学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Phrasal verbCEFR B1

Pile up là gì?

pile up/paɪl ʌp/(verb)

Tích tụ dần theo thời gian.

Định nghĩa (tiếng Anh): to become larger in quantity or amount

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B1 · Bài 6Ổn Định Nhà Mới - Nói Về Điều Mình Nhận Ra Với Be Aware Of + V-ing
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "pile up"

  1. 1. Tích tụ dần theo thời gian (vật lý hoặc trừu tượng).pile up (+ on/against...)

    To accumulate or increase in quantity or amount over time.

    • Work emails are piling up in my inbox.

      Thư điện tử công việc đang tích tụ dần trong hộp thư của tôi.

    • Debts piled up after he lost his job.

      Nợ nần tích tụ dần sau khi anh ấy mất việc.

  2. 2. Đâm vào nhau (xe cộ).pile up (+ on a road/highway)

    To crash into each other, especially in a chain reaction.

    • Several cars piled up on the icy road.

      Nhiều xe đã đâm vào nhau trên đường băng giá.

    • A multi-vehicle pile-up blocked the highway.

      Một vụ đâm liên hoàn nhiều xe đã chặn đường cao tốc.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • (sth) pile up (+ in/on/at...)

    Chủ ngữ thường là danh từ chỉ vật (thư, công việc, nợ, xe...) hoặc chủ ngữ giả 'it' (It’s piling up).

  • pile up (sth)

    Dạng có tân ngữ: 'pile up books on the table' (xếp chồng sách lên bàn).

🔗 Không tách được

Lưu ý khi dùng

Phrasal verb này có hai nghĩa chính: tích tụ (không tách được) và đâm xe (thường dùng trong bối cảnh tai nạn giao thông). Khi nói về tích tụ, thường không có tân ngữ trực tiếp mà là nội động từ.

Mẹo nhớ nhanh

Hình ảnh 'pile' (đống, chồng) + 'up' (hướng lên) gợi ý sự tích tụ theo chiều dọc (như chồng đồ lên nhau) hoặc theo thời gian.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • pile up ↔ pile on

    'Pile on' có nghĩa là thêm vào (nhiều thứ) cho ai/cái gì, ví dụ 'pile on the pressure' (tăng áp lực).

Lỗi thường gặp

  • ❌ The papers are piling it up on my desk.

    ✓ The papers are piling up on my desk.

    Sai vì thêm đại từ 'it' không cần thiết. 'Pile up' ở đây là nội động từ, không có tân ngữ.

  • ❌ I piled up it in the corner.

    ✓ I piled it up in the corner.

    Nếu tân ngữ là đại từ ('it'), phải tách: 'piled it up' (không bao giờ 'piled up it').

🟰 Từ đồng nghĩa

  • accumulate — Trang trọng hơn, nghĩa tương tự 'tích tụ' nhưng không mang hình ảnh trực quan.
  • build up — Tương tự, nhưng 'build up' thường nhấn mạnh quá trình dần dần hơn.

↔️ Từ trái nghĩa

  • dwindle — Giảm dần, trái nghĩa với 'tích tụ'.

🔗 Cụm hay đi kèm

work piles upemails pile up in my inboxdebt piles up over timecars pile up on the highway

✍️ Luyện dịch câu

  1. Công việc tích tụ dần trên bàn làm việc của tôi.
  2. Đừng để quần áo bẩn tích tụ dần.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›“pile up” có nghĩa là gì?

Phrasal verb này có nghĩa là tích tụ dần theo thời gian (ví dụ công việc, nợ nần) hoặc đâm vào nhau (xe cộ).

›“pile up” có tách được không?

Khi là ngoại động từ (có tân ngữ là danh từ), 'pile up' KHÔNG tách được (ví dụ 'pile up books'). Khi là nội động từ, không có tân ngữ.

›“pile up” khác “build up” thế nào?

'Pile up' nhấn mạnh sự chồng chất (hình ảnh đống đồ), trong khi 'build up' nhấn mạnh quá trình tăng dần theo thời gian.

🧩 Cụm từ liên quan

build up sth / build sb/oneself up

Tạo dựng hoặc phát triển cái gì đó theo thời gian; Tích lũy dần (thường là thứ tiêu cực); tăng cường sức khỏe hoặc thể lực

pile on

Tăng lên nhanh chóng (thường về cân nặng, khối lượng)

be all skin and bone

Gầy trơ xương, gầy như que củi

look a sight

Trông thật tệ, luộm thuộm

work out

tập thể dục để rèn luyện sức khỏe

pair off (with sb)

kết đôi, ghép đôi (thường để yêu đương hoặc làm việc)

go/walk down the aisle

cưới nhau, kết hôn

at one's fingertips

Sẵn sàng, có thể truy cập ngay lập tức.

#Modern life