nhận trách nhiệm về hành động, quyết định hoặc kết quả nào đó; chăm sóc ai đó (trong gia đình hoặc công việc)
Định nghĩa (tiếng Anh): to accept blame or duty for something
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. nhận trách nhiệm về hành động, quyết định hoặc kết quả nào đótake responsibility for + Noun Phrase / V-ing
to accept blame or duty for something
She took responsibility for the mistake and apologized.
Cô ấy đã chịu trách nhiệm về lỗi lầm và xin lỗi.
He is taking responsibility for completing this task.
Anh ấy đang chịu trách nhiệm hoàn thành nhiệm vụ này.
2. chăm sóc ai đó (trong gia đình hoặc công việc)take responsibility for + sb
to be in charge of someone's care
After their parents died, she took responsibility for her younger siblings.
Sau khi bố mẹ mất, cô ấy đã chịu trách nhiệm chăm sóc các em của mình.
The nurse took responsibility for the patient during the night shift.
Y tá đã chịu trách nhiệm chăm sóc bệnh nhân trong ca đêm.
take responsibility for + Noun Phrase
Dùng khi trách nhiệm liên quan đến một vật, sự việc hoặc người cụ thể.
take responsibility for + V-ing
Dùng khi trách nhiệm liên quan đến một hành động (vd: taking responsibility for causing the accident).
take responsibility for + noun/gerund
Sau 'for' có thể là danh từ (sth) hoặc danh động từ (doing sth).
be responsible for + noun/gerund
Dạng bị động/thường xuyên của cụm này.
Thường dùng trong ngữ cảnh nghiêm túc, công việc hoặc đạo đức. 'Take responsibility for' nhấn mạnh việc tự nguyện nhận trách nhiệm. Có thể dùng với thì hiện tại tiếp diễn (vd: I’m taking responsibility) để diễn tả hành động đang diễn ra.
Hình dung 'take' là hành động nhận lấy, 'responsibility' là gánh nặng trách nhiệm, 'for' chỉ đối tượng mà trách nhiệm hướng tới. Cụm từ nhấn mạnh sự chủ động nhận trách nhiệm.
take responsibility for ↔ take charge of
'take responsibility for' nhấn mạnh trách nhiệm đạo đức hoặc pháp lý, còn 'take charge of' nhấn mạnh việc nắm quyền quản lý hoặc điều khiển (vd: She took charge of the team).
❌ He took the responsibility of the task.
✓ He took responsibility for the task.
Không dùng mạo từ 'the' trước 'responsibility' trong cụm này. Giới từ đúng là 'for', không phải 'of'.
❌ She takes responsibility to finish the work.
✓ She takes responsibility for finishing the work.
Sau 'responsibility' phải dùng giới từ 'for' + Noun Phrase/V-ing, không dùng 'to' + to-infinitive.
❌ She took the responsibility of the project.
✓ She took responsibility for the project.
Không dùng mạo từ 'the' trước 'responsibility' trong cấu trúc này.
Cụm này BẮT BUỘC đi với giới từ 'for'. Không thể thay thế bằng giới từ khác.
"Take responsibility for" nhấn mạnh hành động chủ động nhận trách nhiệm, còn 'be responsible for' miêu tả trạng thái đang chịu trách nhiệm (vd: She is responsible for the team).
Không. Giới từ đúng là 'for', không phải 'of'. Cấu trúc 'take responsibility of' là SAI.