学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Thành ngữCEFR B2

Have too much on one's plate là gì?

have too much on one's plate/hæv tuː mʌtʃ ɑːn wʌnz pleɪt/(phrase)

Có quá nhiều việc phải làm, quá bận rộn.

Định nghĩa (tiếng Anh): to have too many things to do

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Lỗi thường gặp
  5. 5Từ liên quan
  6. 6Luyện dịch câu
  7. 7Hỏi đáp
  8. 8Liên quan
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "have too much on one's plate"

  1. 1. Có quá nhiều việc phải làm, vượt quá khả năng xử lý.have too much on one's plate

    To have more responsibilities or tasks than one can handle.

    • With three projects due next week, I have too much on my plate right now.

      Với ba dự án phải nộp vào tuần tới, tôi đang có quá nhiều việc phải làm.

    • She declined the new assignment because she already has too much on her plate.

      Cô ấy từ chối nhiệm vụ mới vì đã có quá nhiều việc phải lo rồi.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • S + have/has too much on one's plate

    Chủ ngữ + have/has (chia theo thì) + too much on one's plate. 'one's' thay bằng đại từ sở hữu (my, your, his, her, etc.).

  • S + have/has got too much on one's plate

    Dạng rút gọn của 'have' trong văn nói (Anh-Anh), nghĩa không đổi.

Lưu ý khi dùng

Dùng để diễn tả tình trạng quá tải công việc, thường trong ngữ cảnh thân mật hoặc chuyên nghiệp. Không dùng trong văn viết trang trọng. 'Plate' ở đây là ẩn dụ cho 'khay' thức ăn, tượng trưng cho việc phải gánh quá nhiều.

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung một chiếc đĩa (plate) chất đầy thức ăn đến tràn, tượng trưng cho việc quá nhiều việc phải xử lý. 'Too much on one's plate' = đĩa quá đầy, không thể ăn hết.

Lỗi thường gặp

  • ❌ She has too much in her plate.

    ✓ She has too much on her plate.

    Sai giới từ: dùng 'on' chứ không phải 'in' (plate là bề mặt, không phải bên trong).

  • ❌ I have too much on my plate with work.

    ✓ I have too much on my plate at work.

    Sai cấu trúc: 'on my plate' đã đủ nghĩa, không thêm 'with'. Dùng 'at work' để chỉ địa điểm.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • be snowed under — Cũng nghĩa là quá bận rộn, nhưng nhấn mạnh sự ngập đầu trong công việc (thường do deadline).
  • be up to one's ears — Nghĩa tương tự, nhưng hình ảnh là 'ngập đến tai', thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức.

↔️ Từ trái nghĩa

  • have nothing on one's plate — Trái nghĩa, nghĩa là không có việc gì phải làm.

🔗 Cụm hay đi kèm

have too much on one's plate alreadyhave too much on one's plate right nowfeel like you have too much on your plateend up with too much on your plate

✍️ Luyện dịch câu

  1. Tôi có quá nhiều việc phải làm hôm nay.
  2. Anh ấy không thể nhận thêm việc vì đã có quá nhiều việc phải làm.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"have too much on one's plate" đi với giới từ gì?

Cụm này luôn đi với giới từ 'on'. Không bao giờ dùng 'in' hoặc 'at' thay thế.

›"have too much on one's plate" khác "be snowed under" thế nào?

Cả hai đều nghĩa là bận rộn, nhưng 'have too much on one's plate' nhấn mạnh sự quá tải chung, còn 'be snowed under' thường liên quan đến công việc cụ thể hoặc deadline gấp.

›Dùng "have too much on one's plate" trong văn viết trang trọng được không?

Không nên. Đây là idiom mang tính thân mật, phù hợp với văn nói hoặc viết không chính thức. Trong văn viết trang trọng, hãy dùng 'be overwhelmed with tasks' hoặc 'have an excessive workload'.

🧩 Cụm từ liên quan

be all skin and bone

Gầy trơ xương, gầy như que củi

look a sight

Trông thật tệ, luộm thuộm

work out

tập thể dục để rèn luyện sức khỏe

pair off (with sb)

kết đôi, ghép đôi (thường để yêu đương hoặc làm việc)

go/walk down the aisle

cưới nhau, kết hôn

at one's fingertips

Sẵn sàng, có thể truy cập ngay lập tức.

help sb out

giúp đỡ ai đó, đặc biệt trong hoàn cảnh khó khăn

go from strength to strength

ngày càng thành công hơn, phát triển mạnh mẽ

#Modern life