Có quá nhiều việc phải làm, quá bận rộn.
Định nghĩa (tiếng Anh): to have too many things to do
1. Có quá nhiều việc phải làm, vượt quá khả năng xử lý.have too much on one's plate
To have more responsibilities or tasks than one can handle.
With three projects due next week, I have too much on my plate right now.
Với ba dự án phải nộp vào tuần tới, tôi đang có quá nhiều việc phải làm.
She declined the new assignment because she already has too much on her plate.
Cô ấy từ chối nhiệm vụ mới vì đã có quá nhiều việc phải lo rồi.
S + have/has too much on one's plate
Chủ ngữ + have/has (chia theo thì) + too much on one's plate. 'one's' thay bằng đại từ sở hữu (my, your, his, her, etc.).
S + have/has got too much on one's plate
Dạng rút gọn của 'have' trong văn nói (Anh-Anh), nghĩa không đổi.
Dùng để diễn tả tình trạng quá tải công việc, thường trong ngữ cảnh thân mật hoặc chuyên nghiệp. Không dùng trong văn viết trang trọng. 'Plate' ở đây là ẩn dụ cho 'khay' thức ăn, tượng trưng cho việc phải gánh quá nhiều.
Hình dung một chiếc đĩa (plate) chất đầy thức ăn đến tràn, tượng trưng cho việc quá nhiều việc phải xử lý. 'Too much on one's plate' = đĩa quá đầy, không thể ăn hết.
❌ She has too much in her plate.
✓ She has too much on her plate.
Sai giới từ: dùng 'on' chứ không phải 'in' (plate là bề mặt, không phải bên trong).
❌ I have too much on my plate with work.
✓ I have too much on my plate at work.
Sai cấu trúc: 'on my plate' đã đủ nghĩa, không thêm 'with'. Dùng 'at work' để chỉ địa điểm.
Cụm này luôn đi với giới từ 'on'. Không bao giờ dùng 'in' hoặc 'at' thay thế.
Cả hai đều nghĩa là bận rộn, nhưng 'have too much on one's plate' nhấn mạnh sự quá tải chung, còn 'be snowed under' thường liên quan đến công việc cụ thể hoặc deadline gấp.
Không nên. Đây là idiom mang tính thân mật, phù hợp với văn nói hoặc viết không chính thức. Trong văn viết trang trọng, hãy dùng 'be overwhelmed with tasks' hoặc 'have an excessive workload'.