 'drive off' là tự mình rời đi.
❌ He drove off it quickly.
✓ He drove off quickly.
Không bao giờ có tân ngữ trực tiếp sau 'drive off' (sai khi thêm 'it').
❌ She drove off to the store by foot.
✓ She walked to the store.
'drive off' chỉ dùng cho phương tiện có động cơ, không dùng cho đi bộ.
'Drive off' là cụm động từ chỉ hành động lái xe rời khỏi một nơi nào đó. Ví dụ: The taxi drove off before I could pay.
'Drive off' thường đơn giản là rời đi, còn 'drive away' có thể nhấn mạnh hơn về việc rời xa hoặc mang theo cái gì (vd: drive away the sadness).
Không, 'drive off' là phrasal verb không có tân ngữ. Nếu muốn nói lái xe đưa ai đó đi, dùng 'drive sb away'.