学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Phrasal verbCEFR B1

Drive off là gì?

drive off/draɪv ɔːf/(verb)

lái xe rời đi

Định nghĩa (tiếng Anh): (of a driver, car, etc.) to leave

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B1 · Bài 13Lên Kế Hoạch Chuyến Đi Của Nhóm - Chuẩn Bị Phòng Khi Với In Case
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "drive off"

  1. 1. lái xe rời khỏi nơi nào đódrive off (+ from + place)

    to leave a place in a vehicle

    • The robbers drove off in a stolen vehicle.

      Những tên cướp đã lái xe trốn đi bằng một chiếc xe đánh cắp.

    • She drove off from the parking lot without saying goodbye.

      Cô ấy lái xe rời bãi đỗ mà không chào tạm biệt.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • [Subject] + drive off (+ in/on + vehicle)

    Chủ ngữ là người lái xe hoặc phương tiện. Có thể thêm phương tiện đi kèm.

  • [Subject] + drive off + from + place

    Dùng 'from' để chỉ nơi xuất phát.

🔗 Không tách được

Lưu ý khi dùng

Dùng khi muốn nhấn mạnh hành động rời đi bằng xe (ô tô, xe máy, v.v.). Không dùng cho các phương tiện khác như máy bay hay tàu hỏa. Thường không có tân ngữ trực tiếp.

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung 'off' như việc tách khỏi vị trí hiện tại (ví dụ: xe rời khỏi bãi đỗ, 'off the lot').

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • drive off ↔ drive out

    'drive out' có nghĩa xua đuổi ai/cái gì (vd: drive out the thieves), còn 'drive off' là tự mình rời đi.

Lỗi thường gặp

  • ❌ He drove off it quickly.

    ✓ He drove off quickly.

    Không bao giờ có tân ngữ trực tiếp sau 'drive off' (sai khi thêm 'it').

  • ❌ She drove off to the store by foot.

    ✓ She walked to the store.

    'drive off' chỉ dùng cho phương tiện có động cơ, không dùng cho đi bộ.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • drive away — Gần nghĩa, nhưng 'drive away' nhấn mạnh hơn về việc rời xa, còn 'drive off' thường đơn giản là rời đi.
  • leave — Nghĩa rộng hơn, không nhấn mạnh phương tiện.

↔️ Từ trái nghĩa

  • drive up — Lái xe đến gần (trái với rời đi).
  • arrive — Đến nơi (trái nghĩa hoàn toàn).

🔗 Cụm hay đi kèm

drive off in a hurrydrive off without looking backdrive off into the sunsetdrive off from the scene

✍️ Luyện dịch câu

  1. Anh ấy lái xe rời đi sau khi chào tạm biệt.
  2. Cô ấy lái xe rời đi vì muộn giờ.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›drive off là gì?

'Drive off' là cụm động từ chỉ hành động lái xe rời khỏi một nơi nào đó. Ví dụ: The taxi drove off before I could pay.

›drive off khác drive away thế nào?

'Drive off' thường đơn giản là rời đi, còn 'drive away' có thể nhấn mạnh hơn về việc rời xa hoặc mang theo cái gì (vd: drive away the sadness).

›drive off có thể dùng với tân ngữ không?

Không, 'drive off' là phrasal verb không có tân ngữ. Nếu muốn nói lái xe đưa ai đó đi, dùng 'drive sb away'.

🧩 Cụm từ liên quan

drive sb/st out

Đuổi ai/cái gì đi, khiến ai/cái gì biến mất hoặc ngừng hoạt động.

as you please

tùy thích, theo ý bạn

eat into sth

làm tiêu hao, chiếm dụng (thời gian, tiền bạc, tài nguyên)

buy sth back

Mua lại thứ mình đã bán trước đó

in two minds (about sth/doing sth)

Lưỡng lự, không quyết định được

take flight

chạy trốn, bỏ chạy

travel light

đi du lịch gọn nhẹ, mang ít đồ

account for sth

chiếm tỷ lệ/phần nào đó của tổng thể

#Transportation