学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Cụm cố địnhCEFR B2

In terms of là gì?

in terms of sth/ɪn tɝːmz əv/(phrase)

về mặt, dưới góc độ

Định nghĩa (tiếng Anh): used to show what aspect of a subject you are talking about or how you are thinking about it

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "in terms of"

  1. 1. về mặt, dưới góc độ nào đóin terms of + noun/gerund

    used to specify the aspect or perspective being considered

    • In terms of rights, women should not be treated differently than men.

      Về mặt quyền lợi, phụ nữ không nên bị đối xử khác biệt so với đàn ông.

    • The project is successful in terms of cost and efficiency.

      Dự án thành công về mặt chi phí và hiệu quả.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • in terms of + noun/gerund

    Thường đứng đầu câu hoặc sau động từ to be.

Lưu ý khi dùng

Dùng để nêu rõ khía cạnh cụ thể khi thảo luận về một chủ đề. Không dùng với người (không nói 'in terms of him').

Mẹo nhớ nhanh

Hãy tưởng tượng 'terms' là các điều khoản (terms and conditions) — bạn đang xem xét vấn đề dưới 'điều khoản' (góc độ) nào đó.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • in terms of ↔ in the terms of

    sai ngữ pháp, 'in the terms of' chỉ dùng khi nói về điều khoản của hợp đồng

Lỗi thường gặp

  • ❌ In terms of he is very talented.

    ✓ In terms of talent, he is very gifted.

    Không thể dùng 'in terms of' trực tiếp với đại từ nhân xưng (he/she/they). Phải dùng danh từ hoặc danh động từ.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • with regard to — trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết
  • in the context of — nhấn mạnh bối cảnh rộng hơn

🔗 Cụm hay đi kèm

in terms of moneyin terms of performancein terms of qualityin terms of time

✍️ Luyện dịch câu

  1. Về mặt tiền bạc, anh ấy khá ổn định.
  2. Dưới góc độ chuyên môn, cô ấy là người giỏi nhất.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›In terms of đi với giới từ gì?

Cụm này đã bao gồm giới từ 'of' rồi. Bạn chỉ cần thêm danh từ hoặc danh động từ sau 'of' (vd: in terms of cost, in terms of improving).

›In terms of khác with regard to thế nào?

'In terms of' tập trung vào khía cạnh cụ thể, còn 'with regard to' mang tính tổng quát hơn và trang trọng hơn, thường dùng trong thư tín hay văn bản chính thức.

›Có thể dùng in terms of với người không?

Không. Thay vào đó, dùng 'in terms of + danh từ' (vd: in terms of ability) hoặc đổi cấu trúc câu.

🧩 Cụm từ liên quan

be all skin and bone

Gầy trơ xương, gầy như que củi

look a sight

Trông thật tệ, luộm thuộm

work out

tập thể dục để rèn luyện sức khỏe

pair off (with sb)

kết đôi, ghép đôi (thường để yêu đương hoặc làm việc)

go/walk down the aisle

cưới nhau, kết hôn

at one's fingertips

Sẵn sàng, có thể truy cập ngay lập tức.

help sb out

giúp đỡ ai đó, đặc biệt trong hoàn cảnh khó khăn

go from strength to strength

ngày càng thành công hơn, phát triển mạnh mẽ

#Modern life