một xu hướng ngày càng tăng đối với
Định nghĩa (tiếng Anh): a gradual increase in the popularity or occurrence of something
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. chỉ sự gia tăng dần dần của một xu hướng hoặc thói quena growing trend towards + noun/gerund
a gradual increase in the popularity or occurrence of something
There is a growing trend towards later marriage.
Có một xu hướng ngày càng tăng đối với việc kết hôn muộn.
There is a growing trend towards remote work in many industries.
Có một xu hướng ngày càng tăng đối với việc làm việc từ xa trong nhiều ngành công nghiệp.
there is/are a growing trend towards + noun/gerund
Thường dùng trong cấu trúc 'there is/are'
a growing trend towards + doing sth
Dạng với danh động từ
Thường dùng trong văn viết, báo cáo hoặc thảo luận về xã hội. 'Growing' nhấn mạnh sự phát triển dần dần. Không dùng 'a growing trend to' (sai ngữ pháp).
Hãy tưởng tượng 'growing trend' như một cây non đang lớn dần theo thời gian, và 'towards' là hướng mà cây đó đang vươn tới (vd: xu hướng kết hôn muộn).
a growing trend towards ↔ a trend towards
'a growing trend' nhấn mạnh sự gia tăng, còn 'a trend' chỉ nói chung về xu hướng mà không nhấn mạnh mức độ.
❌ There is a growing trend to use electric cars.
✓ There is a growing trend towards using electric cars.
Không dùng 'to' sau 'trend'. Phải dùng 'towards' + V-ing/danh từ.
❌ A growing trend towards late marriages are observed.
✓ A growing trend towards later marriages is observed.
Chủ ngữ là 'a growing trend' (số ít), nên động từ phải chia là 'is', không phải 'are'. Ngoài ra, 'late' (muộn) trong ngữ cảnh này nên dùng so sánh hơn 'later' để chỉ xu hướng.
Luôn đi với giới từ 'towards'. Không dùng 'to' hoặc 'in'.
'growing' nhấn mạnh sự gia tăng dần dần, trong khi 'a trend' chỉ nói chung về xu hướng.
Không. Cấu trúc đúng là 'a growing trend towards + noun/V-ing'.