学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Phrasal verbCEFR B1

Pull out là gì?

pull out (of sth)/pʊl aʊt/(verb)

lái xe rời khỏi dải đường (hoặc bãi đỗ)

Định nghĩa (tiếng Anh): (of a vehicle or its driver) to move away from the side of the road, etc.

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B1 · Bài 12Dạo Quanh Khu Phố Gần Công Ty - Thú Nhận Chuyện Ngại Ngùng Với Confess
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "pull out"

  1. 1. lái xe rời khỏi lề đường, bãi đỗ, hoặc làn đườngpull out (+ of + place/road)

    to move a vehicle away from the side of the road or a parking space

    • A car suddenly pulled out in front of me.

      Một chiếc xe đột nhiên lái ra trước mặt tôi.

    • He pulled out of the parking lot too quickly.

      Anh ấy lái xe rời bãi đỗ quá nhanh.

  2. 2. rút lui khỏi hoạt động, cuộc thi, v.v.pull out (+ of + activity)

    to withdraw from an activity or competition

    • The company pulled out of the deal at the last minute.

      Công ty đã rút khỏi thỏa thuận vào phút chót.

    • She pulled out of the race due to an injury.

      Cô ấy rút khỏi cuộc đua vì chấn thương.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • [Subject] + pull out (+ of + place)

    Dùng cho xe cộ rời khỏi nơi nào đó (lề đường, bãi đỗ).

  • [Subject] + pull out of + activity

    Dùng cho việc rút khỏi hoạt động, cuộc thi, v.v.

🔗 Không tách được

Lưu ý khi dùng

Với xe cộ: thường dùng khi xe di chuyển từ vị trí đứng yên (lề đường, bãi đỗ) vào làn đường chính. Với hoạt động: nhấn mạnh việc ngừng tham gia. Chú ý chia động từ theo thì.

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung 'pull out' như việc 'kéo (pull) xe ra khỏi (out) lề đường' hoặc 'kéo mình ra khỏi' hoạt động nào đó.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • pull out ↔ pull over

    'pull over' là lái xe vào lề đường để dừng lại, còn 'pull out' là rời khỏi lề đường hoặc bãi đỗ.

Lỗi thường gặp

  • ❌ He pulled out it from the garage.

    ✓ He pulled it out of the garage.

    Nếu có tân ngữ là đại từ, phải đặt giữa 'pull' và 'out' (separable). Nhưng 'pull out' với xe cộ KHÔNG có tân ngữ trực tiếp.

  • ❌ The bus pulled out the station.

    ✓ The bus pulled out of the station.

    Thiếu giới từ 'of' khi chỉ nơi chốn.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • move out — Gần nghĩa với xe cộ, nhưng 'move out' thường dùng cho việc dọn đi (nhà cửa) hơn là lái xe.
  • withdraw — Nghĩa trang trọng hơn, thường dùng cho việc rút khỏi hoạt động, tổ chức.

↔️ Từ trái nghĩa

  • pull in — Lái xe vào lề đường/bãi đỗ (trái với rời khỏi).
  • join — Tham gia (trái với rút lui).

🔗 Cụm hay đi kèm

pull out of a parking spacepull out into trafficpull out of the racepull out at the last minute

✍️ Luyện dịch câu

  1. Tôi lái xe rời khỏi bãi đỗ sau khi mua sắm xong.
  2. Anh ấy lái xe rời khỏi đường cao tốc ở lối ra tiếp theo.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›pull out là gì?

'Pull out' có thể nghĩa là lái xe rời khỏi lề đường/bãi đỗ, hoặc rút khỏi hoạt động nào đó. Ví dụ: The car pulled out of the driveway.

›pull out khác pull over thế nào?

'Pull out' là rời khỏi vị trí đứng (lề đường, bãi đỗ), còn 'pull over' là lái xe vào lề đường để dừng lại.

›pull out có thể tách được không?

Chỉ tách được khi 'pull out' mang nghĩa 'kéo ra' (vd: pull the plug out), nhưng với xe cộ thì KHÔNG tách (không nói 'pulled the car out').

🧩 Cụm từ liên quan

as you please

tùy thích, theo ý bạn

eat into sth

làm tiêu hao, chiếm dụng (thời gian, tiền bạc, tài nguyên)

buy sth back

Mua lại thứ mình đã bán trước đó

in two minds (about sth/doing sth)

Lưỡng lự, không quyết định được

take flight

chạy trốn, bỏ chạy

travel light

đi du lịch gọn nhẹ, mang ít đồ

account for sth

chiếm tỷ lệ/phần nào đó của tổng thể

cut down on sth

Cắt giảm, giảm bớt cái gì

#Transportation