về mặt, dưới góc độ
Định nghĩa (tiếng Anh): used to show what aspect of a subject you are talking about or how you are thinking about it
1. về mặt, dưới góc độ nào đóin terms of + noun/gerund
used to specify the aspect or perspective being considered
In terms of rights, women should not be treated differently than men.
Về mặt quyền lợi, phụ nữ không nên bị đối xử khác biệt so với đàn ông.
The project is successful in terms of cost and efficiency.
Dự án thành công về mặt chi phí và hiệu quả.
in terms of + noun/gerund
Thường đứng đầu câu hoặc sau động từ to be.
Dùng để nêu rõ khía cạnh cụ thể khi thảo luận về một chủ đề. Không dùng với người (không nói 'in terms of him').
Hãy tưởng tượng 'terms' là các điều khoản (terms and conditions) — bạn đang xem xét vấn đề dưới 'điều khoản' (góc độ) nào đó.
in terms of ↔ in the terms of
sai ngữ pháp, 'in the terms of' chỉ dùng khi nói về điều khoản của hợp đồng
❌ In terms of he is very talented.
✓ In terms of talent, he is very gifted.
Không thể dùng 'in terms of' trực tiếp với đại từ nhân xưng (he/she/they). Phải dùng danh từ hoặc danh động từ.
Cụm này đã bao gồm giới từ 'of' rồi. Bạn chỉ cần thêm danh từ hoặc danh động từ sau 'of' (vd: in terms of cost, in terms of improving).
'In terms of' tập trung vào khía cạnh cụ thể, còn 'with regard to' mang tính tổng quát hơn và trang trọng hơn, thường dùng trong thư tín hay văn bản chính thức.
Không. Thay vào đó, dùng 'in terms of + danh từ' (vd: in terms of ability) hoặc đổi cấu trúc câu.